Lưu trữ

TÌM HIỂU NGÀNH VÀ KHOA MỤC VỤ

HVCGVN TÌM HIỂU NGÀNH VÀ KHOA MỤC VỤ

TÌM HIỂU

NGÀNH VÀ KHOA MỤC VỤ

Lm. Nguyễn Văn Hinh (D.Min)

Dẫn nhập

Trong tiến trình đổi mới đời sống Giáo Hội Việt Nam hôm nay, cần phân biệt rõ hai thực tại có liên hệ mật thiết nhưng không đồng nhất: “Ngành Mục vụ” và “Khoa Mục vụ”. Ngành Mục vụ trước hết hướng đến việc đưa thần học vào đời sống cụ thể của Giáo Hội. Nói cách đơn giản: thần học trả lời câu hỏi “Tin gì, hiểu gì, sống gì?”, còn mục vụ trả lời câu hỏi “Làm thế nào để điều đó trở thành đời sống của cộng đoàn?”. Vì thế, có thể nói: mục vụ là thực hành thần học. Chẳng hạn: mục vụ giáo lý, mục vụ bí tích, mục vụ gia đình, mục vụ giới trẻ, mục vụ bệnh nhân, mục vụ di dân, mục vụ truyền thông… đều là những hình thức cụ thể của việc đưa đức tin vào đời sống.

Tuy nhiên, nếu chỉ có nhiều hoạt động mục vụ mà thiếu một khoa học về mục vụ, Giáo Hội có nguy cơ “làm nhiều nhưng chưa chắc giải quyết đúng vấn đề”. Chính tại điểm này, Khoa Mục vụ có một vai trò khác: không chỉ làm mục vụ, nhưng nghiên cứu thực tại mục vụ, nhận diện vấn đề, tìm nguyên nhân căn bản, phân định dưới ánh sáng Tin Mừng, xây dựng giải pháp, đào luyện con người, tổ chức thực hành và lượng giá.

Công đồng Vatican II đã mở ra một cách nhìn mới về Giáo Hội như Dân Thiên Chúa, hiệp thông và được sai đi; đồng thời nhấn mạnh rằng những “vui mừng và hy vọng, buồn phiền và lo âu” của con người hôm nay cũng là những vui mừng và hy vọng, buồn phiền và lo âu của các môn đệ Đức Kitô.[1] Vì thế, mục vụ không thể chỉ bắt đầu từ những chương trình có sẵn, nhưng phải bắt đầu từ việc đọc thực tại dưới ánh sáng đức tin.

Từ đó, có thể xác định: Ngành Mục vụ là thực hành thần học trong đời sống Giáo Hội; Khoa Mục vụ là nghiên cứu, đào luyện và xây dựng phương pháp để Giáo Hội có khả năng đọc thực tại, tìm đúng đầu mối, gỡ đúng mối rối, vạch đúng hướng đi. Hầu đưa Tin Mừng vào và biến đổi đời sống, một cách hữu hiệu: bằng mô hình, phương pháp, sư phạm và mục tiêu.

NHẬN THỨC

Khái quát

 “Ngành Mục vụ là thực hành thần học; Khoa Mục vụ là nghiên cứu, đào luyện và kiến tạo phương pháp để đưa thần học vào đời sống.” Khoa Mục vụ có đối tượng-mục tiêu-phương pháp-chương trình-sản phẩm đào tạo-đội ngũ giáo sư-mô hình tổ chức.

