TÍCH HỢP ĐA VĂN HÓA ĐÔNG TÂY
VIẾT LUẬN VĂN VÀ LUẬN ÁN
THỜI 4.0 VÀ AI
LUẬN VĂN MẪU VÀ VIẾT LUẬN VĂN
Lm. Nguyễn Văn Hinh (D.Min)
Dẫn nhập
Nhân loại đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, thường được gọi là thời đại 4.0, đặc trưng bởi sự hội tụ giữa công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo AI. Sự chuyển biến này không chỉ làm thay đổi kinh tế hay kỹ thuật, nhưng còn tác động sâu xa đến cách con người suy nghĩ, học hỏi, nghiên cứu và truyền đạt tri thức. Trong bối cảnh đó, việc thực hiện luận văn và luận án không còn đơn thuần là một hoạt động học thuật mang tính cá nhân, nhưng trở thành một phần của dòng chảy tri thức toàn cầu, nơi thông tin được kết nối, chia sẻ và cập nhật liên tục. Người nghiên cứu hôm nay đứng trước những cơ hội chưa từng có: Khả năng tiếp cận nguồn tư liệu rộng lớn. Công cụ hỗ trợ phân tích và hệ thống hóa dữ liệu. Phương tiện truyền thông giúp lan tỏa kết quả nghiên cứu vượt qua biên giới địa lý. Tuy nhiên, cùng với cơ hội là những thách đố mới: nguy cơ lệ thuộc máy móc, suy giảm tư duy phản biện, vi phạm đạo đức học thuật, và sự lẫn lộn giữa tri thức thật với thông tin thiếu kiểm chứng. Vì thế, việc hướng dẫn làm luận văn và luận án trong thời đại 4.0 không chỉ nhằm cung cấp kỹ năng nghiên cứu, nhưng còn nhằm đào luyện một nhân cách học thuật trưởng thành, biết kết hợp: Chiều sâu tư duy nhân văn với khả năng sử dụng công nghệ cách có trách nhiệm. Đối với các lãnh vực triết học, thần học, mục vụ và khoa học xã hội, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết. Người nghiên cứu không chỉ tìm kiếm dữ kiện, nhưng còn truy tìm ý nghĩa, không chỉ giải quyết vấn đề kỹ thuật, nhưng còn hướng tới phục vụ con người và xã hội. Tài liệu hướng dẫn này vì thế đặt mình trong viễn tượng tích hợp: văn hóa, văn minh Đông-Tây với truyền thống học thuật nghiêm túc gặp gỡ các phương tiện mới của thời đại số, để giúp người học biết thực hiện một công trình nghiên cứu vừa có giá trị khoa học, vừa có trách nhiệm nhân bản và xã hội. Với triết lý giáo dục: “Tâm linh và Khoa học”. Hầu góp phần xây dựng tầm nhìn hoàn vũ, giải pháp toàn cầu, đem lại nền hòa bình thịnh vượng cho nhân loại của ngàn năm thứ Ba, nền văn minh Biển Cà, Đông Tây gặp nhau ở Ấn Độ Châu Á Thái Bình Dương.
Nhận thức
Những thuận lợi
- Cơ hội tích hợp hai nền văn hóa Đông – Tây
Thời đại hiện nay chứng kiến một sự gặp gỡ chưa từng có giữa truyền thống Tâm linh-Tổng hợp phương Đông và tư duy Khoa học-Phân tích của phương Tây. Nếu được định hướng đúng, sự gặp gỡ này không dẫn tới xung đột, nhưng mở ra khả năng bổ túc lẫn nhau, góp phần hình thành một nhân sinh quan toàn diện.
Công đồng Vaticanô II khẳng định rằng Hội Thánh không gắn liền với một nền văn hóa riêng biệt nào, nhưng có khả năng “thâm nhập vào mọi nền văn hóa” để thanh luyện và nâng cao chúng (x. Gaudium et Spes, 58). Trong ý nghĩa đó: Truyền thống Đông phương giúp con người phát triển đời sống nội tâm, chiều sâu thiêng liêng và cảm thức hiệp thông. Truyền thống Tây phương đóng góp tư duy hệ thống, khoa học, tổ chức xã hội và ý thức trách nhiệm cá nhân
Khi được quy hướng về mầu nhiệm Thánh Thể, hai dòng chảy này có thể gặp nhau trong một nguyên lý nền tảng: Sự cân bằng hài hòa giữa nội tâm và hành động, giữa cá vị và cộng đồng, giữa đức tin và lý trí. Điều này phù hợp với giáo huấn của Công đồng về sự hòa hợp giữa đức tin và lý trí trong công trình xây dựng thế giới (x. Gaudium et Spes, 36).
- Thời đại khủng hoảng-thời điểm Thánh Thần can thiệp
Những biến động toàn cầu hiện nay – khủng hoảng niềm tin, xung đột văn hóa, đổ vỡ các mô hình phát triển – có thể được nhìn dưới ánh sáng thần học như những dấu chỉ của thời đại (x. Gaudium et Spes, 4). Công đồng mời gọi Hội Thánh đọc lịch sử không chỉ bằng lăng kính xã hội học, nhưng trong ánh sáng hoạt động của Chúa Thánh Thần. Biến cố Ngũ Tuần cho thấy Thánh Thần không loại trừ sự đa dạng, nhưng biến nó thành hiệp nhất trong khác biệt (x. Ad Gentes, 4). Trước lễ Ngũ Tuần là sợ hãi và phân tán; sau lễ Ngũ Tuần là hiệp thông và sứ vụ. Mẫu thức này cho phép ta hiểu rằng: Con đường của Thánh Thần trong lịch sử thường đi qua hỗn độn để dẫn tới một trật tự hiệp thông sâu xa hơn. Trong bối cảnh đó, giai đoạn 2026–2050 có thể được xem như một thời kỳ chuyển tiếp từ nền văn minh đặt nền trên cạnh tranh và quyền lực, sang một nền văn minh nhấn mạnh hiệp thông, liên đới và phẩm giá con người, điều mà Công đồng gọi là “xây dựng một trật tự trần thế phù hợp hơn với phẩm giá con người” (Gaudium et Spes, 26). Linh đạo Thánh Thể đóng góp trực tiếp vào tiến trình này, vì Thánh Thể là bí tích “xây dựng sự hiệp nhất của Dân Thiên Chúa” (x. Lumen Gentium, 3; Sacrosanctum Concilium, 47).
