Một góc nhìn về Thần học giải phóng Châu Á: Hành trình từ “Có” sang “Là”
Trong thế giới thần học đương đại, Châu Á không còn là miền truyền giáo thụ động mà đã trở thành một “phòng thực nghiệm” đức tin sống động, nơi sản sinh những suy tư sâu sắc về ơn cứu độ gắn liền với thực tại bản địa. Trong tác phẩm “Life in Freedom: Liberation Theologies from Asia” (1997), nhà thần học Dòng Tên Michael Amaladoss đã phác họa một bản đồ tâm linh đầy cảm hứng, thách thức quan niệm phổ quát bấy lâu nay vốn chỉ mặc định thần học giải phóng thuộc về bối cảnh Mỹ Latinh.
Vatican News
Michael Amaladoss khẳng định rằng những thao thức về tự do cho người nghèo và kẻ bị áp bức đã sớm hiện diện tại Châu Á, thậm chí bén rễ sâu trong lòng các tôn giáo ngoài Kitô giáo từ trước khi các trào lưu thần học chính trị phương Tây ra đời.
Sự hình thành của thần học giải phóng Châu Á được thai nghén từ những trải nghiệm đau thương trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, các chế độ độc tài và sự bất công xã hội dai dẳng. Điển hình là Mahatma Gandhi, người đã cắm rễ cuộc đấu tranh giải phóng vào chính nhãn quan đa tôn giáo của Ấn Độ, mở ra hướng đi cho một sự tự do toàn diện: không chỉ dừng lại ở kinh tế, chính trị mà còn lan tỏa sang chiều kích cá nhân, xã hội và vũ trụ. Đây là một nền thần học của hành động, nơi tiếng kêu từ lòng đất mẹ Châu Á trở thành động lực để khẳng định quyền được sống trong tự do và phẩm giá trọn vẹn của con người.
Để một nền thần học có giá trị tại lục địa này, Amaladoss kế thừa xác tín của Aloysius Pieris về hai trụ cột không thể tách rời: sự nghèo khổ vật chất và tính tôn giáo sâu xa. Chính nghịch lý về một Châu Á nghèo nàn về tài nguyên nhưng lại giàu có lạ lùng về tinh thần đã tạo nên một giao thoa đặc thù, buộc các nhà thần học bản địa phải khước từ việc sao chép nguyên bản các mô hình phương Tây. Thay vào đó, họ tìm kiếm một linh đạo giải phóng riêng biệt, nơi niềm tin tôn giáo và khát vọng công lý gặp nhau để cùng kiến tạo một sự tự do đích thực, phù hợp với căn tính đa diện của con người Châu Á.
Các phong trào thần học “từ dưới lên”
Amaladoss khảo sát các phong trào giải phóng Kitô giáo tại Châu Á, tập trung vào những nhóm người bị gạt ra bên lề xã hội nhất. Đây là những nền thần học “từ dưới lên”, nơi Thiên Chúa được tìm thấy không phải trong các nghị quyết công đồng, mà trong tiếng kêu than của những người bị áp bức.
Tại Hàn Quốc, thuật ngữ Minjung đại diện cho tầng lớp nhân dân bị chà đạp nhưng mang trong mình sức sống mãnh liệt. Thần học Minjung không tiếp cận tội lỗi như một khái niệm trừu tượng, mà là sự tích tụ của “Han” – nỗi đau khổ và uất ức bị dồn nén qua nhiều thế hệ do bất công cấu trúc. Giải phóng, trong bối cảnh này, là hành động giải tỏa “Han” để tái lập phẩm giá con người.
Tại Philippines, nền “Thần học Đấu tranh” hình thành từ cuộc kháng chiến chống lại các chế độ độc tài. Đây là một nền thần học của sự dấn thân, nơi đức tin được tôi luyện qua những cuộc biểu tình, những hy sinh và nỗ lực kiến tạo công lý xã hội.
Đặc biệt sâu sắc trong phân tích của Amaladoss là Thần học Dalit tại Ấn Độ. Những người Dalit – tầng lớp “không thể chạm tới” – đã thách thức hệ thống đẳng cấp khắc nghiệt bằng cách khẳng định Thiên Chúa cũng là một “người Dalit” – Đấng bị xã hội ruồng bỏ nhưng lại chính là nguồn cội của sự giải phóng đích thực.
