HỌC THUYẾT XÃ HỘI CÔNG GIÁO
BÀI 8. LIÊN ĐỚI
THEO HTXHCG VÀ THEO DOCAT
Lm. Nguyễn Văn Hinh (D.Min)
Dẫn nhập
Thế giới hôm nay đang trải qua một nghịch lý: Kỹ thuật 4.0 càng kết nối, con người lại càng xa nhau; càng dư thừa phương tiện, lại càng thiếu cảm thông; càng văn minh, lại càng thấy nhiều người bị bỏ lại phía sau. Văn hóa toàn cầu đang chịu áp lực mạnh từ chủ nghĩa cá nhân, cạnh tranh, tiêu thụ, và “văn hóa loại trừ” (x. Evangelii Gaudium, 53). Tại Việt Nam, hiện tượng thờ ơ trước bất công, sự chai lì trước đau khổ xã hội và tinh thần “mạnh được yếu thua” vẫn hiện diện trong nhiều môi trường. Giáo Hội, trong Học thuyết Xã hội và trong DOCAT, đề nghị phương thuốc căn bản: liên đới (solidarity) – một nhân đức xã hội sinh ra từ đức ái, giúp con người nhìn nhau như anh chị em trong cùng một gia đình nhân loại mà năm châu là một nhà và bốn biển đều là anh em. Sau đây, chúng ta cùng nhau chia sẻ đề tài: Liên đới.
Nhận thức
- Liên đới trong Học thuyết Xã hội Công giáo
Nguồn gốc
Bắt nguồn từ mạc khải về Thiên Chúa Ba Ngôi: sự hiệp thông giữa Ba Ngôi là mẫu mực của mọi liên đới nhân loại. Đức Giêsu liên đới với nhân loại khi “mang lấy thân phận người tôi tớ” (Pl 2,6-11). Nội dung cốt lõi: Liên đới không phải là cảm xúc, mà là một nhân đức xã hội: dấn thân để làm cho xã hội nên công bằng. HTXHCG: “Liên đới là quyết tâm chắc chắn và kiên trì muốn dấn thân cho công ích” (x. Sách Toát yếu HTXHCG, số 193). Chiều kích của liên đới. Cá nhân: nhận trách nhiệm trước đau khổ của người khác. Cộng đồng – cơ cấu: xây dựng cấu trúc xã hội bảo vệ người yếu thế. Quốc tế: chia sẻ giữa các dân tộc, chống chiến tranh, xóa đói nghèo.
Mối liên hệ với các nguyên tắc khác
Liên đới luôn đi đôi với bổ trợ (subsidiarity): giúp mà không làm thay. Đặt nền trên công ích, công bằng xã hội, và nhân phẩm.
- Liên đới theo DOCAT
DOCAT giải thích dễ hiểu cho giới trẻ: Liên đới là gì? “Nghĩa là đứng về phía người khác, đặc biệt là người nghèo – như anh em với nhau.” (DOCAT số 136–138) Không phải là bố thí, mà là thay đổi cách sống, chọn lối sống “ít cho mình hơn – nhiều cho tha nhân hơn”. Biểu hiện theo DOCAT: Đứng về phía người bị loại trừ. Chia sẻ tài năng, thời gian, của cải. Đấu tranh chống cơ cấu bất công. Sống “lựa chọn ưu tiên cho người nghèo”. Đặc biệt nhấn mạnh: Liên đới là “tâm hồn của sự phát triển bền vững”. Giới trẻ có vai trò phá vỡ các cơ cấu hờ hững bằng sự sáng tạo và lòng nhiệt thành.
Nền tảng
- Kinh Thánh
Liên đới không phải là khái niệm hiện đại, nhưng nằm ở trung tâm mạc khải:
Cựu Ước: Thiên Chúa luôn đứng về phía dân bé mọn: “Ta đã thấy nỗi khổ cực của dân Ta” (Xh 3,7). Luật Môsê buộc dân phải chăm lo góa bụa, mồ côi, ngoại kiều (Đnl 10,18–19).
Tân Ước: Đức Kitô là mẫu mực của sự liên đới tuyệt đối: “Người đã trở nên nghèo, để nhờ cái nghèo của Người, anh em trở nên giàu có” (2 Cr 8,9). Dụ ngôn Người Samari Nhân Hậu (Lc 10,25–37) là “bản Hiến Chương” của liên đới: thấy – chạnh lòng – đến gần – băng bó – đưa vào quán trọ – trả phí – hứa quay lại. Một tiến trình liên đới trọn vẹn: nhìn – cảm – hành động – đồng hành – chịu trách nhiệm.
- Thánh Truyền
Các Giáo Phụ luôn nhấn mạnh: “Nếu bạn chia sẻ bánh của mình cho người nghèo, bạn không cho của bạn, nhưng trả lại điều thuộc về họ” (Thánh Basiliô Cả). Trong truyền thống tu đức Đông – Tây, liên đới được xem là hoa trái của đức mến, nối kết con người trong một sự hiệp thông sống động.
- 3. Huấn quyền
Công đồng Vaticanô II
Gaudium et Spes số 1: “Vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo lắng của con người hôm nay… cũng là của các môn đệ Đức Kitô.” Đây là khẳng định mạnh mẽ về liên đới với thế giới. Gaudium et Spes số 32: liên đới bắt nguồn từ chính mầu nhiệm Nhập Thể – Đức Giêsu “đã liên đới với mọi người”.