Những thách đố
- Khủng hoảng nhân học
Công đồng Vaticanô II đã mô tả tình trạng nội tâm của con người hiện đại với những căng thẳng sâu xa: vừa mạnh mẽ về khả năng kỹ thuật, vừa bất an và lạc hướng về ý nghĩa cuộc sống (x. Gaudium et Spes, 4; 10). Nhiều người sống: Không có nền tảng siêu việt vững chắc. Dễ rơi vào chủ nghĩa duy vật thực hành. Mất cảm thức về tội lỗi và ân sủng. Hệ quả là một nền văn hóa của sự dửng dưng và phân mảnh nội tâm. Trong bối cảnh đó, linh đạo Thánh Thể trở nên một phương thế chữa lành nhân học, vì Thánh Thể đào luyện con người biết: Hiện diện trước Thiên Chúa. Sống tâm tình tạ ơn. Đón nhận tha thứ. Trao ban chính mình cho tha nhân. Đây chính là con đường phục hồi phẩm giá con người mà Công đồng luôn bảo vệ (x. Gaudium et Spes, 22).
- Căng thẳng giữa hai não trạng Đông -Tây
Sự khác biệt giữa hai truyền thống văn hóa lớn cũng tạo ra nhiều thách đố mục vụ:
| Truyền thống Đông phương | Truyền thống Tây phương |
| Trọng tình và tương quan | Trọng lý và luật pháp |
| Đề cao cộng đồng | Đề cao cá vị |
| Thận trọng, tiệm tiến | Quyết đoán, hiệu quả |
Những khác biệt này dễ gây hiểu lầm trong lãnh đạo Giáo Hội, trong giáo dục và trong đời sống xã hội. Tuy nhiên, dưới ánh sáng Công đồng, sự đa dạng này không phải là trở ngại nhưng là cơ hội làm phong phú cho tính công giáo của Hội Thánh, vì “trong sự hiệp thông của Hội Thánh, có chỗ cho những hình thức đa dạng hợp pháp” (Lumen Gentium, 13). Thánh Thể, với bản chất vừa là hy lễ vừa là bàn tiệc, vừa là hiệp thông vừa là dấn thân, có khả năng trở thành nguyên lý hòa giải giữa tình yêu và chân lý, giữa tự do cá vị và trách nhiệm cộng đồng.
Định hướng
- Mệnh lệnh truyền giáo của Đức Kitô
Mọi định hướng mục vụ của Hội Thánh đều quy về lệnh truyền căn bản của Đức Kitô phục sinh:
“Hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thụ tạo” (Mc 16,15). Truyền giáo không phải là một hoạt động phụ thuộc, nhưng thuộc về bản chất của Hội Thánh. Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Hội Thánh lữ hành tự bản chất là truyền giáo” (Ad Gentes, 2). Vì thế, mọi đổi mới mục vụ trong ngàn năm thứ ba phải được đặt trong viễn tượng ra đi, mở ra với toàn thể nhân loại và môi trường.
- Nguyên tắc mục vụ của Công đồng Vaticanô II: “Cả… Cả…”
Một trong những đóng góp quan trọng của Công đồng là lối tiếp cận mục vụ mang tính tích hợp và quân bình, thay vì loại trừ. Thay vì chọn lựa “hoặc cái này hoặc cái kia”, Công đồng thường đi theo hướng “cả… cả”: Vừa trung thành với truyền thống, vừa mở ra với thế giới (x. Gaudium et Spes, 1). Vừa nhấn mạnh phẩm giá cá vị, vừa đề cao chiều kích cộng đồng (x. Lumen Gentium, 9). Vừa chiêm niệm, vừa hoạt động tông đồ (x. Sacrosanctum Concilium, 10)
Nguyên tắc “cả… cả” này có thể được diễn tả bằng một từ ngắn gọn hơn: cân bằng. Đây không phải là sự thỏa hiệp, nhưng là sự quân bình năng động trong chân lý và đức ái.
- Thượng Hội Đồng Giám Mục 23–24: Công thức Chúa Thánh Thần – “Hài hòa”
Tiến trình hiệp hành của Hội Thánh hoàn vũ nhấn mạnh vai trò của Chúa Thánh Thần trong việc quy tụ những khác biệt thành hiệp thông. Trong hành trình này, Hội Thánh học biết sống hài hòa trong đa dạng, thay vì đồng nhất hóa hay loại trừ. Sự hài hòa này phản ánh chính hoạt động của Thánh Thần trong ngày lễ Ngũ Tuần: nhiều ngôn ngữ, nhiều dân tộc, nhưng một đức tin (x. Cv 2,1–11). Vì thế, “hài hòa” có thể được xem như một công thức mục vụ diễn tả cách thức Thánh Thần hướng dẫn Hội Thánh trong thời đại hôm nay.
- Tổng hợp: Nguyên tắc mục vụ chung – “Cân bằng và Hài hòa”
Từ nền tảng Phúc Âm, giáo huấn Công đồng và kinh nghiệm hiệp hành, có thể đề xuất một nguyên tắc mục vụ chung cho giai đoạn mới: Cân bằng: giữa nội tâm và hành động, giữa truyền thống và canh tân; Hài hòa: giữa các khác biệt văn hóa, ơn gọi, phẩm trật và đặc sủng, các quan điểm. Nguyên tắc này không chỉ mang tính tổ chức, nhưng mang chiều kích thiêng liêng, vì chính Thánh Thần là nguồn mạch của sự hài hòa đích thực trong Hội Thánh.
- Văn hóa
5.1. Nhân sinh quan Á Đông: “Tứ hải giai huynh đệ”. Truyền thống Á Đông từ lâu đã mang một trực giác sâu sắc về tính hiệp nhất của nhân loại: “Tứ hải giai huynh đệ” – bốn biển đều là anh em. Nhân sinh quan này gặp gỡ cách tự nhiên với viễn tượng Kitô giáo về một gia đình nhân loại duy nhất trong Thiên Chúa, nơi mọi dân tộc được mời gọi hiệp nhất mà không mất đi căn tính riêng (x. Lumen Gentium, 13).