Cụ thể

  1. Ngành Mục vụ: làm và thực hành thần học vào đời sống. Ngành Mục vụ có thể được hiểu là lĩnh vực hoạt động nhằm chuyển những chân lý của đức tin, thần học và giáo huấn của Giáo Hội thành những hành động cụ thể phục vụ con người và cộng đoàn. Nếu thần học đặt câu hỏi: Thiên Chúa mặc khải điều gì? Thì mục vụ đặt câu hỏi: Điều Thiên Chúa mặc khải phải được sống thế nào trong hoàn cảnh cụ thể này? Do đó: Thần học → Mục vụ → Đời sống. Ví dụ: Thần học về Lời Chúa → mục vụ Kinh Thánh và giáo lý. Thần học về các Bí tích → mục vụ bí tích. Thần học về gia đình → mục vụ gia đình. Thần học về người trẻ → mục vụ giới trẻ. Thần học về truyền giáo → mục vụ truyền giáo. Thần học về Giáo Hội → xây dựng cộng đoàn hiệp thông và hiệp hành. Điều này phù hợp với định hướng của Công đồng Vatican II: Lời Chúa, Thánh Truyền và Huấn quyền không phải những thực tại tách rời, nhưng liên kết với nhau trong một kế hoạch duy nhất dưới tác động của Chúa Thánh Thần.[2] Vì thế, Ngành Mục vụ mang tính thực hành rất rõ: Biết để làm – làm để phục vụ – phục vụ để đưa con người đến với Đức Kitô.
  2. Khoa Mục vụ: không chỉ “làm mục vụ” mà nghiên cứu “làm mục vụ thế nào”

Khoa Mục vụ đứng ở một tầng sâu hơn. Khoa không chỉ hỏi: “Hôm nay giáo xứ phải làm gì?” Mà hỏi: “Tại sao vấn đề này xảy ra? Đâu là nguyên nhân căn bản? Phải phân định thế nào? Giải pháp nào phù hợp? Ai cần được đào luyện? Làm thế nào để thực hiện? Làm sao biết giải pháp có hiệu quả?” Như vậy, Khoa Mục vụ có ba chức năng chính: Nghiên cứu-Đào luyện-Chuyển hóa thực tại. Khoa Mục vụ phải trở thành nơi hình thành những “người kiến tạo mục vụ”: những người có khả năng nhìn thấy vấn đề, phân tích vấn đề, tìm đầu mối, phân định dưới ánh sáng Tin Mừng và thiết kế những con đường mục vụ khả thi. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Giáo Hội đang nhấn mạnh đến một Giáo Hội “hiệp thông, tham gia và sứ vụ”. Văn kiện Chung kết Thượng Hội đồng 2024 được trình bày như một định hướng cho các Giáo Hội địa phương thực hiện những chọn lựa mục vụ phù hợp với hoàn cảnh, đồng thời tôn trọng sự đa dạng văn hóa.[3]

 

SO SÁNH

Ngành Mục vụKhoa Mục vụ
Thiên về thực hànhThiên về nghiên cứu và đào luyện
Hỏi: “Làm gì?”Hỏi: “Tại sao? Làm thế nào? Vì sao làm như vậy?”
Áp dụng thần họcXây dựng phương pháp áp dụng thần học
Giải quyết nhu cầu cụ thểTìm nguyên nhân và đầu mối của vấn đề
Một lĩnh vực hoạt độngMột hệ thống đào tạo, nghiên cứu và ứng dụng
Chú trọng chương trìnhChú trọng con người, phương pháp và hệ thống
Làm mục vụĐào tạo người biết làm mục vụ
Xử lý một vấn đềTìm nguyên lý để giải quyết nhiều vấn đề
Kết quả là hoạt độngKết quả là năng lực và mô hình mục vụ
Hướng đến cộng đoàn cụ thểHướng đến khả năng phục vụ nhiều cộng đoàn

 

Do đó, các Ngành mục vụ là những lĩnh vực thực hành; Khoa Mục vụ là nơi nghiên cứu, hệ thống hóa, đào luyện và phát triển phương pháp cho các lĩnh vực ấy.

