AI, MÔ HÌNH KỸ TRỊ VÀ SỰ THÀNH TOÀN TOÀN DIỆN CỦA CON NGƯỜI
13/02/2026
| Tân Phúc âm hóa trong thời đại kỹ trị Đức Phanxicô, việc loan báo Tin mừng và mô hình kỹ trị Nhân học thần học trong Antiqua et Nova và những hệ quả đối với AI |
Một phân tích và suy tư về Antiqua et nova, tài liệu mới đây và quan trọng của Vatican về mối tương quan giữa trí tuệ nhân tạo và trí tuệ con người.
Vào cuối tháng 01/2025, Bộ Giáo lý Đức tin cùng với Bộ Văn hóa và Giáo dục đã công bố một tài liệu có tên là Antiqua et nova: Một ghi chú về mối tương quan giữa trí tuệ nhân tạo và trí tuệ con người. Mặc dù được ban hành như một sự hợp tác liên bộ với sự chấp thuận chung của Đức Giáo hoàng, tài liệu này vẫn thể hiện rõ mối quan ngại của Đức giáo hoàng Phanxicô về tình trạng xã hội do việc lạm dụng công nghệ nói chung và mối lo ngại ngày càng tăng của ngài đối với trí tuệ nhân tạo (AI) nói riêng. Liên quan đến AI, Đức Thánh Cha đã nhiều lần bày tỏ sự quan ngại,[1] nhưng trọng tâm hiện tại của ngài về vấn đề này dường như bắt đầu từ bài diễn văn mà ngài gửi đến các tham dự viên hội thảo năm 2019 về Công ích trong thời đại kỹ thuật số, do Hội đồng Giáo hoàng về Văn hóa và Bộ Thúc đẩy Sự Phát triển Con người Toàn diện tổ chức.
Kể từ hội thảo đó, Đức Phanxicô đã gia tăng tần suất bày tỏ mối quan ngại của ngài về những hệ lụy nghiêm trọng do việc sử dụng và lạm dụng AI một cách thiếu kiểm soát.[2] Tuy nhiên, sẽ là sai lầm nếu cho rằng mối quan ngại của ngài chỉ giới hạn ở AI. Trái lại, ngài nhìn nhận những phát triển nhanh chóng và đáng kinh ngạc gần đây trong lĩnh vực AI tạo sinh như một thời khắc then chốt đối với nhân loại – một thời khắc làm nổi bật mối quan tâm sâu xa hơn của ngài đối với sự trỗi dậy của “mô hình kỹ trị” và mối đe dọa tiềm tàng của nó đối với phẩm giá và tự do của con người.[3]
Tân Phúc âm hóa trong thời đại kỹ trị
Ngay từ đầu triều giáo hoàng, Đức Phanxicô đã luôn cổ vũ việc loan báo Tin mừng dưới nhiều khía cạnh khác nhau.[4] Ngài tiếp nối lời kêu gọi của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II về một cuộc Tân Phúc âm hóa, cũng như phát triển định hướng đó theo cách riêng của Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI. Giống như các vị tiền nhiệm, Đức Phanxicô khẳng định những lợi ích của xã hội và công nghệ đương đại, miễn là chúng phục vụ cho lợi ích đích thực của con người và công ích.
Tuy nhiên, ngài cũng bày tỏ mối quan ngại sâu sắc về những tác động mang tính hủy hoại của xã hội hậu hiện đại và công nghiệp hóa đối với sự hiểu biết của con người về chính mình – như một con người và như một nhân vị – và vì thế, ngài lo sợ cho khả năng đạt tới sự hoàn thiện toàn diện của con người.[5]
“Mô hình kỹ trị” là một sai lầm nghiêm trọng trong tư duy đương đại, kìm hãm nhận thức của con người hiện đại về những câu hỏi cốt yếu của đời sống, vốn mở lối cho con người đến với câu trả lời duy nhất và đích thực được tìm thấy nơi Đức Giêsu Kitô.[6] Đức Phanxicô tin rằng con người hiện đại ngày càng mất khả năng nhận ra Đức Giêsu Kitô là lời đáp cho những khát vọng sâu thẳm nhất của mình, bởi vì mô hình kỹ trị đã làm con người mù lòa trước thực trạng của chính mình và khiến họ không còn khả năng tìm được lối thoát.
Đây chính là chìa khóa nền tảng để hiểu tài liệu Antiqua et nova (AN). Tài liệu này thể hiện nỗ lực của Đức Thánh Cha nhằm đối diện với những hiểm họa nghiêm trọng mà việc sử dụng và lạm dụng AI một cách không kiểm soát sẽ góp phần làm trầm trọng thêm những hệ quả tai hại mà mô hình kỹ trị đang tiếp tục gây ra đối với sự phát triển toàn diện của con người – đặc biệt là trong lãnh vực loan báo Tin mừng.
Đức Phanxicô, việc loan báo Tin mừng và mô hình kỹ trị
Trong một bài diễn văn tại trường đại học vào năm 2023, Đức Phanxicô đã trình bày cô đọng dự án loan báo Tin mừng của ngài dưới lăng kính của mối quan ngại về mô hình kỹ trị.[7] Đức Phanxicô khởi đi từ tư tưởng của Cha Romano Guardini, người có ảnh hưởng sâu sắc đến quan điểm của ngài về mối liên hệ giữa công nghệ và con người.[8] Guardini phân biệt một cách tiếp cận chân thực, nhân bản trong việc nhận biết và làm chủ thế giới, với một cách tiếp cận mang tính hủy hoại theo kiểu Bacon: tra vấn, phân rẽ, chiếm giữ và thống trị thế giới.