Thượng Hội đồng Giám mục Thế giới 23–24 về Hiệp Hành
Thượng Hội đồng nhấn mạnh ba chiều kích làm nền tảng hiệp hành: hiệp thông – tham gia – sứ vụ. Liên đới chính là thực thi của “hiệp thông xã hội”, khi Giáo Hội cùng nhau lắng nghe những tiếng kêu của người nghèo, của trái đất, của những ai bị loại trừ.
- Các Thông điệp
Sollicitudo Rei Socialis (Thánh Gioan Phaolô II): gọi liên đới là “nhân đức của tương quan xã hội”.
Caritas in Veritate (Đức Bênêđictô XVI): liên đới liên hệ mật thiết với sự thật về con người và về phát triển bền vững.
Fratelli Tutti (Đức Phanxicô): mời gọi “tái khám phá tình huynh đệ phổ quát” – nền tảng của mọi liên đới giữa các dân tộc.
Sách Toát Yếu HTXHCG
Số 193: “Liên đới là một quyết tâm chắc chắn và kiên trì muốn dấn thân cho công ích.”
Số 196–200: Liên đới không chỉ là thiện chí cá nhân, mà còn là hoán cải các cơ cấu xã hội bất công.
- Văn hóa
- Thế giới
Xu hướng cá nhân hóa, tự chăm sóc bản thân, cô lập kỹ thuật số. Tinh thần “văn hóa loại trừ” đẩy người nghèo – người nhập cư – người tàn tật ra bên lề. Khoảng cách giàu nghèo gia tăng, xung đột vũ trang, và khủng hoảng môi sinh.
- Việt Nam
Tính vị kỷ và cạnh tranh nơi học đường, công sở. “Văn hóa sợ liên lụy”: ngại can thiệp, ngại giúp, sợ trách nhiệm. Tác động của kinh tế thị trường: đề cao lợi nhuận, bỏ quên người yếu thế. Tuy vậy, người Việt có truyền thống “lá lành đùm lá rách”, là nền tảng quý giá để xây dựng văn hóa liên đới Kitô giáo.
Đào luyện
Đào luyện con tim: (Tâm) Tập lối sống đơn giản, bớt tiêu thụ, mở lòng với người nghèo (DOCAT nhấn mạnh: biến đổi lối sống).
Đào luyện cái nhìn: (Trí) Học cách nhìn thấy nhu cầu thật sự của người khác: “Ông Samari thấy và chạnh lòng thương” – Lc 10,33).
Đào luyện bàn tay: (Ý chí) Kỹ năng phục vụ, đồng hành, làm việc nhóm, thực hành các hoạt động bác ái một cách bền vững.
Đào luyện cơ cấu: Mỗi giáo xứ có nhóm bác ái – liên đới. Tạo các quỹ tương trợ minh bạch. Thiết lập mạng lưới chăm sóc người già, người nghèo, người lao động nhập cư.
Áp dụng
- Trong giáo xứ
Nhóm “Bạn hữu Samari”: đồng hành người bệnh – người nghèo – người neo đơn. Tổ “bữa cơm Thánh Thể”: mỗi tuần chia sẻ 1 bữa ăn cho người khó khăn. Quỹ “liên đới học đường”: hỗ trợ học bổng cho trẻ em nghèo.
- Trong gia đình
Dạy trẻ biết chia sẻ, thay vì tích lũy đồ chơi, thiết bị. Giảm lãng phí thực phẩm – điện – tiêu thụ.
- Trong xã hội
Bảo vệ môi sinh: phân loại rác, giảm nhựa. Liên đới với người lao động nhập cư, công nhân mất việc. Xây dựng văn hóa tương trợ tại chung cư, khu phố.
Minh họa
Một người bị cướp đánh gần chết. Hai nhân vật đạo đức đi ngang: thầy tư tế – thầy Lêvi – đều tránh sang bên kia. Nhưng “một người Samari – bị coi như dân ngoại – thấy anh ta, chạnh lòng thương, đến gần, rửa, xức dầu, băng bó vết thương, bế lên lừa, đưa vào quán trọ, trả tiền và hứa sẽ quay lại” (Lc 10,33–35). Người Anh hào, rất hào phóng. Khởi đầu của người thánh thiện. Trong câu chuyện ấy, Chúa Giêsu không chỉ dạy yêu người xa lạ, mà dạy yêu người khác mình, thậm chí người bị xã hội của mình kỳ thị. Liên đới là vậy: phá vỡ biên giới – vượt qua định kiến – đến gần đau khổ – và chịu trách nhiệm đến cùng.
Kết luận
Liên đới là linh đạo của Thánh Thể: lương thực hiệp nhất, chữa lành, quy tụ mọi người nên một thân thể. Liên đới cũng là linh hồn của phát triển (Caritas in Veritate, 19). Trong thời đại văn hóa loại trừ, Giáo Hội được mời gọi trở thành “dấu chỉ và khí cụ của sự hiệp nhất nhân loại” (Lumen Gentium, 1). Khi sống liên đới, chúng ta làm cho xã hội bớt vô cảm, Giáo Hội bớt khép kín, và Tin Mừng trở nên khả tín giữa đời. Liên đới chính là cách mà người Kitô hữu biến tình yêu Thánh Thể thành tình yêu xã hội.