“MỐI RỐI”: KHỞI ĐIỂM CỦA KHOA MỤC VỤ

Một Khoa Mục vụ đúng nghĩa, nên bắt đầu bằng câu hỏi: “Giáo Hội đang gặp mối rối nào?” “Mối rối” có thể là một vấn đề nhìn thấy được: ví dụ, người trẻ xa Giáo Hội; gia đình Công giáo gặp khủng hoảng; giáo dân chưa được đào luyện tương xứng; hoạt động giáo xứ nhiều nhưng thiếu chiều sâu; giáo lý chưa nối kết đủ với đời sống; người trẻ thiếu khả năng phân định; truyền giáo chưa đi sâu vào văn hóa; các nhóm và hội đoàn chưa thực sự hiệp thông; mục vụ đôi khi nặng về duy trì hơn là đổi mới. Nhưng một Khoa Mục vụ không dừng lại ở việc liệt kê “mối rối”. Phải đi tiếp: Mối rối → Đầu mối. Đây chính là điểm khác biệt căn bản giữa một hoạt động mục vụ và một khoa học mục vụ. Ví dụ: “Người trẻ không đến nhà thờ” có thể chỉ là hiện tượng. Đầu mối có thể nằm sâu hơn: cách truyền đạt đức tin chưa phù hợp; thiếu tương quan; thiếu không gian đối thoại; thiếu khả năng lắng nghe; thiếu sự tham gia; hoặc đời sống Giáo Hội chưa đủ giúp người trẻ nhận ra Đức Kitô đang hiện diện trong chính những vấn đề của họ. Vì vậy: Không chữa mối rối bằng cách chỉ xử lý triệu chứng; phải tìm đến đầu mối.

TÌM VỀ ĐẦU MỐI

Thứ nhất: Kinh Thánh-Thánh Truyền

Đầu mối thứ nhất phải trở về nguồn mạch đức tin: Kinh Thánh-Thánh Truyền. Kinh Thánh không phải chỉ là tài liệu để trích dẫn cho một chương trình mục vụ. Kinh Thánh phải là nguồn định hướng cho chính việc phân định mục vụ. Công đồng Vatican II xác định Thánh Kinh và Thánh Truyền liên kết mật thiết và cùng tạo nên kho tàng Lời Chúa được trao phó cho Giáo Hội; Huấn quyền phục vụ Lời Chúa bằng việc gìn giữ và giải thích trung thành kho tàng đức tin ấy.[4] Do đó, phương pháp mục vụ không thể bắt đầu bằng kỹ thuật rồi mới tìm một câu Kinh Thánh để minh họa. Phải đi theo hướng: Lời Chúa-phân định thực tại-giải pháp mục vụ-hành động.

Thứ hai: Huấn quyền

Vatican II: Hiệp thông; và Thượng hội đồng 24: Hiệp hành. Công đồng Vatican II cung cấp một nền tảng quan trọng về Giáo Hội: Giáo Hội là mầu nhiệm hiệp thông, Dân Thiên Chúa, được sai đi. Thượng Hội đồng 24 tiếp tục làm nổi bật ba chiều kích: Hiệp thông-Tham gia-Sứ vụ.[5] Đặc biệt, phương pháp hiệp hành nhấn mạnh lắng nghe, đối thoại, phân định và cùng nhau tìm bước đường phía trước. Chính Đức Giáo hoàng Phanxicô đã giải thích rằng hành trình hiệp hành được xây dựng qua việc lắng nghe Dân Chúa và phân định của các mục tử dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.[6] Vì thế, Khoa Mục vụ không thể chỉ đào tạo “người làm việc cho Giáo Hội”, nhưng phải đào tạo những người có khả năng: lắng nghe-phân định-cộng tác-cùng hành động-lượng giá.

Thứ hai ba: Văn hóa

Hội nhập – truyền giáo – hạnh phúc con người.

Mục vụ không hoạt động trong khoảng không. Con người sống trong một nền văn hóa cụ thể.

Đối với Việt Nam, điều này càng quan trọng bởi Giáo Hội phải vừa trung thành với Tin Mừng vừa có khả năng diễn tả Tin Mừng bằng những hình thức phù hợp với con người Việt Nam.

Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng truyền giáo phải gắn với hội nhập văn hóa; khi Tin Mừng được hội nhập vào một dân tộc, đức tin có thể được diễn tả bằng những hình thức mới phù hợp với thiên tài văn hóa của dân tộc ấy.[7] Do đó, có thể diễn tả nguyên tắc mục vụ của Khoa Mục vụ Việt Nam bằng công thức: Tin Mừng không thay đổi – cách diễn tả có thể đổi mới.

Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là “đưa người ta đi lễ”, nhưng là giúp con người gặp Đức Kitô, được chữa lành, được phát triển toàn diện, sống hiệp thông và trở thành người có khả năng phục vụ tha nhân. Ở đây, đề nghị một nguyên tắc có thể trở thành nét riêng của Khoa Mục vụ: Truyền giáo-Hội nhập-Đưa con người tới hạnh phúc trong Đức Kitô-Cân bằng hài hòa. “Cân bằng hài hòa” ở đây nên được hiểu như một nguyên tắc mục vụ cần được nghiên cứu và áp dụng, chứ không phải một công thức tín điều: trung thành với đức tin nhưng không đóng kín; hội nhập văn hóa nhưng không hòa tan Tin Mừng; đổi mới nhưng không đánh mất căn tính; phát triển cá nhân nhưng không tách khỏi cộng đồng.

ĐẦU MỐI TRUNG TÂM

  1. Đức Kitô Thánh Thể: Nếu Khoa Mục vụ chỉ đặt nền trên kỹ năng quản trị, xã hội học, tâm lý học hay truyền thông, Khoa sẽ dễ trở thành một khoa “quản lý hoạt động Giáo Hội”. Nhưng mục vụ Công giáo phải có một trung tâm khác: Đức Kitô. Và trong đời sống Giáo Hội, Đức Kitô hiện diện cách đặc biệt nơi Thánh Thể. Tông huấn Sacramentum Caritatis gọi Thánh Thể là “nguồn mạch và chóp đỉnh” của đời sống và sứ mạng Giáo Hội, đồng thời nhấn mạnh rằng một Giáo Hội thực sự Thánh Thể là một Giáo Hội truyền giáo.[8]

Do đó, có thể xây dựng trục: Thánh Thể → Hiệp thông → Sai đi → Truyền giáo. Mục vụ không kết thúc ở việc “giúp người ta tham gia chương trình”. Mục vụ phải dẫn: Con người → gặp Đức Kitô → sống hiệp thông → được sai đi.

  1. Chúa Thánh Thần

Nếu Đức Kitô là trung tâm thì Chúa Thánh Thần là Đấng làm cho đời sống ấy trở thành hiện thực. Khoa Mục vụ vì thế phải đào luyện con người chứ không chỉ đào tạo kỹ năng. Có thể phân biệt: Đào tạo là cung cấp kiến thức, kỹ năng, phương pháp. Đào luyện: biến đổi con người, hình thành đời sống, linh đạo, khả năng phân định và tinh thần phục vụ. Đào luyện mục vụ phải hướng tới ba chiều kích: Đào luyện nội tâm → Hiệp thông → Hiệp hành. Người làm mục vụ trước hết phải là người được đào luyện trong Đức Kitô và biết lắng nghe Chúa Thánh Thần.