Cách tiếp cận thứ nhất làm chủ thế giới bằng cách phục vụ con người, trong khi cách tiếp cận thứ hai khuất phục thế giới bằng cách phục vụ cho máy móc.
Đức Phanxicô lưu ý rằng Guardini không hề bài bác công nghệ; trái lại, ông trân trọng những công nghệ thực sự cải thiện đời sống và khả năng giao tiếp của con người. Tuy nhiên, Guardini nhận ra một mối đe dọa khi công nghệ khiến con người mất đi sự kết nối với các hình thức tự nhiên, tước đoạt khỏi họ cảm giác về sự cân xứng và phương hướng. Trong tâm thức đó, con người gây nguy hiểm cho chính mình, bởi thay vì được hướng dẫn bởi các giới hạn mang tính mục đích và đạo đức, họ lại để cho điều khả thi quyết định điều gì được phép, thậm chí là điều bắt buộc phải thực hiện.
Theo Đức Phanxicô, sự chuyển biến trong mô hình tư duy này dẫn đến việc phát triển các công nghệ không được định hướng phục vụ con người, các mối tương quan chân thực hoặc công ích. Thay vào đó, chúng được sử dụng để thỏa mãn “cái tôi bị cuốn vào những nhu cầu của riêng mình” khiến con người trở nên tham lam vì lợi nhuận và quyền lực. Các mối dây liên kết nhân loại dần bị bào mòn, con người bị tha hóa và cô lập. Người ta sống một cuộc đời cuồng loạn, trở thành nạn nhân của chính sự mong manh trong cô đơn của mình, bị các công nghệ phục vụ cho cỗ máy vô cảm tàn nhẫn chi phối. Không có gì đáng ngạc nhiên khi Guardini trở thành nguồn ảnh hưởng chính của Đức Phanxicô trong việc định nghĩa “mô hình kỹ trị”, bởi chính ông và tác phẩm The End of the Modern World đã được trích dẫn đến tám lần trong Thông điệp Laudato si’ khi đề cập đến bối cảnh này.
Trong bài diễn văn tại đại học, Đức Phanxicô tiếp tục giải thích động lực loan báo Tin mừng đằng sau những mối bận tâm của ngài về mô hình kỹ trị. Ngài chia sẻ với các giảng viên rằng ngài thường trích dẫn tiểu thuyết The Lord of the World của Robert Hugh Benson – một tác phẩm phản địa đàng mô tả sự xuất hiện của Phản Kitô (Antichrist).[9] Nhân vật Phản Kitô trong tác phẩm của Benson mang nhiều nét tương đồng với nhân vật trong truyện ngắn Chuyện kể về Phản Kitô của Vladimir Soloviev, được xuất bản chỉ bảy năm trước đó.[10] Đức Phanxicô cho rằng tiểu thuyết của Benson mang tính tiên tri khi nói đến sự thống trị của công nghệ đối với xã hội đương đại.
Công nghệ khiến mọi sự trở nên “nhàm chán và đồng nhất nhân danh tiến bộ, và một chủ nghĩa nhân bản mới được rao giảng, trong đó sự đa dạng bị xóa bỏ, bản sắc riêng của các dân tộc bị triệt tiêu, tôn giáo bị loại bỏ – mọi khác biệt đều bị thủ tiêu”.[11] Điều này dẫn đến sự đồng hóa đồng loạt các dân tộc, những người bị tước đoạt ngôn ngữ và văn hóa riêng biệt, chấp nhận một sự đồng thuận về tư tưởng mang tính áp đặt và đàn áp như một cái giá phải trả cho hòa bình phổ quát. Đức Phanxicô lo ngại rằng đây là thứ “quả thối” của chủ nghĩa thực dân ý thức hệ đang thống trị thế giới hiện nay, mà ngài xếp vào phạm trù của “mô hình kỹ trị.” Thỉnh thoảng, ngài dường như ngụ ý rằng thế giới được miêu tả trong The Lord of the World đang dần trở thành hiện thực, cho thấy tính cấp bách trong sứ mạng giáo hoàng của ngài.[12]
Đức Phanxicô cho rằng sự tha hóa căn bản của mô hình này nằm ở một lối tư duy tự mãn, không chấp nhận bất kỳ giới hạn nào – điều này bóp nghẹt khát vọng bẩm sinh nơi con người là hướng về Thiên Chúa. Đức cậy đối thần và sự tín thác vào Chúa Quan Phòng bị thay thế bởi ảo tưởng kỹ trị cho rằng tiến bộ sẽ đáp ứng mọi nhu cầu và giải quyết mọi vấn đề của con người. Để ngăn chặn và đẩy lùi mô hình kỹ trị đang thắng thế, chúng ta phải thúc đẩy sự tự hiểu biết bản thân – điều sẽ mở lại cuộc kiếm tìm chân lý nơi con người, được nuôi dưỡng trong một nền văn hóa chân thực. Chúng ta phải có tự do trí tuệ để tìm kiếm Đấng là “Chân lý sẽ giải phóng anh em” – chính là Đức Giêsu Kitô.[13]
Mô hình kỹ trị – với việc làm giảm giá trị nhân vị và tự do của con người, đe dọa đến sự hài hòa của thế giới cũng như sứ mạng Tân Phúc âm hóa – chính là lăng kính chú giải giúp chúng ta hiểu rõ nhất các văn bản của Đức Phanxicô và triều giáo hoàng của ngài. Những mối quan ngại của ngài về mô hình kỹ trị thể hiện rõ trong các tài liệu quan trọng như Evangelii Gaudium, Laudato si’, Fratelli tutti, và Antiqua et nova.