Truyền thông TGP/SG và HVCGVN tháng Mười Hai 2025
Lm. Nguyễn Văn Hinh (D.Min)
5 CÂU HỎI THẢO LUẬN
- Theo Cha/Anh chị, điều gì khiến người Việt ngày nay thiếu liên đới nhất?
Gợi ý trả lời:
Tâm lý, thời bình, vô sự, thì thói ích kỷ lại trồi lên rất mạnh; “ngại liên lụy”: sợ phiền, sợ trách nhiệm, sợ “dây vào”. Chủ nghĩa cá nhân – an toàn vùng: chỉ lo cho gia đình mình, “đèn nhà ai nấy sáng”. “Trống làng nào nấy đánh; Thánh làng nào nấy thờ”. Cạnh tranh kinh tế – áp lực xã hội: mỗi người bận mưu sinh, không còn thời gian để quan tâm người khác. Sự chai lì cảm xúc do mạng xã hội và tin tức tiêu cực liên tục. Thiếu niềm tin vào thiện chí của xã hội: sợ giúp nhầm người “giả nghèo”, dẫn đến thờ ơ với tất cả.
Thực tế, người Việt có truyền thống tương trợ, nhưng đang bị “xói mòn” bởi chủ nghĩa cá nhân hiện đại; vì vậy liên đới cần được tái đào luyện trong đời sống đức tin.
- Sự liên đới khác với “bố thí” ở điểm nào?
Gợi ý trả lời:
Bố thí: Là hành động một lần, mang tính cấp thời, từ người “có” cho người “không”.
Liên đới: Là nhân đức xã hội phát xuất từ tình yêu. Không chỉ giúp vật chất mà còn đồng hành, chia sẻ trách nhiệm, tìm cách biến đổi hoàn cảnh người nghèo. Không tạo khoảng cách “người cho – kẻ nhận”, nhưng nhìn nhau như anh em trong một gia đình.
Bố thí là hành động; liên đới là tương quan.
- Kể một trường hợp Cha/Anh chị từng chứng kiến sự thiếu liên đới. Bài học rút ra?
Gợi ý trả lời:
Câu chuyện có thể là: Người bị tai nạn ngoài đường, đám đông đứng xem nhưng không ai giúp. Một học sinh bị bắt nạt, nhưng bạn bè quay đi. Người nghèo xin giúp, nhưng bị nghi ngờ và xua đuổi. Hàng xóm bệnh nặng mà không ai biết vì ai cũng sống khép kín.
Bài học rút ra: Chỉ một chút thờ ơ có thể làm tổn thương sâu sắc. Thiếu liên đới không chỉ là thiếu hành động, mà là mất khả năng cảm thương. Mỗi người cần tập thấy – cảm – hành động, như Người Samari nhân hậu.
- Liên đới với người nghèo có làm chúng ta “bị lợi dụng” không? Phân tích.
Gợi ý trả lời:
Có, đôi khi sẽ bị lợi dụng, vì trong xã hội luôn có người thiếu trung thực. Nhưng: Nguy cơ bị lợi dụng không phải lý do để ngừng làm điều tốt. Liên đới không phải là cho vô điều kiện mãi mãi, nhưng là đồng hành khôn ngoan: Tìm hiểu hoàn cảnh thật. Giúp theo nhu cầu thực tế. Tạo cơ hội tự lực: việc làm – học nghề – tư vấn. Liên đới còn bao gồm thay đổi cơ cấu để người nghèo không phải lệ thuộc lâu dài. Lòng tốt phải đi đôi với sự khôn ngoan; nhưng sợ bị lợi dụng mà không giúp thì còn nguy hiểm hơn.
- Làm sao dạy giới trẻ sống liên đới trong thời đại mạng xã hội?
Gợi ý trả lời:
Dạy “nhìn thấy” người thật việc thật, không chỉ qua màn hình. Mời giới trẻ tham gia các hoạt động phục vụ thực tế: thăm bệnh, đi với Caritas, đồng hành người yếu thế. Giảm thói sống ảo: hạn chế khoe khoang, so sánh, bàn tán tiêu cực. Khuyến khích các nhóm trẻ làm dự án bác ái nhỏ nhưng đều đặn. Dạy kỹ năng truyền thông tích cực: dùng mạng xã hội để nâng đỡ, chúc mừng, động viên. Giúp họ hiểu: liên đới không phải là cảm xúc, mà là hành động cụ thể từ trái tim Kitô hữu. Giới trẻ dễ hào hứng với liên đới khi được trao trách nhiệm, chứ không phải chỉ nghe lý thuyết.
10 CÂU HỎI TỰ LUẬN NÂNG CAO + GỢI Ý ĐÁP ÁN
- Phân tích nền tảng thần học của liên đới trong mầu nhiệm Nhập Thể.
Đáp án gợi ý:
Nhập Thể = Thiên Chúa “liên đới” với nhân loại bằng cách trở nên giống con người mọi đàng (x. Ga 1,14). Chúa Giêsu “liên đới đến cùng” khi mang lấy đau khổ, tội lỗi nhân loại (2 Cr 5,21). Liên đới vì thế không phải là hoạt động xã hội, nhưng là bản chất của tình yêu Thiên Chúa. Kitô hữu được mời gọi tiếp tục “hạ mình xuống” với những người đau khổ theo gương Đức Kitô.