VẠCH LỐI

ĐÀO LUYỆN

Phương pháp tổng quát gồm bốn bước

  1. Nhận lãnh kho tàng phổ quát của Giáo Hội: Kinh Thánh; Thánh Truyền; Giáo phụ; Công đồng; Huấn quyền; thần học; linh đạo; kinh nghiệm mục vụ của Giáo Hội hoàn vũ.
  2. Đọc bằng kinh nghiệm Việt Nam: gia đình; làng xã; dòng họ; văn hóa Á Đông; lòng hiếu thảo; tương quan; cộng đồng; truyền thống đạo đức; đời sống xã hội Việt Nam.
  3. Tích hợp: Không sao chép mô hình mục vụ nước ngoài. Cũng không khép kín trong kinh nghiệm địa phương. Nhưng: Phổ quát của Giáo Hội + kinh nghiệm văn hóa Việt Nam + phân định trong Chúa Thánh Thần.
  4. Tạo ra mô hình mục vụ Việt Nam: Mục tiêu cuối cùng là Một phương pháp mục vụ có căn tính Công giáo, có chiều sâu thần học, có khả năng hội nhập văn hóa và có khả năng áp dụng vào thực tế Việt Nam.

Phương pháp đặc trưng gồm sáu bước

  1. Nhìn: Nhìn thực tại đúng như nó đang là. Không nhìn bằng định kiến.
  2. Hiểu: Tìm hiểu nguyên nhân, hoàn cảnh, con người và hệ thống liên quan.
  3. Phân định: Đặt thực tại dưới ánh sáng: Lời Chúa; Thánh Truyền; Huấn quyền; Chúa Thánh Thần; thực tại văn hóa.
  4. Thiết kế: Tìm đầu mối và xây dựng giải pháp.
  5. Thực hành: Đào luyện con người rồi đưa giải pháp vào đời sống.
  6. Lượng giá: Hỏi: Có giải quyết đúng vấn đề không? Con người có thay đổi không? Cộng đoàn có trưởng thành không? Có tăng hiệp thông không? Có thúc đẩy truyền giáo không? Có đưa con người đến gần Đức Kitô hơn không? Như vậy: Nhìn → Hiểu → Phân định → Thiết kế → Thực hành → Lượng giá. Đây là phương pháp khoa học của mục vụ.

ĐIỂM KHÁC BIỆT CỦA KHOA MỤC VỤ

Sản phẩm chính là: NGƯỜI KIẾN TẠO MỤC VỤ. Người ấy có khả năng: Thấy mối rối→ tìm đầu mối→ hiểu thực tại→ phân định→ vạch lối→ đào luyện người→ tổ chức thực hiện→ đồng hành→ lượng giá→ đưa đến Đức Kitô → sai đi.

Đây là điểm phân biệt quan trọng giữa: người làm công việc mục vụ và người kiến tạo mục vụ.

ĐÁNH GIÁ

Có thể đánh giá sản phẩm của Khoa Mục vụ bằng ba tiêu chuẩn:

  1. Hệ thống: Khoa không tạo ra những sáng kiến rời rạc. Mỗi sáng kiến phải nằm trong một hệ thống: Thần học → Mục vụ → Đào luyện → Thực hành → Lượng giá. Đồng thời phải nối kết: Đức Kitô – Chúa Thánh Thần – Giáo Hội – Con người – Văn hóa – Sứ vụ.
  2. Khác biệt: Khoa Mục vụ không cạnh tranh với các Trung tâm Mục vụ khắp cả Nước.

Trung tâm Mục vụ: có thể tập trung nhiều hơn vào: Nhu cầu thực tế → khóa học → kỹ năng → phục vụ trực tiếp.

Khoa Mục vụ: tập trung nhiều hơn vào: Thực tại → nghiên cứu → phương pháp → đào luyện → mô hình → lượng giá. Nói ngắn: Trung tâm Mục vụ: làm cho mục vụ. Khoa Mục vụ: nghiên cứu và đào luyện để làm mục vụ tốt hơn.

  1. Độc đáo: Nét độc đáo của Khoa Mục vụ, có thể được diễn tả bằng một chuỗi: Mối rối – Đầu mối – Gỡ rối – Vạch lối – Đào luyện – Áp dụng – Lượng giá – Đức Kitô – Sai đi.