Nhân học thần học trong Antiqua et Nova và những hệ quả đối với AI
Antiqua et nova (AN) so sánh trí tuệ nhân tạo với trí tuệ con người, khẳng định rằng AI chỉ là sản phẩm nhân tạo do trí tuệ con người tạo ra. Trong khi đó, trí tuệ con người là một năng lực thiêng liêng, có khả năng vượt lên trên trật tự vật chất và mở ra cho sự soi dẫn từ Thiên Chúa. Tài liệu này cũng tiếp cận trí tuệ con người dưới góc độ bản tính và nhân vị của con người. Sự độc đáo của con người trong toàn thể tạo vật hữu hình nằm ở chỗ con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa. AN triển khai giáo lý này khởi đi từ truyền thống của thánh Tôma Aquinô, nhấn mạnh đến bản tính hợp nhất (linh hồn và thể xác) cùng với các năng lực tinh thần của con người. Ngoài ra, AN còn làm nổi bật chiều kích tương quan của nhân vị, song hành với bản tính hợp nhất của con người.
Sự phân biệt giữa bản tính và nhân vị này hòa hợp với chủ nghĩa nhân vị (personalism) của cả Thánh Gioan Phaolô II và Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI. Antiqua et nova nhấn mạnh nền tảng Ba Ngôi trong tính tương quan của con người – yếu tố cốt lõi trong chủ nghĩa nhân vị của Thánh Gioan Phaolô II – và đề xuất rằng tính tương quan chính là yếu tính hữu thể học của nhân vị, điều đã được Đức Bênêđictô XVI xác nhận. Do đó, ơn gọi của con người hướng đến sự hiệp thông với Thiên Chúa và với tha nhân được xem là khía cạnh quan trọng nhất trong sự hoàn thiện trọn vẹn của con người – một chân lý mà Đức Phanxicô cảnh báo sẽ bị đe dọa bởi việc lạm dụng và sử dụng AI không đúng đắn. Sự hiệp thông đích thực đòi hỏi một sự nhận biết chân lý cách chân thật, từ đó mở ra tự do để chọn lựa điều thiện toàn diện và công ích. Nói cách khác, tình yêu chân chính chỉ có thể nảy sinh từ chân lý. Trong khi ảnh hưởng của chủ nghĩa duy lý và hậu hiện đại đã làm xói mòn khả năng của con người đương đại trong việc nắm bắt chân lý và tình yêu, việc sử dụng một cách ngây thơ hoặc lạm dụng AI cuối cùng có thể sẽ “đóng dấu ấn trên số phận” con người.
Mối đe dọa mà những phát triển thiếu thận trọng trong AI gây ra cho sự thành toàn đích thực của con người là rất đa dạng. Nó bắt đầu từ việc đánh đồng bản chất trí tuệ con người và trí tuệ nhân tạo – trong khi thực ra, AI chỉ là một sản phẩm của trí tuệ đích thực chứ không phải là chính trí tuệ. Trí tuệ đích thực là thành phần không thể tách rời của bản tính và nhân vị con người, và là điều kiện không thể không có (sine qua non) cho sự hoàn thiện của con người. Cấu trúc của trí tuệ con người được mô phỏng theo nguyên mẫu thần linh, và được “hình thành bởi tình yêu Thiên Chúa, được tuôn đổ vào lòng chúng ta nhờ Thánh Thần…” (AN 29).
Tuy nhiên, nếu thiếu đi sự sáng tỏ về mặt triết học và thần học, một sản phẩm nhân tạo có thể ngụy trang như thể là trí tuệ đích thực.[14] Hơn nữa, việc lạm dụng và sử dụng sai mục đích AI sẽ đẩy con người đương đại vào tình trạng nghèo nàn trí thức sâu sắc hơn, khiến họ ngày càng chỉ có thể suy nghĩ một cách đơn giản và ngày càng lệ thuộc vào các “thẩm quyền” để xác định niềm tin của mình. Khi không còn hiểu được chính mình hoặc hoàn cảnh của mình, con người sẽ đánh mất khả năng tìm ra con đường dẫn đến sự hoàn thiện đích thực.