5.2. Tiếp đến là bản đồ 1275[1]. Ngàn năm thứ Ba, nền văn minh Biển Cả. Hình ảnh “nền văn minh Biển Cả”: Có đặ trưng bao dung, hội nhập, hòa bình và thịnh vượng. Biển, khác với đất liền, không có biên giới cứng, không ngăn cách nhưng nối kết các bờ. Hình ảnh này gợi lên một mô hình văn minh: Bao dung thay vì loại trừ. Hội nhập thay vì khép kín. Giao lưu thay vì đối đầu. Trong viễn tượng này, ngàn năm thứ ba có thể được hiểu như thời đại cần một tầm nhìn hoàn vũ và những giải pháp mang tính toàn cầu, vượt qua não trạng cục bộ hay đối kháng.
5.3. Thêm vào đó, Liên Hiệp Quốc, 2012, định nghĩa: Hạnh phúc là “cân bằng – hài hòa”. Và lấy ngày 20.03 hàng năm là ngày Quốc Tế Hạnh phúc. Và lấy đường xích đạo, ngày xuân phân để minh họa: Mặt trời và trái đất ngang nhau: đêm và ngày dài bằng nhau; sáng và tối bằng nhau. Hầu hết các Quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, 26.12.2013 cũng đã công nhận và lấy 20.03 hàng năm tổ chức ngày Quốc tế về Hạnh phúc. Khái niệm hạnh phúc là “cân bằng hài hòa” cùng với suy tư đương đại về phát triển con người ngày càng nhấn mạnh rằng hạnh phúc không chỉ hệ tại ở tăng trưởng kinh tế, nhưng ở sự quân bình giữa các chiều kích của đời sống. Quan niệm này gần gũi với trực giác mục vụ về “cân bằng và hài hòa”, khi con người sống hài hòa với: Thiên Chúa. Tha nhân. Chính mình. Thiên nhiên. Đây cũng là hướng đi phù hợp với giáo huấn xã hội của Hội Thánh về sự phát triển toàn diện con người và toàn thể mọi người và môi trường.
5.4. Việt Nam trong viễn tượng hội tụ văn minh
Việt Nam: Xét về vị trí địa lý và lịch sử văn hóa, Việt Nam nằm tại điểm giao thoa của nhiều luồng ảnh hưởng Đông – Tây và lục địa – hải đảo. Ngã tư Đông Nam Á, hầu hết là Biển. Vì thế, Việt Nam được coi là “Thung lũng, nơi hội tụ, điểm dừng” của nền văn minh tích hợp Đông Tây, vào ngàn năm thứ Ba. Hơn nữa, theo truyền thuyết “Lạc Long Quân-Âu Cơ”. Việt Nam có cả ba nền văn minh thế giới: Đồng Bằng là Vua Hùng; cao nguyên là Mẹ Âu Cơ dẫn 50 con lên núi rừng lập nghiệp; Cha Rồng, dẫn 49 con xuống Biển mở mang miền Hải đảo. Đăc trưng của nền văn minh Đồng bằng: tính hài hòa “Thiên Địa Nhân” hợp nhất; cao nguyên là tính phấn đấu: trèo non, lội suối, phá rừng. Do đó, Việt có nghĩa là: vượt, búa rìu lớn, giáo mác, bảo kiếm. Còn biển cả, không biên giới, không ngăn cách như đất liền nên có tính bao dung, hội nhập, tích lũy, tiến tới nền hòa bình thịnh vượng.
Tóm tắt định hướng
Định hướng mục vụ cho ngàn năm thứ ba, đặt nền trên mệnh lệnh truyền giáo của Đức Kitô, được soi sáng bởi Công đồng Vaticanô II và kinh nghiệm hiệp hành của Hội Thánh, có thể được tóm lại trong nguyên tắc: Sống và thi hành sứ vụ trong CÂN BẰNG và HÀI HÒA. Nguyên tắc này không chỉ là một chiến lược mục vụ, nhưng là một linh đạo sống giữa lòng thế giới: phản ánh sự hiệp thông của Ba Ngôi Thiên Chúa và mở ra cho một nền văn minh tình thương, nơi các dân tộc có thể gặp nhau như anh chị em trong một gia đình nhân loại duy nhất.
u2ng; cao nguye6n la2 A6u Co7, Me5 da64n 50
Định hình
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, việc suy tư thần học và mục vụ không thể chỉ dừng ở bình diện địa phương hay đơn văn hóa. Cần hình thành một mô hình tích hợp đa văn hóa Đông – Tây, với tầm nhìn hoàn vũ và định hướng những giải pháp mang tính toàn cầu, đặc biệt trên “đại lộ mới” của nhân loại hôm nay: Văn hóa và Khoa học. Mô hình này có thể được diễn tả qua hai biểu tượng nền tảng của hai truyền thống văn minh lớn: cây sự sống (Đông phương) và cơ thể sống động (Tây phương).
Nền văn hóa Đông phương, gắn với truyền thống nông nghiệp, thường suy tư về đời sống qua hình ảnh cây cối: tăng trưởng hữu cơ, hài hòa, từ gốc rễ đến lá, hoa, trái. Hình ảnh này có thể được vận dụng như một cấu trúc thần học – mục vụ.
- Gốc – Nền tảng
Gốc tượng trưng cho nguồn sống nuôi dưỡng toàn bộ cây. Trong viễn tượng Kitô giáo, đó là:
Thánh Kinh, Thánh Truyền. Đây là nền tảng bất biến, bảo đảm căn tính và sự trung thành của Hội Thánh qua mọi thời đại (x. Dei Verbum, 9–10).
- Thân – Sự phát triển hữu cơ của Huấn quyền
Từ gốc phát sinh thân cây, biểu tượng cho tiến trình Hội Thánh đào sâu và diễn tả đức tin trong lịch sử. Thân cây bao gồm: Huấn quyền Hội Thánh. Công đồng Vaticanô II. Các Thượng Hội Đồng Giám Mục. Các thông điệp và giáo huấn xã hội liên hệ đến đề tài. Đây là sự tăng trưởng liên tục nhưng trung thành, giống như thân cây lớn lên mà vẫn sống nhờ cùng một nhựa sống từ gốc (x. Dei Verbum, 8).
- Ngọn – Sứ vụ truyền giáo
Ngọn cây hướng lên trời và vươn ra không gian chung quanh, tượng trưng cho chiều kích truyền giáo của Hội Thánh (x. Ad Gentes, 2). Ngọn cây được triển nở qua ba yếu tố:
Lá – biểu tượng của sức sống mới, khả năng thích nghi và canh tân mục vụ
Hoa – biểu tượng của vẻ đẹp Tin Mừng, phản ánh các giá trị Chân – Thiện – Mỹ
Quả – kết quả cuối cùng của tiến trình tăng trưởng: một đời sống đạt tới cân bằng và hài hòa
Hoa trái này chính là hạnh phúc đích thực của con người, khi đời sống được hòa hợp giữa Thiên Chúa, tha nhân và vũ trụ.