- Giải thích vì sao liên đới là “nguyên tắc tổ chức xã hội”.
Đáp án gợi ý:
Theo HTXHCG số 193–200: liên đới không chỉ là nhân đức cá nhân mà còn là nguyên tắc yêu cầu các cơ cấu xã hội phải bảo vệ công ích. Xã hội ổn định khi mọi thành phần tương trợ nhau (gia đình, nhà trường, doanh nghiệp, nhà nước). Khi thiếu liên đới → bất công cấu trúc xuất hiện → mâu thuẫn giai cấp → bạo lực xã hội.
- So sánh liên đới theo HTXHCG và khái niệm “fraternity” trong Fratelli Tutti.
Đáp án gợi ý:
HTXHCG nhấn mạnh liên đới = trách nhiệm đối với người khác và xã hội. Fratelli Tutti mở rộng: “tình huynh đệ phổ quát” → liên đới không chỉ giới hạn trong biên giới quốc gia, sắc tộc, tôn giáo. Trong thế giới toàn cầu hóa, liên đới phải mang tính liên dân tộc, xuyên biên giới, xuyên văn hóa: đó là tình bằng hữu xã hội.
- Tại sao DOCAT xem giới trẻ là tác nhân chính của văn hóa liên đới?
Đáp án gợi ý:
Giới trẻ năng động, sáng tạo, sẵn sàng thay đổi thói quen xã hội. Ít bị ràng buộc bởi cơ cấu cũ, dễ tiếp nhận văn hóa “gặp gỡ – lắng nghe – dấn thân”. DOCAT kêu gọi giới trẻ “làm cách mạng của tình yêu”, sửa chữa các bất công mà người lớn thường thỏa hiệp.
- Phân tích tác động của chủ nghĩa tiêu thụ đối với khả năng sống liên đới.
Đáp án gợi ý:
Tiêu thụ → cá nhân hóa, so sánh, khoe khoang → giảm khả năng nhìn thấy người khác. Tạo tâm lý “tự bản thân mình là trung tâm”. Làm con người sợ mất tiện nghi nên ngại dấn thân. Kết quả: thờ ơ, vô cảm, độc lập giả tạo.
- Hãy đề nghị một mô hình mục vụ liên đới cho giáo xứ trong bối cảnh đô thị Việt Nam.
Đáp án gợi ý:
“Mô hình Samari”: Trí: nhìn – Tâm: thấu cảm – Ý chí: đồng hành – tái hội nhập.
Thành lập “Mạng lưới thăm viếng – liên đới”: người già, bệnh nhân, người đơn thân, công nhân nhập cư. Hệ thống hóa quỹ liên đới minh bạch. Kết hợp Caritas – giới trẻ – HĐMV. Truyền thông tích cực để toàn xứ cùng tham gia.
- Phân biệt liên đới và công bằng: chúng bổ túc nhau như thế nào?
Đáp án gợi ý:
Công bằng: trả lại những gì thuộc về người khác. Liên đới: vượt qua mức công bằng, chia sẻ trách nhiệm vì công ích. Công bằng là nền tảng; liên đới làm cho xã hội trở nên nhân bản và yêu thương. Hai giá trị này tránh hai cực đoan: luật lệ lạnh lùng – và tình cảm thiếu chiều sâu.
- Phân tích nguy cơ biến liên đới thành “làm từ thiện hình ảnh”.
Đáp án gợi ý:
Mạng xã hội khiến người ta thích được khen khi làm việc tốt. Từ thiện phô trương làm tổn thương người nhận, hạ phẩm giá họ. Biến liên đới thành “show diễn”, khiến người nghèo thành công cụ. Giải pháp: ẩn danh, chuyên nghiệp, tôn trọng nhân phẩm, lâu dài hơn là khoảnh khắc.
- Làm sao để liên đới không trở thành sự lệ thuộc?
Đáp án gợi ý:
Giúp đúng nhu cầu thật, ưu tiên trao cơ hội: học nghề, việc làm, giáo dục. Đồng hành một thời gian rồi rút lui đúng lúc để họ tự đứng vững. Tạo mạng lưới hỗ trợ, không nuông chiều. Đặt mục tiêu “trao cần câu” chứ không chỉ “cho con cá”.
- Tại sao thiếu liên đới được gọi là “văn hóa loại trừ”? Cho thí dụ tại Việt Nam.
Đáp án gợi ý:
Khi không liên đới, xã hội phân loại người già – người nghèo – người tàn tật – người thất nghiệp thành “gánh nặng”.
Ví dụ Việt Nam: Công nhân nhập cư bị xem thấp. Người bệnh tâm thần bị bỏ mặc. Học sinh yếu bị tách khỏi nhóm. Người nghèo thành phố bị kỳ thị. Liên đới phá vỡ văn hóa loại trừ bằng sự gặp gỡ và đồng trách nhiệm.
20 CÂU TRẮC NGHIỆM + ĐÁP ÁN
- Liên đới là gì theo HTXHCG?
- Một hành động bác ái tùy hứng
B. Một quyết tâm kiên trì dấn thân cho công ích
C. Một tình cảm nhất thời
D. Một bổn phận của nhà nước
Đáp án: B - Theo DOCAT, liên đới đặc biệt hướng đến ai?
