Sứ mạng Giáo dục Công giáo trước Cuộc Khủng hoảng Nhân học hiện đại
Vatican News
Tại nhiều quốc gia, các chương trình giảng dạy đang được thiết lập dựa trên những ý tưởng mà Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI từng cảnh báo là “truyền tải một quan niệm trung lập về con người và cuộc sống, nhưng thực chất lại phản ánh một nhân học đối nghịch với đức tin và lý trí đúng đắn”. Sự mất phương hướng về nhân học đã trở thành một đặc điểm phổ biến trong bối cảnh văn hóa hiện đại, góp phần làm bất ổn định định chế gia đình và thúc đẩy xu hướng xóa bỏ sự khác biệt tự nhiên giữa nam và nữ, coi chúng chỉ như sản phẩm của các điều kiện lịch sử và văn hóa. Trước tình hình đó, văn kiện của Bộ Giáo Dục Công Giáo về Lý Thuyết Giới mang tên “Thiên Chúa dựng nên họ có nam có nữ” (6/2019) ra đời như một nỗ lực của Giáo hội để soi sáng con đường đối thoại, dựa trên các nguyên tắc: Lắng nghe, Biện luận và Đề xuất.
“Lắng nghe” – Nhận diện diện mạo của Lý Thuyết Giới
Bước đầu tiên của bất kỳ cuộc đối thoại chân chính nào cũng là sự lắng nghe (listening). Giáo hội không tự cô lập mình trong những tín điều khô cứng mà bắt đầu bằng việc quan sát kỹ lưỡng các hiện tượng văn hóa của những thập kỷ gần đây. Thế kỷ XX đã mang lại những lý thuyết nhân học mới, trong đó điểm nhấn quan trọng nhất là sự trỗi dậy của “Lý Thuyết Giới” (Gender Theory).
Lý thuyết này dựa trên một cách đọc về sự khác biệt giới tính mang tính xã hội học thuần túy, nhấn mạnh thái quá vào tự do cá nhân và sự tác động của ngoại cảnh. Theo quan điểm này, căn tính giới tính không phải là một dữ kiện tự nhiên hay sinh học có sẵn, mà là một cấu trúc xã hội được hình thành qua quá trình giáo dục và tương tác. Các trường phái tư tưởng này thống nhất ở việc phủ nhận bất kỳ yếu tố gốc rễ nào định hình bản sắc cá nhân trước khi họ hành động. Hệ quả là, trong các mối quan hệ cá nhân, điều duy nhất quan trọng là tình cảm giữa các cá nhân, bất kể sự khác biệt giới tính hay mục đích sinh sản.
Vấn đề trở nên phức tạp hơn vào đầu thập niên 1990, khi Lý Thuyết Giới đề xuất một sự tách biệt triệt để giữa “Giới tính” (Sex) và “Giới” (Gender). “Giới tính” là thuật ngữ dùng để chỉ các đặc điểm sinh học định tính một cá nhân thuộc về một trong hai giới tính nam hoặc nữ, trong khi “Giới” mô tả cách thức mà các khác biệt về giới tính được sống, thể hiện và trải nghiệm trong mỗi nền văn hóa cụ thể. Đỉnh điểm của sự tách biệt này là quan niệm cho rằng cá nhân có quyền tự trị tuyệt đối để lựa chọn một giới tính không tương ứng với giới tính sinh học của mình. Đây chính là nguồn gốc của khái niệm “Queer” – một căn tính tính dục lỏng lẻo, linh hoạt và không có định nghĩa cố định. Đức Giáo hoàng Phanxicô đã tóm tắt nguy cơ này trong Tông huấn Niềm vui của Tình Yêu (Amoris Laetitia, số 56) như sau: “ý thức hệ này phủ nhận sự khác biệt phái tính và tính hỗ tương tự nhiên giữa người nam và người nữ, nhắm tới viễn tượng một xã hội không có sự phân biệt giới tính và làm xói mòn nền tảng nhân học của gia đình”.
Tuy nhiên, trong quá trình lắng nghe, Giáo hội cũng tìm thấy những “điểm đồng thuận” đáng trân trọng. Nhiều chương trình giáo dục về giới xuất phát từ khát vọng chính đáng là chống lại mọi hình thức phân biệt đối xử bất công. Giáo hội thừa nhận rằng trong lịch sử, ngay cả trong lòng Giáo hội, đôi khi vẫn tồn tại những thái độ cứng nhắc, thiếu tôn trọng phẩm giá bình đẳng của phụ nữ do ảnh hưởng của não trạng trọng nam khinh nữ. Việc giáo dục trẻ em biết tôn trọng mọi người, bảo vệ những người yếu thế khỏi bạo lực, bắt nạt hay lăng mạ vì đặc điểm riêng của họ là một mục tiêu mà Giáo hội hoàn toàn ủng hộ. Ngoài ra, việc tái khám phá “các giá trị của nữ tính” – khả năng thấu cảm, sự kiên cường và lòng trắc ẩn của phụ nữ – là một đóng góp to lớn cho các mối quan hệ nhân bản và giá trị tâm linh.