Bên cạnh đó, Amaladoss nhận thấy sự liên kết chặt chẽ giữa thân phận phụ nữ và thân phận của trái đất tại Châu Á. Cả hai đều là nạn nhân của sự khai thác và áp bức. Ông chỉ ra rằng: “Hai dòng thần học này đan xen chặt chẽ với nhau và cho thấy cách thức mà sự sống và vũ trụ nằm ở trung tâm ý thức của người Châu Á”. Như vậy, giải phóng không chỉ dành cho con người, mà còn cho toàn bộ hệ sinh thái mà con người là một phần không thể tách rời.
Trái tim của các tôn giáo Châu Á: Những viễn tượng giải phóng liên tôn
Tác phẩm cũng thâm nhập sâu vào các yếu tố giải phóng trong các tôn giáo lớn tại Châu Á như Ấn giáo, Phật giáo, Nho giáo và Hồi giáo. Amaladoss không có ý định tạo ra một “nền thần học phổ quát” (universal theology) thiếu bản sắc. Ngược lại, ông đứng vững trong truyền thống Kitô giáo nhưng nhận ra rằng tính tôn giáo đa dạng của Châu Á đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành đức tin của người bản địa. Ông viết: “Quá trình này giải phóng tôi khỏi những điều kiện hóa về xã hội, văn hóa và lịch sử của chính tôn giáo tôi – sự giải phóng đức tin và thần học khỏi những ràng buộc của chính các định chế tôn giáo của tôi”.
Michael Amaladoss khẳng định rằng mỗi truyền thống tôn giáo tại Châu Á đều mang đến những chất liệu quý giá cho công cuộc giải phóng toàn diện. Nếu tầm nhìn về sự “tương thuộc” (inter-being) của Phật giáo giúp chúng ta thoát ly khỏi cái tôi cá nhân đơn lẻ để nhận diện thực tại trong mối liên hệ hữu cơ với xã hội và vũ trụ, thì triết lý Âm và Dương của Nho giáo lại mang đến phương thức hóa giải những căng thẳng giới tính – vốn thường được mô tả đầy mâu thuẫn trong thần học phương Tây – bằng một sự chung sống hài hòa và bổ túc. Đồng thời, nhãn quan về sự công chính tuyệt đối cùng tinh thần hiến dâng trọn vẹn cho Đấng Tuyệt đối từ Ấn giáo và Hồi giáo đã tạo nên một nền tảng tâm linh vững chắc, thúc đẩy người tín hữu dấn thân phục vụ cộng đồng một cách mạnh mẽ và đầy trách nhiệm.
Vai trò Tiên tri và Mô hình ba Cực của sự thay đổi
Amaladoss nhìn nhận các nhà thần học giải phóng như những “ngôn sứ” – những người không ngừng trỗi dậy chống lại tôn giáo định chế để thách thức các cấu trúc xã hội và tôn giáo vốn đã lỗi thời. Đối với ông, điểm khởi đầu của mọi suy tư thần học phải là kinh nghiệm sống thực tế của con người trong lòng xã hội.
Amaladoss lập luận rằng công cuộc giải phóng tại Châu Á sẽ luôn thất bại nếu chỉ tác động vào một khía cạnh đơn lẻ. Ông đề xuất một cái nhìn “toàn diện” thông qua sự tương tác mật thiết của ba “cực” then chốt:
Trước hết là cực Kinh tế – Chính trị, khía cạnh hữu hình nhất của sự áp bức, tập trung vào việc phân phối lại tài nguyên, quyền lực và cơ hội. Nếu không có sự thay đổi ở cấp độ này, người nghèo vẫn sẽ phải đối mặt với cái đói và sự tước đoạt tiếng nói. Tuy nhiên, Amaladoss cảnh báo rằng nếu chỉ thay đổi cấu trúc bên ngoài thông qua một cuộc cách mạng hay chính sách mới, xã hội thường rơi vào tình trạng “bình mới rượu cũ”, nơi những nhà cầm quyền mới có thể trở nên áp bức không kém những người trước nếu tâm thức của họ chưa thực sự được hoán cải.
Tiếp nối cấu trúc đó, cực thứ hai là Cá nhân – Xã hội, tập trung vào mối quan hệ biện chứng giữa cái “tôi” và cái “chúng ta”. Tại đây, mục tiêu tối thượng là phục hồi phẩm giá cho những nhóm người bị coi thường như người Dalit hay Minjung, đồng thời xây dựng tinh thần trách nhiệm cộng đồng. Giải phóng đích thực phải bắt đầu từ việc mỗi cá nhân nhận diện bản thân là một “con người” có đầy đủ quyền lợi và bổn phận. Trong bối cảnh Châu Á nơi tính cộng đồng rất mạnh, sự thay đổi cá nhân phải dẫn đến sự chuyển biến trong cách thức xã hội vận hành; bởi lẽ, nếu một người chỉ đạt được sự dư dả về kinh tế nhưng vẫn bị xã hội nhìn bằng con mắt khinh miệt của hệ thống đẳng cấp hay địa vị, thì sự giải phóng đó chỉ dừng lại ở lớp vỏ ngoài hời hợt và thiếu bền vững.