Truyền thống Tây phương, với nguồn gốc du mục và gắn liền với đời sống đàn súc vật, thường diễn tả thực tại qua hình ảnh cơ thể sống động, nhấn mạnh đến chức năng, chuyển động và tổ chức.
- Đầu – Nhận thức và tư duy
Đầu tượng trưng cho khả năng nhận thức, phân tích và tư duy có hệ thống. Đây là thế mạnh của nền văn hóa khoa học phương Tây: Tìm kiếm chân lý qua lý trí. Xây dựng các hệ thống tư tưởng
Phát triển khoa học và công nghệ. Chiều kích này đặc biệt quan trọng trong thời đại 4.0 và AI, khi con người cần một lương tâm được soi sáng để hướng dẫn việc sử dụng công nghệ phục vụ con người, chứ không thống trị con người.
- Thân – Kết nối và tổ chức
Thân mình biểu tượng cho khả năng liên kết các bộ phận thành một chỉnh thể. Ở bình diện xã hội và mục vụ, đây là năng lực: Tổ chức cộng đoàn. Xây dựng cơ cấu. Điều phối các hoạt động chung. Nếu không có “thân”, các khả năng cá nhân (đầu và tứ chi) sẽ rời rạc và thiếu hiệu quả.
- Tứ chi – Ứng xử và hành động
Tứ chi biểu tượng cho hành động cụ thể trong thế giới. Có thể phân biệt hai chuyển động chính:
Hai tay: diễn tả khả năng đón nhận, tiếp thu và hợp tác.
Hai chân: diễn tả khả năng chọn lựa, bước đi và loại trừ điều không phù hợp.
Nhờ đó, văn hóa Tây phương nhấn mạnh đến tính quyết đoán, năng động và hiệu quả trong hành động.
Tích hợp
Khi đặt hai biểu tượng cạnh nhau, ta thấy một sự bổ túc sâu sắc:
| Đông phương – Cây sự sống | Tây phương – Cơ thể sống |
| Tăng trưởng hữu cơ | Tổ chức chức năng |
| Nhấn mạnh chiều sâu và căn tính | Nhấn mạnh ý thức và hành động |
| Hướng tới hài hòa | Hướng tới hiệu quả |
Mô hình tích hợp:
Gốc rễ đức tin (Đông) cần được Diễn đạt bằng tư duy hệ thống (Tây). Để sinh hoa trái là một đời sống cân bằng và hài hòa, vừa sâu nội tâm vừa mạnh trong dấn thân xã hội.
Tóm tắt
Trong thời đại 4.0 và trí tuệ nhân tạo, Hội Thánh được mời gọi bước đi trên “đại lộ mới” của Văn hóa và Khoa học, không đánh mất căn tính thiêng liêng, nhưng cũng không tách rời khỏi tiến trình phát triển của nhân loại. Mô hình cây sự sống và cơ thể sống, khi được tích hợp, cung cấp một khung tư duy giúp thần học, mục vụ và giáo dục Kitô giáo vừa trung thành với nguồn mạch mặc khải, vừa có khả năng đối thoại và đóng góp tích cực cho thế giới hôm nay — hướng tới một nền văn minh trong đó con người đạt tới hạnh phúc là sự cân bằng và hài hòa toàn diện.
Định hành
Trước những thuận lợi và thách đố của giai đoạn lịch sử mới, việc đào luyện Kitô hữu không thể dừng ở kiến thức giáo lý hay sinh hoạt đạo đức bề ngoài, nhưng cần một tiến trình toàn diện: luyện tâm – luyện trí – luyện ý chí. Đây là con đường giúp người tín hữu nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô và trở thành chứng tá sống động giữa thế giới.
- Luyện tâm – Chiều kích linh đạo: Mến Chúa, nên giống Chúa
Nền tảng đầu tiên của mọi đổi mới mục vụ là đời sống nội tâm. Công đồng Vaticanô II nhấn mạnh rằng mọi hoạt động tông đồ phải bắt nguồn từ sự kết hợp mật thiết với Đức Kitô (x. Apostolicam Actuositatem, 4). Việc “luyện tâm” vì thế không chỉ là thực hành đạo đức cá nhân, nhưng là một tiến trình biến đổi nội tâm nhờ ân sủng. Trung tâm của linh đạo này là lời mời gọi của Đức Giêsu: “Hãy học với tôi, vì tôi hiền lành và khiêm nhường trong lòng” (Mt 11,29).
Sự hiền lành và khiêm nhường không phải là yếu đuối, nhưng là sức mạnh nội tâm phát sinh từ niềm tín thác nơi Chúa Cha. Khi người Kitô hữu sống kết hợp với Đức Kitô trong cầu nguyện, đặc biệt thinh lặng trước Thánh Thể, họ được thanh luyện khỏi tính tự quy chiếu và học biết sống cho Thiên Chúa và tha nhân. Đây chính là nền tảng của sự thánh thiện phổ quát mà Công đồng khẳng định: mọi tín hữu, trong bậc sống của mình, đều được mời gọi nên thánh (x. Lumen Gentium, 40).
- Luyện trí – Chiều kích mục vụ: Yêu người, sống liên đới và phục vụ
Nếu luyện tâm quy hướng về Thiên Chúa, thì luyện trí giúp người tín hữu biết đọc thực tại dưới ánh sáng Tin Mừng và đáp lại bằng tình yêu cụ thể đối với con người. Công đồng Vaticanô II xác quyết rằng niềm vui và hy vọng, ưu sầu và lo lắng của con người hôm nay cũng là của các môn đệ Đức Kitô (Gaudium et Spes, 1). Vì thế, đời sống đức tin không tách rời khỏi trách nhiệm xã hội. Luyện trí bao gồm: Hình thành lương tâm theo giáo huấn Hội Thánh. Phát triển khả năng phân định các “dấu chỉ thời đại” (x. Gaudium et Spes, 4). Ý thức về trách nhiệm đối với công ích và phẩm giá con người. Hình ảnh mẫu mực cho chiều kích này là người Samari nhân hậu (Lc 10,33–35): một tình yêu vượt qua biên giới, không dừng ở cảm xúc nhưng trở thành hành động cứu giúp cụ thể. Đó là mẫu thức của một đời sống liên đới trách nhiệm và yêu thương phục vụ.