- Người giàu
B. Người thành công
C. Người nghèo và người yếu thế
D. Chính mình
Đáp án: C - Bản văn Kinh Thánh kinh điển về liên đới là câu chuyện:
- Người phú hộ và Ladarô
B. Người Samari nhân hậu
C. Đứa con hoang đàng
D. Người gieo giống
Đáp án: B - Điều gì dễ làm suy yếu liên đới?
- Lối sống giản dị
B. Cạnh tranh – cá nhân chủ nghĩa
C. Sự cầu nguyện
D. Tĩnh tâm
Đáp án: B - Khái niệm liên đới liên hệ chặt chẽ nhất với nhân đức nào?
- Khôn ngoan
B. Dũng cảm
C. Công bằng
D. Bác ái
Đáp án: D - Theo Vaticanô II, Giáo Hội chia sẻ niềm vui và nỗi buồn của nhân loại vì:
- Truyền thống
B. Quy tắc pháp lý
C. Bản chất hiệp thông
D. Bổn phận xã hội
Đáp án: C - Liên đới khác với bố thí ở điểm:
- Bố thí có tổ chức hơn
B. Bố thí mang tính cảm xúc, liên đới là trách nhiệm
C. Liên đới chỉ là cho tiền
D. Liên đới là hành động một lần
Đáp án: B - Một dấu hiệu của văn hóa thiếu liên đới:
- Đồng hành người yếu thế
B. Lắng nghe nhau
C. Vô cảm trước đau khổ
D. Tương trợ nhau
Đáp án: C - Đức Phanxicô gọi thế giới hôm nay là thế giới của:
- Văn hóa chăm sóc
B. Văn hóa loại trừ
C. Văn hóa đối thoại
D. Văn hóa lắng nghe
Đáp án: B - Liên đới giúp xã hội:
- Cạnh tranh hơn
B. Ổn định và nhân bản
C. Phát triển công nghệ
D. Giảm tôn giáo
Đáp án: B - Liên đới trong Thánh Thể được thể hiện qua:
- Ăn uống tiệc mừng
B. Hiệp nhất nên một thân thể
C. Tách biệt người tốt – xấu
D. Chỉ cầu nguyện riêng
Đáp án: B - Yếu tố đầu tiên của liên đới theo mẫu gương Samari:
- Cho tiền
B. Thấy – chạnh lòng
C. Lên án kẻ cướp
D. Tìm người thay thế
Đáp án: B - Liên đới để tránh bị lợi dụng cần:
- Ngừng giúp
B. Giúp vô điều kiện
C. Giúp có phân định và đồng hành
D. Giúp rồi cắt đứt
Đáp án: C - Tác động của mạng xã hội đối với liên đới:
- Tăng tương trợ thật sự
B. Dễ dẫn đến vô cảm
C. Luôn giúp mọi người gần nhau
D. Không ảnh hưởng
Đáp án: B - Một mô hình liên đới bền vững:
- Chỉ tặng quà dịp lễ
B. Quỹ minh bạch + thăm viếng thường xuyên
C. Hoạt động kiểu phong trào nhất thời
D. Chụp ảnh đăng mạng
Đáp án: B - Theo HTXHCG, người nghèo là:
- Gánh nặng xã hội
B. Đối tượng của công bằng và ưu tiên
C. Người thất bại
D. Người bị loại trừ bởi Chúa
Đáp án: B - Văn hóa Việt Nam truyền thống đề cao:
- Cạnh tranh sống còn
B. Lá lành đùm lá rách
C. Ở đâu mạnh ở đó
D. Ai lo thân nấy
Đáp án: B - Một giáo xứ có tinh thần liên đới là giáo xứ:
- Chỉ lo sinh hoạt nội bộ
B. Mở rộng vòng tay đến người nghèo quanh mình
C. Đóng kín cửa
D. Chỉ tập trung vào nghi lễ
Đáp án: B - Liên đới góp phần chống lại:
- Chủ nghĩa tiêu thụ
B. Cầu nguyện
C. Học hỏi giáo lý
D. Truyền giáo
Đáp án: A - Giá trị cốt lõi của liên đới là:
- Sự đồng cảm và trách nhiệm chung
B. Chỉ giúp vật chất
C. Tránh gặp gỡ người nghèo
D. Thăng tiến cá nhân
Đáp án: A
CÂU HỎI KIỂM TRA (tự luận ngắn)
Định nghĩa “liên đới” theo HTXHCG.
Nguồn gốc thần học của nguyên tắc liên đới. DOCAT nhấn mạnh điểm gì đặc biệt về liên đới?
Tại sao liên đới phải gắn với bổ trợ (subsidiarity)? Hãy nêu 3 bước thực hành liên đới trong giáo xứ.
Gợi ý đáp án:
Quyết tâm dấn thân cho công ích, đứng về phía người yếu thế. Lấy mẫu từ Ba Ngôi & sự Nhập Thể. “Đứng về phía người nghèo”, thay đổi lối sống chứ không chỉ làm từ thiện. Vì giúp mà không cướp mất sự tự lực của người khác. Nhận biết – đồng hành – xây dựng cơ cấu (nhóm thiện nguyện, quỹ tương trợ, thăm viếng định kỳ).
TRẮC NGHIỆM (MCQ – 10 câu) (1)
- Liên đới là gì theo HTXHCG?
- Cảm xúc thương hại
B. Một nhân đức xã hội dấn thân cho công ích
C. Hành động từ thiện mùa vụ
D. Một loại chương trình xã hội
Đáp án: B - Nền tảng thần học của liên đới là gì?