“Biện luận” – Sức mạnh của lý trí và thực tại sinh học
Sau khi đã lắng nghe, Giáo hội bước sang giai đoạn biện luận bằng ánh sáng của lý trí (reasoning). Một trong những chỉ trích mạnh mẽ nhất đối với các hình thức cực đoan của Lý thuyết Giới là tiến trình “phi tự nhiên hóa” (denaturalisation). Khi căn tính giới tính chỉ còn dựa trên cảm xúc nhất thời, nó trở nên “lỏng lẻo” và mất đi sự kết nối với sự thật của hữu thể.
Dưới góc độ khoa học, sự khác biệt nam-nữ là một thực tại cấu trúc không thể phủ nhận. Các ngành di truyền học, nội tiết học và thần kinh học đã chứng minh hiện tượng “lưỡng hình tính dục” (sexual dimorphism) là một sự thật khách quan. Ngay từ giây phút thụ thai, các tế bào nam với nhiễm sắc thể XY đã khác biệt hoàn toàn với tế bào nữ với nhiễm sắc thể XX. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở cơ quan sinh dục mà còn lan tỏa trong từng tế bào, ảnh hưởng đến sự phát triển của não bộ và hệ thống nội tiết. Văn kiện khẳng định rằng cơ thể con người không phải là “vật chất trơ lì” để ý chí có thể thao túng tùy thích, mà là một phần không thể tách rời của bản vị con người.
Về mặt triết học, sự hình thành căn tính cá nhân luôn dựa trên nguyên tắc “tha tính” (otherness). Chúng ta chỉ nhận biết được bản thân mình khi đối diện với một cái “anh/chị” khác biệt với mình. Sự khác biệt nam-nữ là điều kiện tiên quyết cho mọi sự hiểu biết về bản thân và thế giới. Trong gia đình, việc đứa trẻ nhận biết người cha và người mẹ cho phép nó xây dựng căn tính giới tính của riêng mình thông qua sự so sánh và bổ túc.
Việc cố gắng vượt qua sự khác biệt nam-nữ bằng các khái niệm như “giới tính thứ ba” hay “giới tính trung lập” thực chất là một sự phủ nhận bản chất con người. Điều này không chỉ gây ra sự hoang mang cho thế hệ trẻ mà còn làm trống rỗng khái niệm về gia đình. Nếu không có sự bổ túc nam-nữ, gia đình không còn là một thực tại của tạo hóa mà chỉ là một hợp đồng dân sự tạm thời. Hơn nữa, việc lạm dụng công nghệ sinh sản như thụ tinh ống nghiệm hay mang thai hộ để thay thế sự kết hợp tự nhiên đã biến trẻ em thành một “đồ vật” trong tay công nghệ, dẫn đến sự phân mảnh của thiên chức làm cha mẹ và thương mại hóa thân xác con người.
“Đề xuất” – Nhân học Kitô giáo và ơn gọi yêu thương
Từ những biện luận lý trí, Giáo hội đưa ra một đề xuất tích cực về nhân học Kitô giáo (proposing). Đây không phải là một tập hợp các quy tắc cấm đoán, mà là một lời mời gọi sống trọn vẹn ơn gọi làm người.
Điểm khởi đầu của nhân học Kitô giáo là sự tôn trọng bản chất con người như một tặng phẩm. Con người không tự tạo ra chính mình; họ được tạo dựng. Sách Sáng Thế mặc khải rằng: “Thiên Chúa sáng tạo con người theo hình ảnh mình… Người sáng tạo con người có nam có nữ” (St 1,27). Sự khác biệt này không phải là một sự bất công, mà là một sự giàu có. Nam giới và nữ giới đại diện cho hai cách thức hiện hữu của con người, cùng hướng về sự hiệp thông và trao ban.
Thân xác con người mang trong mình một “ý nghĩa phu thê”, nghĩa là khả năng bày tỏ tình yêu thông qua sự hiến dâng trọn vẹn. Giáo dục tính dục, theo quan điểm Công giáo, phải là giáo dục về tình yêu và sự tự hiến. Nó không chỉ đơn thuần là việc cung cấp kiến thức về sinh lý, mà là giúp người trẻ hiểu được ý nghĩa sâu sắc của cơ thể mình. Như Thông điệp Laudato si’ số 155 nhấn mạnh: “Việc tôn trọng cơ thể mình trong đặc tính nam hay nữ là cần thiết nếu tôi muốn nhận ra chính mình trong cuộc gặp gỡ với người khác biệt… và tìm thấy sự làm giàu lẫn nhau”.
Gia đình được xác định là “môi trường sư phạm đầu tiên” để hiện thực hóa sự hiệp thông này. Đây là nơi duy nhất mà sự khác biệt nam-nữ có thể tìm thấy sự thực hiện đầy đủ nhất thông qua giao ước hôn nhân. Gia đình có quyền ưu tiên và trách nhiệm không thể chuyển nhượng trong việc giáo dục con cái. Cha mẹ phải là những người thầy đầu tiên dạy con về vẻ đẹp của sự khác biệt giới tính và phẩm giá bình đẳng của mọi người. Bất kỳ sự can thiệp nào từ phía nhà nước hay xã hội nhằm tước đoạt quyền này của cha mẹ đều là sự vi phạm trật tự tự nhiên.
Sứ mạng của trường học và sự cộng tác xã hội
Trong bối cảnh gia đình đang gặp nhiều thách thức, vai trò trợ giúp của trường học trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Trường học Công giáo được mời gọi trở thành một “cộng đồng giáo dục” nơi con người được tôn trọng trong sự toàn vẹn.
Trường học không được là nơi áp đặt các hệ tư tưởng, mà phải là không gian của sự đối thoại và tìm kiếm sự thật. Các nhà giáo dục Kitô giáo, dù làm việc trong trường Công giáo hay trường công lập, đều có sứ mạng làm chứng cho sự thật về con người. Họ cần được đào tạo không chỉ về chuyên môn mà còn về văn hóa và tâm linh để có thể đồng hành với học sinh trong một thế giới đầy rẫy những thông điệp mơ hồ và hỗn loạn.
Một khía cạnh quan trọng là việc sử dụng ngôn ngữ giáo dục. Trong một môi trường bị bắn phá bởi các kích thích cảm xúc và hình ảnh khiêu dâm, trẻ em cần được giúp đỡ để phát triển ý thức phê phán. Các em cần được dạy để nhận ra những ảnh hưởng tích cực và tránh xa những điều làm tổn hại đến khả năng yêu thương chân chính. Giáo dục về tình cảm và tính dục phải được thực hiện một cách kiên nhẫn, phù hợp với từng độ tuổi và tôn trọng tiến trình trưởng thành của mỗi cá nhân.
Văn kiện cũng kêu gọi một “liên minh giáo dục” mới giữa gia đình, trường học và xã hội. Sự khủng hoảng của văn hóa hôn nhân đã dẫn đến sự gia tăng nghèo đói và các tệ nạn xã hội, mà đối tượng chịu thiệt thòi nhất luôn là phụ nữ và trẻ em. Do đó, xã hội cần hỗ trợ gia đình thay vì thay thế nó. Mọi chương trình giáo dục phải dựa trên nguyên tắc bổ trợ, tôn trọng sự tự do của cha mẹ trong việc lựa chọn mô hình giáo dục phù hợp với lương tâm và niềm tin của họ.
Đối thoại để kiến tạo một thế giới nhân bản hơn
Khép lại văn kiện là một thông điệp hy vọng. Con đường đối thoại – bao gồm lắng nghe, biện luận và đề xuất – là phương cách hiệu quả nhất để vượt qua những hiểu lầm và lo âu. Trong khi các cách tiếp cận mang tính ý thức hệ về giới có nguy cơ cô lập con người trong những căn tính tĩnh tại, thì đề xuất giáo dục Kitô giáo thúc đẩy một sự phát triển toàn diện, mở ra sự hiệp thông giữa các ngôi vị.
Các nhà giáo dục Công giáo được mời gọi vượt lên trên mọi chủ nghĩa giản lược hay chủ nghĩa tương đối. Họ phải giữ vững căn tính dựa trên Tin Mừng để biến những thách thức của thời đại thành cơ hội. Trường học Công giáo, với cam kết về một nhân học tích hợp, sẽ tiếp tục đóng góp vào việc hình thành những con người có khả năng yêu thương, biết tôn trọng sự thật và sẵn sàng phục vụ công ích.
Chúng ta hãy nhớ lời của Thánh Gioan Bosco: “Những người trẻ không chỉ cần được yêu thương, mà họ phải biết rằng mình đang được yêu thương”. Sứ mạng của chúng ta, những người con của Giáo hội, là đồng hành với thế hệ trẻ bằng tất cả sự dịu dàng và kiên nhẫn, giúp các em nhận ra vẻ đẹp của bản thân trong tư cách là người nam hoặc người nữ, để từ đó các em có thể tự tin bước đi trên nẻo đường ơn gọi mà Thiên Chúa đã dành sẵn cho mỗi người.