AI có thể thực hiện nhiều công việc trông giống như con người, và thậm chí có thể làm một số việc đó nhanh và chính xác hơn bất kỳ ai. Nhưng nó sẽ không bao giờ có thể thay thế trí tuệ con người. Antiqua et nova khẳng định rằng tuy trí tuệ con người giúp thực hiện nhiều nhiệm vụ mang tính chức năng, nhưng nó còn có thể làm được nhiều hơn thế. Trí tuệ con người không chỉ là “làm việc”; chỉ có nó mới cho phép hiểu biết thực sự. Phải có một chủ thể tinh thần thực sự – một con người – mới có thể hiểu biết, tương tác với nhiều chiều kích của thực tại, được gợi hứng (cả theo nghĩa tự nhiên lẫn siêu nhiên), và biết yêu thương người khác.
AN lo ngại rằng việc đồng nhất trí tuệ nhân tạo với trí tuệ con người sẽ khiến con người hiện đại nhìn nhận trí tuệ – và theo đó là chính con người – chỉ đơn thuần qua chức năng hoạt động của họ. Sự đồng nhất này có nguy cơ củng cố một cái nhìn giản lược, giảm thiểu giá trị con người vào chức năng kinh tế mà thôi – một quan điểm dường như đang ngày càng phổ biến hiện nay.
Trí tuệ nhân tạo và mô hình kỹ trị
AN sau đó xem xét những đóng góp tích cực tiềm năng của việc sử dụng AI trong 10 lĩnh vực cụ thể, đồng thời xem xét những rủi ro và cách thế để quản lý chúng. Những lĩnh vực này bao gồm: đóng góp cho xã hội nói chung, các mối tương quan con người, kinh tế và lao động, y tế, giáo dục, các ứng dụng có vấn đề, quyền riêng tư, bảo vệ môi trường, chiến tranh và tôn giáo. Đây là những lĩnh vực gắn liền với các văn kiện trước đây của Đức Phanxicô và các tư tưởng đã ảnh hưởng đến ngài.
Chẳng hạn, cách AN phân tích về các mối tương quan con người, y tế và kinh tế – lao động có sự đồng điệu sâu sắc với giáo huấn của Đức Phanxicô trong Laudato si’. Ví dụ, việc AN nhấn mạnh rằng công nghệ không nên thay thế sự ấm áp và chân thành trong chăm sóc mang tính cá vị phản ánh lời kêu gọi trong thông điệp Laudato si’ về việc bảo vệ phẩm giá con người trước sự lạm dụng công nghệ (xem Laudato si’, các đoạn 66–69). Tương tự, việc AN chú trọng đến các hệ thống kinh tế – đặc biệt là nguy cơ biến lao động con người thành những chức năng kỹ thuật thuần tuý – cũng tương ứng với lời phê phán của Đức Phanxicô đối với hệ thống lao động hiện đại, vốn thường bỏ qua giá trị nội tại của con người (xem Laudato si’, các đoạn 129–131).
Ngoài ra, việc AN bàn luận về bảo vệ môi trường qua lăng kính đổi mới có trách nhiệm cũng song hành với tầm nhìn tích hợp trong thông điệp, khi liên kết việc quản lý sinh thái với công bằng xã hội và sự chăm sóc cho ngôi nhà chung của nhân loại. Tuy nhiên, AN cũng cho rằng bản thân AI, nếu được xem xét đúng đắn, có thể được sử dụng để hỗ trợ việc nhận diện và khắc phục những cách sử dụng AI góp phần tiêu cực vào mô hình kỹ trị. Ví dụ, AN đề xuất việc sử dụng AI như một hàng rào bảo vệ chống lại sự mở rộng của mô hình kỹ trị trong lĩnh vực lao động và kinh tế.
Trong số những vấn đề cụ thể và giải pháp mà AN đề cập đến, hiển nhiên có vấn đề những hậu quả tiêu cực của mô hình kỹ trị bắt nguồn từ việc sử dụng AI một cách không kiểm soát và lạm dụng. Khi bàn về AI và xã hội, AN nêu rõ những mối lo ngại liên quan đến sự tập trung quyền lực, điều này cho phép thao túng lương tâm và các cấu trúc dân chủ – đặc biệt vì nó có thể làm suy giảm sự tìm tòi, tự do và tự chủ của con người. Thay vào đó, AI nên được sử dụng để thúc đẩy sự tiến bộ nhân bản hơn, giúp gia tăng những đặc tính trên của con người và vì thế phục vụ lợi ích của cá nhân cũng như công ích.
AN cũng thảo luận về những nguy cơ liên quan đến AI và các mối tương quan con người. Ở một số khía cạnh, lĩnh vực này có thể là mối nguy cơ căn bản nhất trong hoàn cảnh hiện tại của chúng ta. AN nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc AI giả dạng con người không chỉ khi ý định là độc hại, mà ngay cả khi ý định là vô hại hoặc thậm chí mang tính tích cực. Một cá vị chỉ có thể đạt đến sự thành toàn thông qua các mối tương quan nhân bản đích thực với Thiên Chúa và với người khác. Mặc dù AI chắc chắn có thể mô phỏng con người một cách ngày càng hiệu quả, nhưng nó không phải là một con người thực sự. AN không giải thích chi tiết các hậu quả, nhưng tôi đồng tình với lời cảnh báo này. Hệ quả của việc nhân hóa AI là khiến con người quay về khép kín trong chính mình, điều này đi ngược lại với sự thành toàn đích thực của họ. Thay vào đó, các ứng dụng AI phải chủ động tránh việc để người dùng nhân hóa chúng, đồng thời nên nhắc nhở người dùng về những rủi ro khi làm như vậy và khuyến khích các mối tương quan nhân bản đích thực, đặc biệt là mối tương quan với Thiên Chúa.