- Luyện ý chí – Tích hợp tâm và trí trong đối thoại và hòa giải
Luyện tâm và luyện trí chỉ đạt tới sự trưởng thành khi được thống nhất trong luyện ý chí, nghĩa là khả năng chọn lựa và kiên trì sống theo Tin Mừng giữa những hoàn cảnh phức tạp của thế giới. Công đồng nhấn mạnh vai trò của người Kitô hữu trong việc xây dựng một thế giới công bằng và hòa bình qua đối thoại chân thành với mọi người (x. Gaudium et Spes, 92). Điều này đòi hỏi một ý chí được đào luyện để: Trung thành với chân lý. Kiên nhẫn trong khác biệt. Can đảm bước vào con đường hòa giải. Mẫu gương cho tiến trình tích hợp này là Đức Maria. Mẹ là người hoàn toàn hướng về Thiên Chúa (“Xin vâng”) nhưng đồng thời hiện diện giữa lòng nhân loại, đồng hành với Hội Thánh sơ khai trong cầu nguyện và hiệp thông (x. Lumen Gentium, 63). Nơi Mẹ, tình yêu Thiên Chúa và tình yêu con người gặp nhau trong một đời sống khiêm hạ, lắng nghe và phục vụ. Khi tâm và trí được hợp nhất trong một ý chí được Thánh Thần hướng dẫn, người Kitô hữu trở thành: Chứng tá của hiền lành và khiêm nhường trước Thiên Chúa theo gương Chúa Giêsu; và chứng tá của liên đới trách nhiệm và yêu thương phục vụ giữa lòng xã hội, theo gương Samari; và chứng tá đối thoại và hòa giải theo gương Maria, cùng Chúa Giêsu loan báo Tin mừng. Hầu cả đôi bên, cả người loan Tin mừng cả người được loan Tin mừng đạt tới Hạnh phúc thật và bền vững.
Tóm kết
Tiến trình luyện tâm – luyện trí – luyện ý chí không chỉ là phương pháp đào luyện cá nhân, nhưng là con đường mục vụ cho Hội Thánh hôm nay. Đây chính là hình thức truyền giáo thích hợp trong thời đại mới: không áp đặt, nhưng thuyết phục bằng đời sống; không đối đầu, nhưng đối thoại; không tìm quyền lực, nhưng trở thành dấu chỉ của tình yêu cứu độ. Như vậy, truyền giáo thời nay trước hết là làm cho con người có thể nhìn thấy nơi người Kitô hữu khuôn mặt của Đức Kitô hiền lành và khiêm nhường, đang tiếp tục yêu thương và phục vụ nhân loại qua đời sống của các môn đệ Người.
Áp dụng: Năm thứ nhất Kim Khánh, ngàn năm thứ Ba, 2026-2050.
1️. Thuận lợi
Giao thoa Đông – Tây: “Tâm linh gặp Khoa học”
Lần đầu tiên trong lịch sử, nhân loại bước vào thời đại mà chiều sâu nội tâm phương Đông và tư duy phân tích phương Tây có thể bổ túc cho nhau thay vì đối nghịch. Đông phương dạy con người sống chiều sâu – sống chậm – sống trong tương quan. Tây phương dạy con người tư duy hệ thống – khoa học – quản trị hiệu quả
- Thuận lợi: Tích hợp hai nền văn hóa Đông Tây: “Tâm linh và khoa học”. Trở thành triết lý giáo dục hoàn vũ, với chìa khóa: “cân bằng hài hòa”. Góp phần, cùng với Chúa Thánh Thần, qua văn hóa và thuyết thời vận, kiến tạo một nền hòa bình và thịnh vượng cho nhân loại, trong nền văn minh Biển Cả. Chúng ta đang thấy con đường của Chúa Thánh Thần vẽ lại mô hình thế giới. Mặc dầu trước mắt là hỗn độn. Nhưng con đường của Chúa Thánh Thần là: “Hôn độn và Hài hòa”, kinh nghiệm ngày lễ Ngũ tuần, khai sinh Hội Thánh. Với thời gian, lịch sử, thời vận sẽ dần dần phát huy tốt hơn. Khi được tích hợp, hai nguồn này mở ra một triết lý giáo dục hoàn vũ, đặt nền trên chìa khóa: “CÂN BẰNG HÀI HÒA”. Giữa linh hồn và lý trí. Giữa cộng đồng và cá vị. Giữa cầu nguyện và hành động. Giữa Thánh Thể và đời sống xã hội. Đây chính là môi trường thuận lợi để linh đạo Thánh Thể trở thành nhịp cầu nối giữa đức tin – văn hóa – phát triển nhân loại.
Thời đại tái cấu trúc toàn cầu
Những biến động hiện nay (xung đột, khủng hoảng giá trị, đổ vỡ mô hình cũ) không chỉ là suy thoái — mà còn là đau đớn của một cuộc sinh nở lịch sử. Giống như biến cố Ngũ Tuần:
Trước đó: sợ hãi – đóng cửa – hỗn độn. Sau đó: hiệp nhất – hiểu nhau – khai sinh Hội Thánh
Con đường của Chúa Thánh Thần không đi từ trật tự → hỗn độn mà đi từ hỗn độn → hài hòa cao hơn. Trong viễn tượng đó, giai đoạn 2026–2050 có thể là thời kỳ: Chuyển từ văn minh cạnh tranh sang văn minh hiệp thông. Từ tăng trưởng vật chất sang phát triển toàn diện
Từ quyền lực sang phục vụ. Linh đạo Thánh Thể giúp con người học lại: Nhận lãnh – Tạ ơn – Bẻ ra – Trao ban. Mô hình nền tảng cho một nền văn minh Biển Cả: sâu, mở, liên kết và nuôi sống.
- Thách đố
Công đồng Vat. II đánh giá: Con người thời nay: “Bất định, vô cảm, vô tín”. Đông: Tư duy bảo thủ, đề cao cộng đồng. Tổ chức: trọng tình, trọng quan hệ. Ứng xử: dè dặt, không quyết đoán.
Tây: Tư duy khoa học, cá nhân chủ nghĩa. Tổ chức: trọng lý, trọng luật pháp. Ứng xử: quyết đoán, sức mạnh. Với thời gian, lịch sử và thời vận sẽ dần dần khắc phục.