Trên nền tảng: Lời Chúa – Huấn quyền – Chúa Thánh Thần – Thánh Thể – Hiệp thông – Hiệp hành – Văn hóa – Truyền giáo. Và theo hướng: Tích hợp Đông – Tây – Kitô giáo trong bối cảnh Việt Nam. Nếu được xây dựng nhất quán, đây có thể trở thành “dấu vân tay” của Khoa Mục vụ.

HY VỌNG: THỜI ĐẠI MỚI

Mục tiêu cuối cùng của Khoa Mục vụ là phục vụ sự sống và sứ mạng của Giáo Hội. Khoa Mục vụ có thể trở thành nơi giúp Giáo Hội Việt Nam chuyển từ: làm mục vụ theo kinh nghiệm sang: mục vụ có nghiên cứu; từ: giải quyết hiện tượng sang: tìm đầu mối; từ: làm thay sang: đào luyện và trao trách nhiệm; từ: nhiều hoạt động sang: một hệ thống mục vụ; từ: duy trì sang: chăm sóc – chữa lành – đào luyện – sai đi; và cuối cùng: từ hoạt động của Giáo Hội đến sứ mạng của Giáo Hội trong Đức Kitô.

Trong bối cảnh mới, Giáo Hội cũng cần biết đọc những thách đố mới của con người, kể cả môi trường kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo. Tài liệu Antiqua et Nova năm 2025 nhấn mạnh rằng việc sử dụng AI phải được định hướng bởi phẩm giá con người, trách nhiệm, tự do và công ích; đồng thời AI phải hỗ trợ chứ không thay thế phán đoán của con người.[9] Điều này cho thấy Khoa Mục vụ tương lai không thể chỉ đào tạo cho những vấn đề của hôm qua, nhưng phải có khả năng đọc những vấn đề đang xuất hiện hôm nay và ngày mai.

Kết luận

Ngành Mục vụ và Khoa Mục vụ không đối lập nhưng bổ túc cho nhau. Ngành Mục vụ đưa thần học vào đời sống: Thần học → thực hành → phục vụ. Khoa Mục vụ nghiên cứu cách đưa thần học vào đời sống một cách có phương pháp: Mối rối → đầu mối → phân định → giải pháp → đào luyện → áp dụng → lượng giá. Khoa Mục vụ vì thế phải có một trung tâm thần học rõ ràng: Đức Kitô Thánh Thể. Có một tác nhân nội tâm: Chúa Thánh Thần. Có một nền tảng mặc khải: Kinh Thánh – Thánh Truyền – Huấn quyền. Có một cách sống Giáo Hội: Hiệp thông – Hiệp hành – Sứ vụ. Có một không gian cụ thể: Văn hóa Việt Nam. Có một hướng đi: Truyền giáo – Hội nhập – Đưa con người đến hạnh phúc trong Đức Kitô. Và có một phương pháp: Nhìn – Hiểu – Phân định – Thiết kế – Thực hành – Lượng giá.

Từ đó, Khoa Mục vụ, có thể hình thành một hệ thống đào luyện mới: không chỉ đào tạo người biết làm việc mục vụ, nhưng đào luyện người biết đọc thực tại, tìm đầu mối, kiến tạo giải pháp và đồng hành với con người trong Đức Kitô.

Đây chính là hy vọng cho cá nhân, gia đình, cộng đoàn Giáo Hội và xã hội Việt Nam trong thời đại mới. Khoa Mục vụ không chỉ hỏi: “Giáo Hội phải làm gì?” Khoa Mục vụ phải giúp Giáo Hội trả lời được: “Giáo Hội đang đứng trước vấn đề gì, đâu là đầu mối, Chúa Thánh Thần đang mời gọi điều gì, và chúng ta phải cùng nhau đi con đường nào để đưa con người đến với Đức Kitô.” Và mục tiêu: “Được Ân sủng và Thực tại (Văn hóa và Khoa học) Biến Đổi”./.