- Lề luật Môsê
B. Cấu trúc cộng đoàn sơ khai
C. Hiệp thông Ba Ngôi
D. Giáo luật
Đáp án: C - Theo DOCAT, liên đới là đặc biệt đứng về phía ai?
- Người giàu
B. Người nghèo và người bị loại trừ
C. Người quyền lực
D. Người thành công
Đáp án: B - Liên đới gắn với nguyên tắc nào?
- Quyền tư hữu
B. Bổ trợ (subsidiarity)
C. Tương đương
D. Tự do lựa chọn
Đáp án: B - Hình thức liên đới cao nhất?
- Chia sẻ đồ ăn
B. Cảm thông
C. Dấn thân thay đổi cơ cấu bất công
D. Tổ chức hội chợ từ thiện
Đáp án: C - Liên đới trong giáo xứ là gì?
- Làm phong trào
B. Đưa hình ảnh lên mạng
C. Đồng hành dài hạn với người yếu thế
D. Tài trợ sự kiện
Đáp án: C - Theo HTXHCG, liên đới giúp đạt mục tiêu nào?
- Công ích
B. Quyền tối thượng
C. Quyền lực
D. Thị trường tự do
Đáp án: A - Liên đới khác với bố thí vì:
- Dựa trên cảm xúc
B. Là thay đổi đời sống cá nhân để phục vụ công ích
C. Không quan tâm người nghèo
D. Chỉ giúp trong lễ tết
Đáp án: B - Một dấu hiệu của thiếu liên đới:
- Quan tâm người nghèo
B. Chủ nghĩa thờ ơ
C. Tôn trọng nhân phẩm
D. Tinh thần phục vụ
Đáp án: B - Liên đới quốc tế nhắm tới:
- Cạnh tranh giữa các nước
B. Tăng thuế
C. Xóa đói nghèo và hợp tác hoà bình
D. Sở hữu vũ khí
Đáp án: C
Truyền thông TGP/SG và HVCGVN tháng Mười Hai 2025
Lm. Nguyễn Văn Hinh (D.Min)
Chú thích
(1) MCQ là viết tắt của Multiple Choice Questions. Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn.
Thường có 1 câu hỏi kèm theo nhiều đáp án (A, B, C, D). Người làm bài phải chọn 1 đáp án đúng (đôi khi có dạng chọn nhiều đáp án đúng, nhưng phổ biến là 1). MCQ được dùng trong giáo dục, khảo thí, khảo sát, nghiên cứu xã hội, tài liệu đào tạo…
Ví dụ MCQ đơn giản:
Hỏi: Theo Học thuyết Xã hội Công giáo, nền tảng của liên đới là gì?
A. Lòng thương hại
B. Công bằng
C. Tình yêu và phẩm giá con người
D. Sự bố thí
Đáp án: C
BỔ SUNG
- ĐỨC THÁNH CHA LÊÔ XIV KÝ SẮC LỆNH CÔNG NHẬN PHÉP LẠ, DOANH NHÂN ENRIQUE SHAW SẼ ĐƯỢC PHONG CHÂN PHƯỚC
Vatican News
21/12/2025
Vatican News (20/12/2025) – Ngày 18/12 vừa qua, Đức Thánh cha Lêô XIV đã chính thức phê duyệt sắc lệnh công nhận phép lạ của Đấng Đáng kính Enrique Ernesto Shaw, mở đường cho việc tôn phong Chân phước cho “vị thánh của giới doanh nhân”.
Enrique Shaw (1921–1962) là một sĩ quan hải quân, cha của 9 người con và là nhà lãnh đạo của một tập đoàn công nghiệp lớn tại Argentina. Ông nổi tiếng với việc thành lập Hiệp hội Kitô giáo các Nhà điều hành Doanh nghiệp (ACDE) và nỗ lực không mệt mỏi để áp dụng học thuyết xã hội của Giáo hội vào quản trị kinh doanh.
Cuộc đời của Enrique Shaw là minh chứng cho thấy sự giàu có và địa vị không phải là rào cản đối với sự thánh thiện. Ông từng nói: “Lợi nhuận là một phương tiện, không phải là mục đích cuối cùng”. Ông đã thiết lập các quỹ hỗ trợ y tế, chăm sóc gia đình và đảm bảo mức lương công bằng cho hàng ngàn công nhân, ngay cả trong những thời điểm chính trị và kinh tế bất ổn.
Sắc lệnh của Đức Thánh Cha liên quan đến phép lạ xảy ra vào năm 2015 và đã được Vatican thẩm định kỹ lưỡng. Một cậu bé 6 tuổi tại Argentina đã hồi phục một cách thần kỳ sau khi bị chấn thương sọ não nghiêm trọng do ngựa đá, một trường hợp mà y học hiện đại đã từ bỏ hy vọng. Gia đình cậu bé đã khẩn thiết cầu nguyện qua sự chuyển cầu của Enrique Shaw.
Hội đồng Giám mục Argentina bày tỏ niềm xúc động sâu sắc: “Sự kiện này mang lại hy vọng lớn lao cho đất nước chúng ta. Nó chứng minh rằng một giáo dân có thể sống Tin mừng một cách trọn vẹn ngay trong môi trường làm việc khắc nghiệt nhất”.
Việc thúc đẩy tiến trình phong chân phước cho một doanh nhân như Enrique Shaw gửi đi một thông điệp mạnh mẽ: Sự thánh thiện có thể tìm thấy ở bất cứ đâu – từ phòng họp hội đồng quản trị đến dây chuyền sản xuất. Đây là lời kêu gọi giới lãnh đạo kinh tế ngày nay hướng tới một nền kinh tế nhân bản, nơi con người luôn được đặt ở vị trí trung tâm.
Bên cạnh trường hợp của Enrique Shaw, Đức Thánh Cha cũng công nhận sự tử đạo của 11 người Tây Ban Nha, đứng đầu là chủng sinh Ignazio Aláex Vaquero, những người đã hy sinh mạng sống để bảo vệ đức tin trong cuộc Nội chiến Tây Ban Nha (1936-1937). Đồng thời, ba vị tôi tớ Chúa khác từ Ấn Độ và Ý cũng được công nhận các nhân đức anh hùng.
- Lời thú tội của một Linh mục không hoàn hảo: “Dù họ là ai, dù họ như thế nào, họ cũng có quyền nhận nhân phẩm. Con người luôn có một phần thiêng liêng trong người mình. Và nhiệm vụ của tôi là phải ở đây”.
Có những bí mật chỉ được nói ra trong tòa giải tội, nhưng lần này là lời thú tội từ chính người ngồi bên trong. “Lời thú tội của một Linh mục không hoàn hảo” hé lộ những góc khuất nội tâm dữ dội, những cuộc chiến giữa đức tin và bản năng. Đừng bỏ lỡ cái kết đầy bất ngờ và nhân văn này.
Lời thú tội của một Linh mục không hoàn hảo
Các linh mục cũng có thể đầu hàng quỷ của họ. Bằng chứng là Linh mục Claude Paradis đã thú tội trong quyển sách Lời thú tội của một linh mục đường phố (Confessions d’un prêtre de la rue, nxb. Novalis, 2018)
Hai cánh tay xâm trổ, hai bàn tay đeo đầy các loại nhẫn kim loại, đầu đội mũ kết, quần jean cũ, “linh mục đường phố Claude Paradis” chắc chắn không phải là mẫu gương đứng hàng đầu khi chúng ta nghĩ đến các người đại diện cho. Gần như mỗi ngày trong tuần, chúng ta có thể thấy vị linh mục 63 tuổi này ngoài đường, nhất là ở trạm xe điện ngầm Place d’Armes, nơi cha phân phát thức ăn cho người vô gia cư. Hoặc ở nhà tù Leclerc thành phố Laval, nơi ngài dâng thánh lễ cho các nữ tù nhân.
Nếu cha được những người ngoài đường tin tưởng thì đó là vì cha cũng thuộc thành phần “băng đảng” giống họ, như chính cha tự thú nhận: “So với nhiều người, tôi còn tệ hơn họ”.
Khi 14 tuổi là Claude Paradis bắt đầu uống rượu, hút ma túy. Và vài năm sau thì sống ngoài đường, nhưng đến 33 tuổi thì cha mới thấm mình “đã chạm đáy”.
“Tôi hút, tôi nghĩ đến tự tử. Một buổi chiều nọ, tôi đi trên đường Sainte-Catherine và tôi vào ngôi nhà thờ nhỏ Đức Mẹ Lộ Đức. Tôi nói với Chúa: “Chúa có hai chọn lựa, hoặc Chúa cất mạng sống của con; hoặc Chúa cho đời con có một ý nghĩa”.
Một thời gian sau cha vào chủng viện “với đầu tóc dài tới vai và với đôi giày thể thao”, cha hồi tưởng lại với một thoáng buồn man mác trong ánh mắt.
Nhưng ngay cả khi thành người đại diện Chúa ở trần gian, địa ngục vẫn còn sống trong đáy tâm hồn cha.
Cha nói về giai đoạn này khi cha là linh mục ở nhà thờ Thánh Vinh Sơn ở thành phố Montréal: “Tôi có thể không hút gì trong vài tháng, sau đó tôi lại hút lại… Tôi không muốn, nhưng có một cái gì mạnh hơn cả tôi, hệ thống cơ thể của tôi cần. Tôi không khỏe”.
Trong những giây phút yếu đuối, cha dùng coke một tuần một lần. Cha nhớ lại, giọng ấp úng: “Nó trở thành như một thói quen mỗi chiều chúa nhật. Tôi bắt đầu với ly bia và ly bia dẫn tôi đến coke”.
Lúc đó cha cũng uống bia ít nhất hai ngày một lần cho đến khi say. Tuy nhiên cha đảm bảo, không bao giờ dâng thánh lễ lúc say.
Một buổi chiều, khi cha đang hút thì cha sụm. Cha thú nhận, giọng bối rối: “Đó là một cú trời giáng thật lớn cho chuyện tôi sắp nói, để tôi có thể minh bạch nhất có thể. Tôi đã ngủ với một phụ nữ khi tôi đã là linh mục. Khi đó cả hai đều hút. Sau đó, tôi thật sự không tốt với những chuyện này”.
Mặc cảm tội lỗi
Sức nặng đè nặng trên vai trong những năm đầu tiên làm linh mục, và mỉa mai thay, tôi là người có nhiệm vụ dâng mừng cuộc sống cho người khác thì tôi lại nghĩ đến tự tử.
“Việc tôi hút ma túy làm cho tôi bị cất đi công việc linh mục, tôi không tốt với chính mình. Vì tôi biết, tôi không đúng theo một nghĩa nào đó. Nhưng điều này quá mạnh hơn tôi.”
Sau mỗi lần tự tử tôi được gởi đến khoa tâm thần. Cha nhớ lại: “Chung quanh tôi, có các bệnh nhân đội mũ bảo hiểm, họ đập đầu vào tường. Họ hét, họ la. Tôi tự nhủ ‘tôi làm gì ở đây?’ Các bác sĩ tâm thần cũng hỏi một linh mục đang làm gì ở đây”.
Cha ở đây chỉ một hoặc hai ngày rồi bị trả về: “Các bác sĩ tâm thần nói đây không phải là chỗ của tôi, vì tôi ý thức những gì tôi đang sống, rằng tôi đang ở nơi tôi ở”.
Các bạn đồng hữu ở giáo xứ biết vấn đề nghiện của tôi. Cuối cùng linh mục tìm được sự giúp đỡ ở Dưỡng đường bước đi mới, họ có chương trình cai nghiện trong vòng hai tháng với sự đồng ý của địa phận.
Cha nhớ lại: “Tôi nhớ trước khi đi trị liệu, tôi nghĩ mình sẽ ‘chơi một mạch’. Tôi hút coke cả đêm. Tôi đến dưỡng đường, bác sĩ kêu tôi giơ tay trái lên, tôi không cách nào giơ tay lên được. Khi đó họ quyết định giữ tôi lại”.
Tất cả là con người
Nếu cha quyết định kể câu chuyện đời mình, đó là để giải thoát gánh nặng cho các hành động của cha.
Chứng từ của cha được kể trong quyển sách Lời thú tội của một linh mục ngoài đường, quyển sách được xuất bản tháng 10 năm 2018, dưới hình thức kể chuyện với diễn viên Jean-Marie Lapointe, người bạn thân của cha. Cha nói: “Đây là một cái gì để giải phóng tôi, cho tôi một cơ hội thứ nhì. Tôi cần phải nói ra, tôi cần phải chứng tỏ, đúng, phải chứng tỏ là chúng ta có thể thoát ra, dù chúng ta có như thế nào, dù chúng ta có đi quá như thế nào”.
Cha hy vọng, đây là quyển sách “cứu giúp”, sẽ nhân bản hóa vai trò của linh mục. Cha nhận thấy: “Bây giờ không còn thời buổi linh mục ở trên bệ thờ, nói những lời tối thượng. Chúng ta tất cả đều là con người”.
Sau 17 năm sống tiết độ, cha đã học sống với các con quỷ của mình. Công việc của cha thích ứng với quá khứ của cha, bây giờ cha dâng thánh lễ với nước nho, sau khi được sự chấp thuận của Đức Gioan-Phaolô II. Đàng sau chiếc áo linh mục, con người thật của cha vẫn là cha. Hiện nay cha tập trung vào việc giúp đỡ, tạo một khác biệt và giúp từng người một.
Lời thú tội của một Linh mục không hoàn hảo
Điều gì đã đưa cha ra ngoài đường
Linh mục Claude Paradis thường nhắc, “chính đường phố đã đưa tôi đến nhà thờ, và nhà thờ đã đưa tôi ra đường”.
Cha nói: “Khi tôi hút, tôi cảm thấy mình không xứng đáng, tôi thấy mình không ra gì. Những người ngoài đường nói đủ thứ và họ tin vào đó, chẳng hạn họ nói, ‘bạn sẽ không bao giờ làm chuyện gì tốt, bạn là người chẳng được tích sự gì’. Với tôi, điều quan trọng bây giờ là đến nói với họ, nói với họ, họ nghĩ như vậy là không đúng chút nào, để mang lại cho họ lòng tin tưởng mà họ đã cho tôi”.
Sau khi học xong chủng viện, chính một thanh niên trẻ đường phố đã giao cho cha nhiệm vụ phải quay về nơi cha đã bắt đầu. “Người thanh niên trẻ ở giai đoạn cười đời ở bệnh viện, sau khi đã ở 6 đến 7 nhà tạm cư. Anh nói với tôi: ‘Chưa có ai nhìn con sống, cha có muốn nhìn con chết không?’. Trước khi chết, anh còn nói thêm: ‘Cha giúp con, nhưng ai sẽ giúp các người khác đang còn ở ngoài đường?’ Và đó là cách tôi nhận nhiệm vụ.”
Hàng năm vào tháng 9, cha cử hành tang lễ ở nghĩa trang Thánh Phanxicô cho những người chết vô thừa nhận. Mỗi năm có hàng trăm người như thế ở thành phố Montréal, thường thường là những người sống ngoài đường hoặc các cô làm điếm, họ không có người thân hay gia đình nhận sau khi qua đời. Hàng tuần, Linh mục đường phố cũng cử hành các thánh lễ ngoài trời hay ở nhà tù phụ nữ Leclerc, ở thành phố Laval.
Đôi mắt sáng lên, Linh mục Paradis nói: “Dù họ là ai, dù họ như thế nào, họ cũng có quyền nhận nhân phẩm. Con người luôn có một phần thiêng liêng trong người mình. Và nhiệm vụ của tôi là phải ở đây”./.