Khủng hoảng con người thời hiện đại
Công đồng Vaticanô II đã nhận định rất sớm về con người thời nay: Bất định – Vô cảm – Vô tín
Hệ quả mục vụ: Nhiều người không còn nền tảng nội tâm. Sống theo cảm xúc tức thời
Mất khả năng thinh lặng – chiêm niệm – trung thànH. Đây chính là mảnh đất khiến linh đạo Thánh Thể trở nên cần thiết hơn bao giờ hết, vì Thánh Thể đào luyện: Sự hiện diện. Lòng biết ơn. Khả năng hiến mình. Sự trung thành bền bỉ
Căng thẳng Đông – Tây trong não trạng và tổ chức
| Đông phương | Tây phương |
| Trọng tình | Trọng lý |
| Đề cao cộng đồng | Đề cao cá nhân |
| Dè dặt | Quyết đoán |
| Quan hệ | Luật pháp |
Hai lối này dễ dẫn tới: Hiểu lầm. Mâu thuẫn trong lãnh đạo. Khó phối hợp trong mục vụ và giáo dục. Nhưng chính ở đây xuất hiện sứ mạng hòa giải của linh đạo Thánh Thể: Thánh Thể dung hòa tình yêu và chân lý, hiệp thông và trách nhiệm, hiến mình và tự do. Theo thời gian, qua giáo dục đức tin và thực hành hiệp hành, những khác biệt này có thể được thanh luyện – bổ túc – nâng cao.
Minh họa
Tại giáo xứ: Khi Thánh Thể thực sự là trung tâm đời sống cộng đoàn, các khác biệt quan điểm được đặt trong bầu khí cầu nguyện và phân định, thay vì đối đầu thuần túy theo não trạng tổ chức.
Trong gia đình: Bàn ăn gia đình, được sống trong tâm tình tạ ơn, trở thành “hình ảnh nối dài của bàn tiệc Thánh Thể”, nơi con người học chia sẻ, tha thứ và hiệp thông.
Trong giáo dục Công giáo: Việc kết hợp đào luyện trí tuệ với đào luyện lương tâm và đời sống nội tâm đáp ứng lời mời gọi của Công đồng về một nền giáo dục phát triển “toàn diện con người” (x. Gravissimum Educationis, 1).
Một giáo xứ đặt Thánh Thể làm trung tâm. Giáo dân học cầu nguyện trước khi tranh luận. Hội đồng mục vụ biết lắng nghe thay vì áp đặt. Một gia đình sống “Thánh Thể”. Bữa ăn trở thành nơi tạ ơn. Khủng hoảng trở thành cơ hội tha thứ. Con cái học được ngôn ngữ hiến mình. Một nhà giáo dục Công giáo. Kết hợp khoa học với đào luyện nhân bản. Không chỉ dạy kỹ năng mà dạy ý nghĩa sống
Kết luận
Giai đoạn 2026–2050 có thể được nhìn như một thời điểm đặc biệt thuận lợi để Hội Thánh, dưới tác động của Chúa Thánh Thần, góp phần vào việc hình thành một nền văn minh mới đặt nền trên hiệp thông và phẩm giá con người. Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động và phân hóa, linh đạo Thánh Thể nổi lên như một nguồn lực thiêng liêng và nhân bản, giúp con người học lại cách sống tương quan, biết đón nhận và trao ban, biết quy hướng đời mình về Thiên Chúa và mở lòng ra với tha nhân.
Hướng dẫn làm luận văn và luận án trong thời đại 4.0 và trí tuệ nhân tạo không chỉ là một vấn đề phương pháp, nhưng là một chọn lựa định hướng cho tương lai của tri thức nhân loại. Nếu công nghệ mở rộng khả năng của trí tuệ, thì chính con người phải định hướng để công nghệ phục vụ chân lý và phẩm giá con người. Một luận văn hay luận án thành công hôm nay không chỉ được đánh giá bởi số lượng dữ liệu hay mức độ hiện đại của công cụ sử dụng, nhưng bởi: Tính trung thực học thuật. Chiều sâu tư duy độc lập. Khả năng đóng góp thực sự cho cộng đồng khoa học và xã hội. Trong viễn tượng đó, trí tuệ nhân tạo có thể trở thành một trợ thủ hữu ích, nhưng không bao giờ thay thế được lương tâm khoa học, óc phê phán và trách nhiệm đạo đức của người nghiên cứu. Người viết luận văn, luận án thời đại mới vì thế được mời gọi trở thành: Một nhà nghiên cứu biết suy tư sâu. Một người học biết sử dụng công nghệ cách khôn ngoan. Và một con người có trách nhiệm với chân lý và với xã hội.
Khi đó, công trình nghiên cứu không chỉ là một yêu cầu học vụ, nhưng trở thành một đóng góp tích cực vào kho tàng tri thức chung của nhân loại, góp phần xây dựng một nền văn minh trong đó khoa học, văn hóa và nhân bản được phát triển trong sự cân bằng và hài hòa.
Giai đoạn 2026–2050 mở ra cơ hội lớn để: Tích hợp Đông – Tây. Chữa lành khủng hoảng con người hiện đại. Hình thành một nền văn minh đặt nền trên hiệp thông thay vì đối đầu.
Điều này đòi hỏi một chiến lược mục vụ dài hạn: đào luyện linh đạo Thánh Thể từ cá nhân đến gia đình, giáo xứ và xã hội, như một “men trong bột” của lịch sử (x. Lumen Gentium, 31).
Muốn vậy, cần: Đào luyện Thánh Thể từ cá nhân → gia đình → giáo xứ → xã hội. Giáo dục thế hệ trẻ biết sống cân bằng: nội tâm và trí tuệ. Xây dựng những cộng đoàn là “phòng thí nghiệm của hiệp thông”. 2. Phát huy
Viễn tượng này không thể trở thành hiện thực nếu không có một chiến lược mục vụ dài hạn và kiên trì. Trọng tâm của chiến lược ấy là đào luyện linh đạo Thánh Thể từ cá nhân đến gia đình, từ giáo xứ đến các môi trường xã hội. Khi được sống cách cụ thể trong đời thường, linh đạo này trở thành “men trong bột” của lịch sử, âm thầm nhưng hiệu quả, góp phần biến đổi thế giới từ bên trong (x. Lumen Gentium, 31).