Truyền thông TGP/SG tháng Chín 2026

Lm. Nguyễn Văn Hinh (D.Min)

 

Chú thích

[1] Công đồng Vatican II, Gaudium et Spes, số 1–2. Công đồng đặt đời sống của con người và những vấn đề của thế giới đương đại vào trong mối quan tâm trực tiếp của Giáo Hội.

[2] Công đồng Vatican II, Dei Verbum, số 9–10. Thánh Kinh, Thánh Truyền và Huấn quyền được liên kết với nhau trong việc bảo tồn, giải thích và truyền đạt kho tàng đức tin.

[3] Synod of Bishops, For a Synodal Church: Communion, Participation, Mission – Final Document of the XVI Ordinary General Assembly of the Synod of Bishops, 26 October 2024. Văn kiện được xác định như một định hướng cho việc triển khai những chọn lựa mục vụ phù hợp tại các Giáo Hội địa phương.

[4] Công đồng Vatican II, Dei Verbum, số 9–10, 21, 24. Đặc biệt, số 24 nhấn mạnh rằng thần học dựa trên Lời Chúa được viết thành văn cùng với Thánh Truyền như nền tảng thường hằng.

[5] Synod of Bishops, For a Synodal Church: Communion, Participation, Mission, Final Document, 2024. Ba chiều kích “hiệp thông, tham gia và sứ vụ” là trục chính của văn kiện.

[6] Francis, “Note of the Holy Father Francis to accompany the Final Document of the XVI Ordinary General Assembly of the Synod of Bishops,” 25 November 2024. Đức Thánh Cha mô tả hành trình hiệp hành như một tiến trình lắng nghe Dân Chúa, phân định và nhận ra những bước cần thực hiện dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.

[7] Francis, Evangelii Gaudium, số 68–69, 122–126. Tông huấn nhấn mạnh sự cần thiết của việc truyền giáo các nền văn hóa và hội nhập Tin Mừng vào đời sống của các dân tộc.

[8] Benedict XVI, Sacramentum Caritatis, số 3, 17, 84–85. Thánh Thể được trình bày như nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống và sứ mạng Giáo Hội; đời sống Thánh Thể tự bản chất hướng đến sứ mạng.

[9] Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova: Note on the Relationship Between Artificial Intelligence and Human Intelligence, 28 January 2025, đặc biệt các số 34, 39–43, 48, 54–57. Văn kiện nhấn mạnh phẩm giá con người, trách nhiệm luân lý, công ích và vai trò không thể thay thế của phán đoán con người.

 

Tài liệu tham khảo

Benedict XVI. Deus Caritas Est. Vatican City: Libreria Editrice Vaticana, 2005.

Benedict XVI. Sacramentum Caritatis: Post-Synodal Apostolic Exhortation on the Eucharist as the Source and Summit of the Church’s Life and Mission. Vatican City, 2007.

Công đồng Vatican II. Dei Verbum: Hiến chế Tín lý về Mạc khải của Thiên Chúa. Vatican City, 1965.

Công đồng Vatican II. Gaudium et Spes: Hiến chế Mục vụ về Giáo Hội trong Thế giới Ngày nay. Vatican City, 1965.

Francis. Evangelii Gaudium: Tông huấn về việc loan báo Tin Mừng trong thế giới ngày nay. Vatican City, 2013.

Francis. “Note of the Holy Father Francis to accompany the Final Document of the XVI Ordinary General Assembly of the Synod of Bishops.” Vatican City, 25 November 2024.

John Paul II. Christifideles Laici: Tông huấn về Ơn gọi và Sứ mạng của Giáo dân trong Giáo Hội và trong Thế giới. Vatican City, 1988.

Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education. Antiqua et Nova: Note on the Relationship Between Artificial Intelligence and Human Intelligence. Vatican City, 2025.

Synod of Bishops. For a Synodal Church: Communion, Participation, Mission – Final Document of the XVI Ordinary General Assembly of the Synod of Bishops. Vatican City, 2024.

 

 

 

 

Related Articles

Back to top button