Khi bàn về AI trong bối cảnh lao động và kinh tế, AN hoan nghênh tiềm năng của nó trong việc nâng cao hiệu quả quy trình, năng suất, khả năng sáng tạo và đổi mới, tạo ra việc làm mới, đảm nhiệm những công việc nhàm chán, và giúp người lao động có thể tập trung vào những công việc mang tính nhân văn hơn. Tuy nhiên, AN cũng cảnh báo về những nguy cơ khi AI được sử dụng mà không đặt con người là trọng tâm. AI có thể dẫn đến việc mất việc làm, làm thui chột kỹ năng của người lao động, làm giảm cơ hội cho công việc sáng tạo và khiến giá trị của lao động con người bị xem nhẹ. AN cho rằng các khoản đầu tư vào AI cần hướng đến việc biến nó thành một công cụ bảo vệ con người khỏi những hệ quả tiêu cực của mô hình kỹ trị (x. AN, đoạn 68).
Cách AN đề cập đến giáo dục hàm chứa sự phê phán đối với lý thuyết sư phạm hiện đại, khi nhấn mạnh rằng giáo dục đích thực là mục đích chứ không chỉ là phương tiện. Giáo dục là sự đào tạo trí năng suy luận đúng đắn trong mọi vấn đề, vươn tới chân lý và nắm bắt được nó (xem AN 81, trích dẫn John Henry Newman). AN cho rằng AI có thể hỗ trợ trong giáo dục nếu được thiết kế nhằm giúp phát triển những thói quen tư duy đích thực.[15] Tuy nhiên, xu hướng hiện nay trong việc ứng dụng công nghệ này như một sự thay thế cho nghiên cứu thực hành, tư duy chân chính, phán đoán đạo đức, và sự hiểu biết sâu sắc – lại đang đe dọa khiến việc sử dụng AI trong giáo dục trở nên có hại hơn là hữu ích.
Mục tiêu của Antiqua et nova
Mục tiêu tối hậu của AN là cho thấy rằng, nếu không có một bản đồ lộ trình để hướng dẫn việc phát triển và triển khai AI theo hướng đạo đức, thì sự thống trị của mô hình kỹ trị và sự hủy diệt con người là điều không thể tránh khỏi. Những nguyên tắc đạo đức chỉ thực sự là đạo đức nếu được đặt nền tảng trên một nhân học đích thực, và đây chính là chuyên môn đặc thù của Giáo hội Công giáo. AN phản ánh tinh thần cởi mở của Đức Phanxicô đối với những lợi ích mà AI có thể mang lại, đồng thời thể hiện mối quan ngại sâu sắc trước các xu hướng hiện tại. Những đe dọa đối với con người và sự phát triển toàn diện của họ cũng chính là những mối đe dọa đối với xã hội và sự hài hòa của nó.
Các hệ thống AI hiện nay đã và đang góp phần làm xói mòn sự tự hiểu biết của con người, làm tê liệt khát vọng tìm kiếm sự thành toàn tối hậu, đồng thời khiến những năng lực cần thiết để thực hiện hành trình tìm kiếm ấy bị trì trệ và không được phát triển. Việc dập tắt rộng khắp tính tò mò tự nhiên của con người – bắt nguồn từ cỗ máy giáo dục theo kiểu công nghiệp hóa – khiến cho công cuộc tân Phúc âm hóa càng khó mang lại kết quả. Điều này, cùng với việc trí tuệ của con người ngày càng trở nên u tối, khiến việc thuyết phục con người rằng cuộc sống còn có điều gì đó vượt lên trên sự thoả mãn các ham muốn nhục dục trở nên khó khăn hơn. Con người ngày càng khép kín vào chính mình, không còn cởi mở để đón nhận sự thành toàn đích thực trong các mối tương quan hiệp thông với Thiên Chúa và tha nhân. Tình trạng này càng củng cố cho lời dối trá của mô hình kỹ trị: rằng con người có thể tìm thấy sự thành toàn nơi chính bản thân mình.
Tuy đứng trước những mối lo ngại nghiêm trọng như vậy, nhưng theo tinh thần của Đức Phanxicô, AN không cổ vũ cho việc từ chối công nghệ theo kiểu Luddite (phong trào chống máy móc). Thay vào đó, AN thừa nhận rằng chúng ta đã mở “chiếc hộp Pandora” ra. Dù chúng ta không thể quay lại thời kỳ trước AI, tài liệu vẫn giữ hy vọng rằng AI có thể đóng góp tích cực cho sự phát triển toàn diện của con người, nếu nó được hiểu đúng và quản lý đúng cách. Do đó, Giáo hội phải cộng tác và đồng hành với xã hội để giảm thiểu những hệ quả tiêu cực của AI. Lộ trình này bắt đầu bằng việc định nghĩa rõ ràng về AI và về con người, thuyết phục mọi người về một nhân học đầy đủ – nhân học nhìn nhận đúng đắn mục đích đích thực của con người – và cuối cùng là xây dựng một hiểu biết toàn diện về những mối nguy của AI, nhờ đó có thể điều hướng việc sử dụng nó theo những chuẩn mực đạo đức.