Nguy cơ lớn là hoạt động mục vụ mất chiều sâu thiêng liêng, rơi vào chủ nghĩa duy hoạt động, điều mà Công đồng đã cảnh báo khi nói về sự tách rời giữa đức tin và đời sống (x. Gaudium et Spes, 43).
Tuy nhiên, hành trình này cũng hàm chứa những nguy cơ. Một trong những nguy cơ lớn nhất là hoạt động mục vụ đánh mất chiều sâu thiêng liêng, rơi vào chủ nghĩa duy hoạt động, khi người ta làm nhiều nhưng cầu nguyện ít, tổ chức nhiều nhưng thiếu đời sống nội tâm. Công đồng Vaticanô II đã cảnh báo về sự tách rời giữa đức tin tuyên xưng và đời sống thực hành, coi đó là một trong những sai lạc nghiêm trọng của thời đại (x. Gaudium et Spes, 43). Vì thế, mọi canh tân mục vụ phải luôn khởi đi từ sự hoán cải nội tâm và đời sống kết hợp với Chúa.
Nguy cơ lớn nhất:
Hoạt động mà thiếu cầu nguyện. Nhiệt tình mà thiếu chiều sâu. Tổ chức mà thiếu Thánh Thần
Dù lịch sử đầy biến động, Hội Thánh tin tưởng rằng Chúa Thánh Thần vẫn đang hoạt động trong lòng thế giới, dẫn đưa nhân loại về sự hiệp nhất trong Đức Kitô (x. Lumen Gentium, 4). Trong hành trình đó, Thánh Thể tiếp tục là “nguồn mạch và chóp đỉnh của toàn bộ đời sống Kitô hữu” (Lumen Gentium, 11; Sacrosanctum Concilium, 10).
Dù lịch sử nhân loại vẫn đầy bất ổn và khủng hoảng, Hội Thánh không nhìn tương lai bằng ánh mắt bi quan. Trái lại, Hội Thánh tin tưởng rằng Chúa Thánh Thần vẫn đang hoạt động trong lòng thế giới, hướng dẫn lịch sử tiến về sự hiệp nhất trong Đức Kitô (x. Lumen Gentium, 4). Trong hành trình ấy, Thánh Thể tiếp tục là “nguồn mạch và chóp đỉnh của toàn bộ đời sống Kitô hữu” (x. Lumen Gentium, 11; Sacrosanctum Concilium, 10), là sức mạnh nuôi dưỡng niềm hy vọng và bảo đảm cho sự sinh hoa trái bền vững của mọi nỗ lực mục vụ.
Giai đoạn 2026–2050 có thể được nhìn như một thời điểm đặc biệt thuận lợi để Hội Thánh, dưới tác động của Chúa Thánh Thần, góp phần hình thành một nền văn minh mới đặt nền trên hiệp thông và phẩm giá con người. Dù lịch sử có vẻ hỗn độn,
Chúa Thánh Thần vẫn đang dẫn nhân loại đi về một sự hài hòa cao hơn.
Và Hội Thánh, nhờ Thánh Thể, được mời gọi trở thành: Hạt giống của trật tự mới. Dấu chỉ của nền văn minh Biển Cả. Mầm hy vọng cho ngàn năm thứ ba
Lm. Nguyễn Văn Hinh (D.Min)
LUẬN VĂN MẪU
HỌC KỲ I
Lm. Nguyễn Văn Hinh (D.Min)
Chủ đề:
Nhân vị – Công ích – Liên đới – Bổ trợ
Một tiếp cận tích hợp văn hóa Đông – Tây trong bối cảnh: văn hóa hoàn vũ, khoa học 4.0 và AI
Luận văn mẫu
Dẫn nhập
Trong bối cảnh thế giới đương đại, con người đang đứng trước những nghịch lý sâu sắc. Một mặt, khoa học – công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), mở ra những khả năng chưa từng có cho sự phát triển nhân loại; mặt khác, chính con người lại đối diện nguy cơ bị giản lược thành dữ liệu, chức năng hay công cụ sản xuất. Những tiến bộ ấy, nếu thiếu nền tảng nhân học vững chắc, có thể dẫn tới sự xói mòn nhân vị, làm suy yếu công ích, biến liên đới thành khẩu hiệu trống rỗng và làm méo mó nguyên tắc bổ trợ. Học thuyết xã hội Công giáo, với bốn trụ cột Nhân vị – Công ích – Liên đới – Bổ trợ, cung cấp một khung tham chiếu đạo đức và xã hội quan trọng. Tuy nhiên, trong thực hành mục vụ và đối thoại với thế giới hôm nay, các trụ cột này thường được trình bày rời rạc, thiếu tính tích hợp văn hóa, đặc biệt giữa Đông và Tây. Luận văn này, trong khuôn khổ Học kỳ I, không nhằm đưa ra giải pháp cuối cùng, nhưng nhằm đặt nền tảng hệ hình tích hợp Đông –Tây, với tầm nhìn hoàn vũ và giải pháp toàn cầu, trên “đại lộ mới” của Văn hóa và Khoa học 4.0 & AI.
Nhận thức
Phân tích phê phán các mô hình xã hội – công nghệ hiện đại.
- Khủng hoảng nhân vị trong thế giới hiện đại
Các văn kiện gần đây của Huấn quyền đã nhiều lần cảnh báo về nguy cơ giảm lược con người trong nền văn minh kỹ trị. Đức Phanxicô nhận định rằng khi kỹ thuật trở thành tiêu chuẩn tối hậu, con người có nguy cơ bị đánh giá không phải theo phẩm giá, nhưng theo hiệu quả và lợi ích (x. Laudato Si’, số 106–114). Trong bối cảnh AI, nguy cơ này càng trở nên rõ nét: con người bị nhìn như “nguồn dữ liệu”, “đối tượng tối ưu hóa”, hay “mắt xích trong hệ thống”. Điều này đặt ra một vấn nạn căn bản: Nhân vị là gì, và vị trí của con người ở đâu trong trật tự xã hội – công nghệ mới?
- Bốn trụ cột xã hội: nguy cơ bị tách rời
Học thuyết xã hội Công giáo khẳng định: Nhân vị là nền tảng và mục tiêu của mọi cơ cấu xã hội (Gaudium et Spes, 25). Công ích là tổng hòa những điều kiện xã hội giúp mọi người và từng người đạt tới sự hoàn thiện (x. GS, 26). Liên đới diễn tả mối dây trách nhiệm hỗ tương giữa các cá nhân và cộng đồng (x. Sollicitudo Rei Socialis, 38). Bổ trợ bảo vệ vai trò chủ động của cá nhân và các cộng đồng trung gian, chống lại sự tập quyền quá mức (x. Quadragesimo Anno, 79).
Tuy nhiên, trong thực tế: Công ích dễ bị đồng hóa với tăng trưởng kinh tế. Liên đới bị giản lược thành thiện nguyện. Bổ trợ bị hiểu như kỹ thuật quản trị. Nguyên nhân sâu xa nằm ở việc thiếu một hệ hình tích hợp nhân học và văn hóa.
Tích hợp văn hóa Đông Tây. Đông: Gốc là căn rễ; thân là huấn quyền; ngọn là truyền giáo. Tây: đầu là nhận thức; thân là kết nối, tổ chức, đào luyện; tứ chi là hành động áp dụng, minh họa. Kết luận.
- Gốc Đông: (cấu trúc hữu cơ)
Trong truyền thống Đông phương, con người được nhìn như một chỉnh thể sống, gắn bó với cộng đồng, thiên nhiên và chiều kích siêu việt: “Thiên Địa Nhân” là một, hợp nhất.
Gốc: Nhân vị bắt nguồn từ Thiên Chúa – Đấng Tạo Hóa. Thánh Kinh khẳng định con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa (x. St 1,27).
Thân: Truyền thống và Huấn quyền phát triển hiểu biết về nhân vị trong lịch sử (Công đồng Vatican II, các thông điệp xã hội).
Ngọn: Lá Hoa Trái là công ích, liên đới và bổ trợ, hướng tới sự hài hòa và hạnh phúc bền vững.
Cách tiếp cận này giúp tránh cái nhìn cơ giới và phân mảnh về con người.
- Gốc Tây: (cấu trúc triển khai)
Văn hóa Tây phương, với thế mạnh phân tích và tổ chức, giúp triển khai các nguyên tắc vào thực tế.
Đào luyện: Hình thành con người có trách nhiệm, kết hợp tâm (Đông) và trí (Tây).
Áp dụng: Xây dựng cơ cấu xã hội, giáo dục và công nghệ phục vụ nhân vị. Sự tích hợp Đông – Tây cho phép học thuyết xã hội Công giáo vừa có chiều sâu nhân học, vừa có khả năng ứng dụng toàn cầu– thể hiện tầm nhìn hoàn vũ và giải pháp toàn cầu.
Minh họa:
Có thể minh họa qua lĩnh vực giáo dục trong thời đại AI. Nếu thiếu nguyên tắc nhân vị, giáo dục dễ bị biến thành đào tạo kỹ năng thuần túy. Khi đặt nhân vị làm trung tâm, AI trở thành công cụ hỗ trợ học tập, không thay thế con người. Công ích được bảo đảm khi giáo dục phục vụ toàn xã hội, không chỉ nhóm ưu thế. Liên đới thể hiện qua việc thu hẹp khoảng cách số. Bổ trợ được tôn trọng khi trao quyền cho gia đình, nhà trường và cộng đồng địa phương. Đây là một ví dụ cho thấy tính khả thi của hệ hình tích hợp.
Kết luận
- Tóm tắt
Luận văn đã cho thấy bốn trụ cột Nhân vị – Công ích – Liên đới – Bổ trợ chỉ phát huy trọn vẹn khi được đặt trong một hệ hình tích hợp Đông – Tây, với nền tảng thần học vững chắc và khả năng đối thoại với khoa học – công nghệ hiện đại.
- Phát huy
Hướng tiếp cận này mở ra khả năng: Đối thoại liên văn hóa. Định hướng mục vụ xã hội. Góp phần xây dựng nền đạo đức AI lấy con người làm trung tâm
- Cảnh giác
Cần tránh: Chủ nghĩa kỹ trị. Giản lược nhân vị. Áp dụng máy móc các nguyên tắc xã hội
- Hy vọng
Với ánh sáng Tin Mừng và sự phân định của Giáo Hội, nhân loại có thể bước vào tương lai 4.0 & AI không phải với sợ hãi, nhưng với hy vọng về một nền văn minh nhân bản, hài hòa và khả tín (x. Fratelli Tutti).
HVCGVN tháng Giêng 2026
Lm. Nguyễn Văn Hinh (D.Min)
VIẾT LUẬN VĂN
ĐỀ LUẬN VĂN: NHÂN PHẨM-SỰ THẬT-TỰ DO-CÔNG LÝ.
Theo định hướng: Tích hợp văn hóa Dông Tây. Hệ qủa: hệ thống, khác biệt và độc đáo.
Thời gian 1 tuần: Thứ Bảy 31/01 tới hết thứ Bảy 7/02/ 2026.
Phương tiện: AI. Theo cấu trúc tích hợp Văn hóa Đông Tây. Gồm: Dẫn nhập. Nhận thức. Có nền tảng Kinh thánh, Thánh truyền, huấn quyền, văn hóa. Đào luyện. Áp dụng. Minh họa. Kết luận.
Phông chữ 12.
Dài tối thiểu 5 trang; tối đa dài 7 trang.
Gởi qua E-mail. [email protected]
Đúng thời hạn: 12: 00 PM., 7.02.26.
Điểm sẽ được tính vào luận án chinh thức: Cử nhân, cao học, tiến sĩ sau này.
Lm. Gioankimkhẩu Nguyễn Văn Hinh (D.Min)
Đề nghị
- Cầu nguyện – cảm nghiệm – tập trung: Thinh lặng trước Thánh Thể cách trực tiếp hay cách thiêng liêng. Thời gian: 30 phút tới 1 giờ/ngày, trước khi soạn, viết luận văn.
- Viết luận văn nơi thích hợp, có bầu khí tâm linh.
- Kết thúc: Dâng luận văn trên bàn thờ gia đình, cách thiêng liêng; trước nhà Tạm Chúa Giêsu Thánh Thể cách trực tiếp.
- Tạ ơn: Tâm tình tin tưởng và hy vọng, luận văn là những viên gạch Tự Tin, xây nên con người và cuộc đời của bản thân. Rồi lan tỏa trong gia đình và cộng đoàn Giáo hội và Dân tộc.
- Áp dụng: Biến đổi bản thân. Có lượng giá. Lắng nghe con người, Chúa Thánh Thần. Rút ra bài học khôn ngoan hơn.
HV.CG.VN, tháng Giêng 2026
- Nguyễn Văn Hinh (D.Min)
[1] The Lioy George Management