Và cuối cùng, cực Văn hóa – Tôn giáo, được coi là “linh hồn” của mọi sự biến đổi, nơi lưu giữ những giá trị, niềm tin và thế giới quan cốt lõi. Amaladoss tin rằng tôn giáo là yếu tố quyết định hành vi và cách ứng xử của người Châu Á, do đó, muốn giải phóng một con người, ta phải giải phóng chính niềm tin của họ khỏi những xiềng xích của sự tự ti hay quan niệm về định mệnh. Chẳng hạn, một nền thần học giải phóng cho người Dalit không chỉ dừng lại ở việc đòi quyền lợi kinh tế, mà còn phải thay đổi tận gốc quan niệm tôn giáo sai lạc coi họ là những kẻ “không thanh sạch”. Nếu không thể thâm nhập và thay đổi cấp độ tâm thức này, những định kiến thâm căn cố đế sẽ sớm muộn âm thầm phá hủy mọi thành quả vật chất đã đạt được.
Amaladoss khẳng định rằng sự thay đổi thực sự chỉ có thể xảy ra khi nó diễn ra đồng thời ở mỗi cấp độ, bởi con người là một thể thống nhất giữa thân xác, tâm trí và trái tim. Ta không thể cứu cái bụng mà bỏ mặc cái đầu và lòng mến, cũng như không thể thay đổi luật pháp nếu văn hóa vẫn âm thầm bảo vệ sự phân biệt đối xử. Chính nhờ việc nhào nặn cả ba cực này, thần học trở thành một lực lượng biến đổi lịch sử, đưa con người tới sự tự do đích thực mà Thiên Chúa hằng mong muốn.
Hướng tới một Linh đạo mới: Từ “Có” sang “Là”
Để đưa Thần học Giải phóng Châu Á tiến lên phía trước, Amaladoss kết nối truyền thống Giêsu người nghèo với các truyền thống tôn giáo Châu Á để phác thảo một linh đạo mới. “Sự chọn lựa trở nên nghèo khó” là điểm chung của tất cả các tôn giáo Châu Á. Theo Amaladoss, điều này “có thể tạo thành cơ sở cho một linh đạo mới dẫn đến một cuộc sống nhân bản và nhân văn hơn, dựa trên việc ‘là’ thay vì ‘có’”.
Trong một thế giới bị ám ảnh bởi sự tích trữ vật chất, Châu Á dạy chúng ta rằng tự do đích thực nằm ở sự thanh thoát, ở phẩm giá của sự hiện diện chứ không phải ở quyền sở hữu. Giá trị con người không nằm ở chỗ họ “có” bao nhiêu tiền, mà ở chỗ họ “là” ai trước Thiên Chúa và anh em.
Thay vì đối đầu theo kiểu nhị nguyên phương Tây, thần học Châu Á hướng tới sự hài hòa. Nếu chúng ta nhận ra mình “là một” với người khác và với vũ trụ, sự bóc lột sẽ trở nên không tưởng và sự chia sẻ trở thành lẽ tự nhiên.
Góc nhìn của Michael Amaladoss không phải là một điểm dừng, mà là một lời mời gọi. Giải phóng là một tiến trình “hoán cải” liên tục – từ cấu trúc xã hội, định chế tôn giáo cho đến chính tâm hồn con người. Để thực sự “sống trong tự do”, người Kitô hữu phải học cách lắng nghe tiếng nói của các tôn giáo anh em, dám bước vào những vùng nghèo khổ nhất để thấy khuôn mặt của Chúa Giêsu, và đủ can đảm để buông bỏ cái tôi định chế. Chỉ khi đó, thần học mới trở thành dòng nước mát lành nuôi dưỡng hy vọng cho một lục địa đang khát khao công lý.
Lời của Amaladoss chính là tiếng vọng của một niềm tin mãnh liệt: Rằng sự thật về sự tự do sẽ nảy mầm từ mảnh đất nghèo khó, được tưới gội bởi lòng đạo đức sâu thẳm, để nở hoa thành một “nền văn minh của tình thương” – nơi con người không chỉ “có” nhiều hơn, mà thực sự “là” người hơn.