Chủ đề nền tảng của AN trong dự án hợp tác này là cam kết chung của tất cả những ai tham gia vào việc phát triển, sử dụng và điều chỉnh AI. Cam kết này nhằm bảo đảm rằng mọi ứng dụng của AI đều phải bảo vệ phẩm giá, thúc đẩy tự do, và khả năng đưa ra quyết định của con người – vì sự thành toàn toàn diện của con người và vì công ích. AN khẳng định rằng việc tuân thủ nguyên tắc định hướng này phải được đánh giá trong ánh sáng của trách nhiệm luân lý nơi mỗi người ra quyết định, từ lúc hình thành ý tưởng liên quan đến AI cho đến khi triển khai, phân phối và sử dụng nó. Tóm lại, việc sử dụng AI luôn phải bảo đảm tự do hành động của con người và hướng đến việc thăng tiến thành toàn toàn diện của họ.
Thông điệp của AN vừa đúng đắn vừa mang tính cảnh tỉnh sâu sắc. AI tạo sinh là một công cụ mới đầy quyền năng mà chúng ta nên sử dụng để thúc đẩy sự phát triển đích thực và toàn diện của con người. Tuy nhiên, chính vì sức mạnh và phạm vi ứng dụng rộng lớn của nó, việc sử dụng một cách thiếu kiểm soát hoặc bị lạm dụng lại trở thành một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với con người và xã hội mà công nghệ từng tạo ra cho đến nay. Nguy cơ lớn nhất của nó nằm ở chỗ thúc đẩy nhanh hơn những hệ quả hủy diệt của mô hình kỹ trị.
Sự thiếu thận trọng trong việc thiết kế và sử dụng AI sẽ càng làm suy giảm sự hiểu biết của con người về chính mình, biến con người thành một thực thể chỉ có giá trị chức năng và tính hữu dụng. Phẩm giá con người sẽ tiếp tục bị xói mòn, làm lung lay các mối tương quan liên vị và xã hội – vốn là nền tảng cho một cộng đồng đích thực. Ảnh hưởng không được kiểm soát của AI sẽ tiếp tục bóp méo cách chúng ta hiểu về bản tính con người, làm suy yếu các mối tương quan chân thật và phá vỡ trật tự hài hòa cần thiết cho một xã hội thịnh vượng.
Nghiêm trọng hơn nữa, bằng việc làm lu mờ cuộc gặp gỡ chân lý thần linh có sức biến đổi, mô hình này đe dọa sự cởi mở vốn là điều kiện cần thiết cho việc loan báo Tin mừng, khiến các tâm hồn trở nên kém nhạy bén hơn trước ánh sáng Phúc âm. Chỉ bằng cách tái khẳng định chân lý của Đức Kitô và khôi phục vị trí trung tâm của những gì đích thực là con người, chúng ta mới có thể chống lại các xu hướng phi nhân hóa này và khơi dậy một tinh thần Phúc âm hóa mới cho mọi người. Tín hữu Công giáo và tất cả những ai thiện chí phải đóng vai trò tiên phong trong việc thúc đẩy việc sử dụng AI tạo sinh vào mục đích tốt, bằng cách hiểu rõ những tác động tiêu cực của nó và làm chủ nó một cách sáng tạo. Tiêu đề của văn kiện phản ánh định hướng trọng tâm trong chương trình mục vụ tân Phúc âm hoá của Đức Phanxicô trong thời đại bị chi phối bởi mô hình kỹ trị. Chúng ta phải để cho mình được biến đổi bởi sự khôn ngoan của Thiên Chúa – một sự khôn ngoan mà con người có thể tiếp nhận và Thiên Chúa đã mạc khải – một sự khôn ngoan vừa cổ xưa, vừa mới mẻ.
Tác giả: Phó tế David H. Delaney, Ph.D.
Chuyển ngữ: Nt. Anna Ngọc Diệp, OP.
Chuyển ngữ từ: catholicworldreport.com
Trích Bản tin Hiệp Thông /HĐGMVN số 148 (tháng 7 & 8 năm 2025)
———————
[1] Ví dụ, Thư của Đức Thánh cha Phanxicô gửi đến các tham dự viên Hội nghị Quốc tế “Từ Populorum Progressio đến Laudato Si’,” tại Thính đường mới của Thượng Hội đồng, ngày 23/11/2017, và Sứ điệp của Đức Thánh cha Phanxicô gửi Chủ tịch Điều hành “Diễn đàn Kinh tế Thế giới” nhân dịp Hội nghị Thường niên tại Davos-Klosters, ngày 12/01/2018.
[2] Ở đây, tôi ghi nhận những tài liệu và diễn văn trực tiếp của Đức Thánh Cha hoặc giáo triều của ngài. Xem, chẳng hạn: Hàn lâm viện Giáo hoàng về Sự sống, Lời kêu gọi Roma về Đạo đức AI, Roma, ngày 28/02/2020; Buổi Tiếp kiến Chung của Đức Giáo hoàng Phanxicô, Bài giáo lý về Giáng sinh, ngày 23/12/2020; Sứ điệp của Đức Giáo hoàng Phanxicô nhân kỷ niệm 150 năm tuyên bố Thánh Anphongsô Maria de Liguori là Tiến sĩ Hội thánh, ngày 23/3/2021; Diễn văn của Đức Thánh cha Phanxicô dành cho tham dự viên cuộc họp “Lời kêu gọi Roma” do Quỹ Phục hưng tổ chức, tại Hội trường Clementine, ngày 10/01/2023; Sứ điệp của Đức Giáo hoàng Phanxicô cho Ngày Hòa bình Thế giới lần thứ 57, Trí tuệ nhân tạo và Hòa bình, ngày 01/01/2024; Sứ điệp của Đức Giáo hoàng Phanxicô nhân Ngày Truyền thông Xã hội Thế giới lần thứ 58, Trí tuệ nhân tạo và Sự khôn ngoan của trái tim: Hướng tới một nền truyền thông thực sự mang tính nhân văn, ngày 24/01/2024; Diễn văn của Đức Giáo hoàng Phanxicô tại Phiên họp G7 về Trí tuệ Nhân tạo, Borgo Egnazia, Puglia, ngày 14/6/2024; Sứ điệp của Đức Giáo hoàng Phanxicô gửi Diễn đàn Kinh tế Thế giới 2025, Davos-Klosters, Thụy Sĩ, ngày 14/01/2025.
[3] Có vẻ như chính Đức Phanxicô đã đặt ra thuật ngữ “mô hình kỹ trị” (technocratic paradigm), vốn lần đầu tiên được sử dụng trong thông điệp Laudato Si’ của ngài (xem đặc biệt các đoạn 106-114). Theo ngài, thuật ngữ này chỉ một cách tư duy trong đó công nghệ và khoa học thực nghiệm được xem là những phương tiện duy nhất để giải quyết các vấn đề cá nhân và xã hội của con người, thường làm cho mọi sự bị quy về đối tượng để thao túng và kiểm soát, và được chi phối chủ yếu bởi các tiêu chí về hiệu quả. Cách nghĩ này cho rằng tiến bộ và đổi mới – đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ và kinh tế – là điều vốn dĩ tốt và có thể giải quyết mọi vấn đề, kể cả những vấn đề luân lý và hiện sinh. Nó coi thiên nhiên như một thứ để chinh phục thay vì chăm sóc, làm cho các mối tương quan con người bị quy về chức năng và tính hữu dụng, đồng thời loại bỏ hoàn toàn vai trò của sự khôn ngoan, đạo đức và chiều kích thiêng liêng nơi con người.
[4] Tôi còn cho rằng, để hiểu và đánh giá một cách công bằng triều giáo hoàng của Đức Phanxicô, ta cần phải lấy sự cấp bách mà ngài đặt ra đối với công cuộc tân Phúc âm hóa – trong bối cảnh những hoàn cảnh và thách đố hiện đại – làm một lăng kính chính yếu để tiếp cận.
[5] Việc chú ý đến sự phân biệt giữa bản tính tự nhiên và con người như một ngôi vị là điều thiết yếu để có thể giải quyết hiệu quả “mô hình kỹ trị.” Tôi tin rằng Đức Phanxicô và các cộng sự của ngài, ở những mức độ khác nhau, đều nhận thức được tầm quan trọng của sự phân biệt này.
[6] Để tìm hiểu thêm về chủ đề này, xem Keith Lemna và David H. Delaney, “Three Pathways into the Theological Mind of Pope Francis.” Nova et Vetera, Phiên bản tiếng Anh, Tập 12, Số 1 (2014): 25-56, và đặc biệt là từ trang 44 trở đi. Theo thiển ý của tôi, dù đến nay – hơn một thập niên sau khi bài viết được công bố – tôi có thể sẽ chỉnh sửa đôi chút, nhưng tôi vẫn tin rằng bài viết này đã mô tả đúng đắn về dự án mục vụ của Đức Phanxicô, soi sáng những điều ngài đã thực hiện và mở ra phần nào viễn cảnh về những điều ngài còn muốn thúc đẩy trong triều giáo hoàng của mình.
[7] Đức Giáo hoàng Phanxicô, “Diễn văn của Đức Thánh Cha trong cuộc gặp gỡ với giới Học thuật và Văn hóa” tại Khoa Công nghệ Thông tin và Sinh học của Đại học Công giáo “Péter Pázmány,” Budapest, Hungary, ngày 30/4/2023.
[8] Vào tháng 3/1986, Jorge Bergoglio được Dòng Tên cử đến Munich, Đức, để bắt đầu nghiên cứu tiến sĩ với đề tài liên quan đến Cha Romano Guardini. Alejandro Bermudez cho biết rằng sự quan tâm của Bergoglio đối với Guardini rất đa dạng, nhưng đặc biệt là lý thuyết biện chứng của Guardini – không theo Hegel hay Marx – trong đó các đối lập được sống trong sự căng thẳng thay vì được giải quyết bằng một tổng hợp đồng hóa hay dựa trên xung đột (xem Pope Francis: Our Brother, Our Friend, San Francisco, CA: Ignatius Press, 2013).
[9] Đức ông Robert Hugh Benson là con trai của Tổng Giám mục Canterbury, người đã chuyển sang Công giáo vào năm 1903 và được truyền chức linh mục Công giáo vào năm 1904. Ngài qua đời vì viêm phổi vào năm 1914 khi chỉ mới 42 tuổi. Việc Benson trở lại đạo đã ảnh hưởng đến việc trở lại Công giáo sau này của Cha Ronald Knox, và cả hai trường hợp này đều gây ra những làn sóng chấn động, tranh cãi và công kích cá nhân. Benson là một tác giả khá sung sức, đã viết hơn 50 tác phẩm bao gồm tiểu thuyết, sách tu đức, biện giáo, kịch và các bài báo. Ngoài việc trích dẫn, Đức Phanxicô cũng nhiều lần khuyến khích đọc tác phẩm của Benson, ví dụ như trong cuộc họp báo trên chuyến bay khi ngài trở về từ chuyến tông du đến Marseille vào tháng 9/2023.
[10] Dù xét về mặt thời gian là khả thi, nhưng không có bằng chứng nào cho thấy Benson đã đọc hoặc chịu ảnh hưởng bởi tiểu thuyết của Soloviev. Tuy vậy, cũng phải thừa nhận rằng Soloviev có sử dụng cụm từ “chúa tể của thế giới” (lord of the world) trong tác phẩm của mình, cùng với một số điểm tương đồng trong đặc điểm của các nhân vật phản Kitô trong hai cuốn tiểu thuyết.
[11] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Diễn văn tại Budapest, ngày 30/4/2023.
[12] Đây cũng là ấn tượng mà cố Hồng y Francis George, Tổng Giám mục Chicago, đã có ngay từ đầu triều giáo hoàng của Đức Phanxicô. Trong cuộc phỏng vấn cuối cùng với John Allen vào tháng 11/2014 – chưa đầy sáu tháng trước khi ngài qua đời – Hồng y George đã tiết lộ một số câu hỏi mà ngài mong muốn được hỏi Đức Giáo hoàng Phanxicô nếu còn sống đủ lâu. Trong số đó, ngài nhắc đến việc Đức Giáo Hoàng nhiều lần đề cập đến Lord of the World, và nói rằng ngài muốn hỏi Đức Thánh Cha xem liệu ngài có thực sự tin rằng những sự kiện được mô tả trong tiểu thuyết ấy đang xảy ra ngày nay hay không. Tôi từng viết chung với một đồng nghiệp trong một bài viết về những ảnh hưởng thần học đối với Đức Giáo hoàng Phanxicô vào đầu năm đó, và qua nghiên cứu của tôi, tôi đồng ý rằng dường như điều này là đúng, và có thể xem là một trong những nguồn gốc tạo nên tính cấp bách trong công cuộc loan báo Tin mừng của ngài (xem Lemna và Delaney, “Three Pathways,” 2014).
[13] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Diễn văn tại Budapest, ngày 30/04/2023; trích dẫn Ga 8,32.
[14] Mặc dù chắc chắn đúng rằng AI tạo sinh (generative AI) là một sản phẩm nhân tạo chứ không phải trí tuệ con người thật sự, tôi muốn gợi ý rằng nó cũng “tham dự” theo một cách nào đó vào trí tuệ con người, điều này giải thích phần nào hiệu quả đáng ngạc nhiên của nó. Tôi đã bàn về vấn đề này trong một bài viết hai phần trước đó trên Catholic World Report, có thể xem tại đây: [Phần 1] [Phần 2]
[15] Trong bối cảnh này, tài liệu Antiqua et Nova sử dụng các thuật ngữ như “tư duy phản biện” (critical thinking) và “kỹ năng” (skills), những thuật ngữ mà tôi cho rằng được sử dụng một cách khá ngây thơ, thay vì cụm từ “thói quen tư duy” (habits of thought). Sự phân biệt này rất quan trọng vì những khái niệm hiện đại có tính rút gọn này – đặc biệt khi được xem như là mục đích tối hậu của giáo dục – đi ngược lại với nhân học Kitô giáo đích thực cũng như với quan điểm về giáo dục của John Henry Newman, người mà AN trích dẫn như là mẫu mực của nền giáo dục đích thực. “Thói quen tư duy” phản ánh đúng hơn truyền thống tri thức Công giáo, trong đó giáo dục được xem là quá trình nuôi dưỡng linh hồn – theo cách diễn đạt của Newman. Ngược lại, khái niệm “tư duy phản biện” khởi đi từ một nhân học sai lạc, bỏ qua mối liên hệ thiết yếu giữa trí năng và ý chí như là hai năng lực tinh thần. Nó quá nhấn mạnh đến khả năng phán đoán của chủ thể, rút gọn tư duy thành logic và kỹ thuật, và bỏ qua vai trò thiết yếu của các nguyên lý đầu tiên (first principles). Thật vậy, chính những sai lầm này là biểu hiện của mô hình tư duy kỹ trị (technocratic paradigm) mà Đức Phanxicô đang tha thiết muốn vượt qua. Tương tự, “kỹ năng” không nên được xem là mục tiêu của giáo dục, mà là hoa trái tự nhiên của việc hình thành các thói quen trí tuệ vững chắc. Những hiểu lầm như vậy về bản chất con người – và vì thế, về bản chất thật sự của giáo dục – chắc chắn sẽ dẫn đến việc sử dụng sai AI, qua đó làm suy giảm thay vì thúc đẩy sự phát triển toàn diện của con người.
TAGS: