Lưu trữ

sự đối thoại đích thực trở nên khả thể. Ở đây, không chỉ là biết nói, nhưng trước hết là biết lắng nghe; và, khi đến thời điểm thích hợp, biết chuyển trao những lời hy vọng phát xuất từ Thiên Chúa.

Theo viễn tượng này, việc loan báo Tin mừng không có nghĩa là đưa ra những câu trả lời tức thì, nhưng là biết chờ đợi để các câu hỏi được hình thành. Đó là một thái độ nội tâm, còn trước cả một phương thức truyền đạt: nó phát sinh từ xác tín rằng chính Thiên Chúa xác nhận và hoàn tất chứng tá khiêm tốn của chúng ta. Nếu đúng như vậy, thì không cần phải vội vã. Những ai tín thác vào cách hành động của Thiên Chúa – Đấng vui lòng để chúng ta đại diện cho Ngài – sẽ biết chờ đợi và dành chỗ cho người khác.

Các Franciscan sources (Tài liệu Phan Sinh) ghi lại một giai thoại minh họa rất đơn sơ lối loan báo Tin mừng này. Tại một viện ẩn tu gần Borgo San Sepolcro, có một số tu huynh sinh sống, trong khi tại khu rừng lân cận lại có những tên cướp ẩn náu, thường xuyên xuất hiện để cướp bóc khách qua đường. Đôi khi chúng đến ẩn viện xin bánh, nhưng các tu huynh đã ngưng giúp đỡ vì sự hung hãn của chúng.

Một ngày nọ, Thánh Phanxicô ghé qua ẩn viện ấy, biết được tình cảnh và đề nghị với các tu huynh một điều thật bất ngờ:

Hãy đi lấy bánh ngon và rượu ngon, mang đến cho họ trong rừng nơi anh em biết họ đang ở, rồi gọi lớn: ‘Anh em cướp ơi, hãy đến đây: chúng tôi là các tu huynh và mang đến cho anh em bánh ngon và rượu ngon!’ Họ sẽ đến ngay. Khi đó, anh em hãy trải khăn xuống đất, đặt bánh và rượu lên, rồi phục vụ họ với lòng khiêm tốn và niềm vui cho đến khi họ ăn xong. Sau bữa ăn, hãy loan báo cho họ lời của Chúa, và cuối cùng hãy xin họ điều đầu tiên này vì lòng kính mến Thiên Chúa: họ hứa không đánh đập ai và không gây tổn hại thể lý cho ai. Vì nếu anh em đòi hỏi mọi sự ngay từ đầu, họ sẽ không lắng nghe; nhưng khi được chinh phục bởi sự khiêm nhường và đức ái của anh em, họ sẽ chấp nhận điều ấy” (Compilation of Assisi 115; Franciscan Sources 1669).

Các tu huynh đã làm theo. Những tên cướp đến, ăn, lắng nghe – và cuối cùng, có người gia nhập Dòng, có người thay đổi đời sống, và ít là có người quyết tâm không còn thực hiện những hành vi bạo lực nữa.

Giai thoại này cho thấy một chân lý rất thực tế: không thể đòi hỏi ai đó thay đổi đời sống trước khi để họ được trải nghiệm sự đón tiếp, tôn trọng và tín nhiệm. Nếu chúng ta đưa ra những đòi hỏi quá sớm – ngay cả khi những đòi hỏi này đúng về mặt luân lý – thì lời mời gọi của chúng ta sẽ không chạm tới tâm hồn người khác. Trước hết, cần tạo ra một không gian để khơi dậy ước muốn và lời mời gọi hoán cải. Chỉ khi đó, điều được nói ra mới thực sự được lắng nghe.

Đó cũng chính là cách Đức Giêsu hành động. Khi gặp ông Dakêu, Người không đòi hỏi gì, cũng không giảng giải luân lý; Người chỉ nói: “Hôm nay, tôi phải ở lại nhà ông” (Lc 19,5). Chính cuộc gặp gỡ – không được chuẩn bị trước và đầy bất ngờ ấy – đã khơi dậy nơi Dakêu ước muốn biến đổi đời mình.

Sách Công vụ Tông đồ kể lại một trình thuật làm sáng tỏ hơn nữa con đường này. Trong chương 8, ông Philípphê gặp một viên Thái giám Êthiôpia trên một đoạn đường hoang vắng, đang đọc sách ngôn sứ Isaia mà không hiểu. Philípphê không lập tức giải thích bản văn, nhưng đến gần, cùng đi với người ấy và đặt một câu hỏi rất đơn sơ: “Ngài có hiểu điều mình đang đọc không?” (Cv 8,30).

Lúc ấy, chính người kia mở lòng: “ làm sao tôi hiểu được, nếu không có ai dẫn giải?” (Cv 8,31). Rồi ông tiếp tục hỏi một câu sâu xa hơn, dựa trên chính bản văn: “Vị Ngôn sứ nói thế về ai?” (Cv 8,34). Chỉ sau khi những câu hỏi ấy được nêu lên, Philípphê mới bắt đầu nói với ông về Đức Giêsu, bằng vài lời vắn gọn. Và rồi chính viên thái giám lại hỏi: “Có gì ngăn trở tôi chịu Phép Rửa không?” (Cv 8,36).

Điều đáng chú ý trong trình thuật này là: phần loan báo chiếm rất ít chỗ, còn tất cả những yếu tố khác – việc đồng hành, lắng nghe, những câu hỏi – mới thực sự chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ. Cách thức dẫn đến việc nói về Đức Kitô cũng quan trọng không kém chính những lời được nói ra. Loan báo Tin mừng không có nghĩa là lấp đầy thinh lặng bằng những câu trả lời, nhưng là đồng hành với con người cho đến khi họ có thể nhận ra và diễn tả những câu hỏi mở ra đời sống họ cho ơn cứu độ của Đức Kitô. Thực vậy, chính những câu hỏi đó đã là nơi Thiên Chúa hiện diện và đang hoạt động.

Tuy nhiên, còn một chiều kích sâu xa hơn nữa. Philípphê không đứng bên lề: ông cùng xuống nước với viên thái giám. Cử chỉ này diễn tả một điều thiết yếu: không thể đồng hành với ai đó trong đức tin mà không dấn thân cách cá vị. Và sự dấn thân ấy phát sinh từ việc sẵn sàng chia sẻ chính sự yếu đuối và nhu cầu được cứu độ của mình. Ngay cả những người đã lãnh nhận Phép Rửa cũng cần không ngừng trở về nguồn mạch là Đức Kitô, để được canh tân và tiếp tục tích cực bước đi trên lộ trình hoán cải. Chỉ như thế, điều chúng ta nói mới thực sự chạm đến đời sống của người khác.

Khi lời nói phát xuất từ kinh nghiệm sống thực, chúng có sức chạm đến tha nhân. Ngược lại, khi chúng vẫn trừu tượng và bang quơ, chúng không thuyết phục được ai, kể cả chính chúng ta, là những người nói với họ. Loan báo Tin mừng là đến gần đời sống của người khác với sự tôn trọng, và nhận ra rằng, giữa sự phức tạp của đời họ, đã có một cuộc tìm kiếm ý nghĩa, thiện hảo và chân lý.

Những chứng nhân của Đấng Phục Sinh không phải là những người có mọi câu trả lời. Họ là những người nam nữ đã học biết lắng nghe chính những câu hỏi của mình, sống với ánh sáng và bóng tối của bản thân, và để cho Đức Kitô dạy dỗ mình mỗi ngày. Nhờ đó, trong khiêm tốn, họ lại lên đường mỗi ngày như những người môn đệ, chia sẻ gánh nặng của cuộc sống với người khác.

4. Gặp gỡ tha nhân

Ngay từ thời niên thiếu, nơi Phanxicô đã có một khuynh hướng sâu xa: khao khát hiến dâng mạng sống mình cho một điều gì đó cao cả. Lời của nhà văn J. D. Salinger trong tiểu thuyết The Catcher in the Rye dường như đặc biệt thích hợp để diễn tả về ngài: “Dấu hiệu của một người chưa trưởng thành là muốn chết cách cao cả cho một lý tưởng, còn dấu hiệu của một người trưởng thành là muốn sống cách khiêm tốn cho lý tưởng ấy.” Khi Người nghèo Assisi gặp gỡ Đức Giêsu, xung lực anh hùng này không biến mất, nhưng đổi hướng: trở thành khát vọng hiến mạng sống cho Tin mừng. Chính khát vọng này đã dẫn ngài, vào năm 1219, lên đường đến với cuộc Thập tự chinh thứ năm, đến trại của quân Kitô giáo tại Damietta, một thành phố cảng ở Ai Cập, thuộc vùng châu thổ sông Nile, ngay giữa cuộc vây hãm thành và vào lúc cao điểm của cuộc xung đột giữa quân Thập tự và quân của vị Quốc vương (Sultan).

Trong một thời gian đình chiến, Phanxicô cùng với một người bạn vượt qua chiến tuyến và trình diện trước vị Quốc vương Ai Cập, Al-Malik al-Kamil. Các lính canh bắt giữ, ngược đãi và xiềng xích ngài, nhưng ngài không lùi bước, vẫn xin được dẫn đến gặp vị thủ lãnh của họ. Điều xảy ra sau đó khiến mọi người kinh ngạc: điều tưởng như khởi đầu của một cuộc tử đạo lại trở thành một cuộc gặp gỡ được ghi dấu bằng sự tôn trọng và lòng hiếu khách. Theo thuật lại của Tôma thành Celano, vị Quốc vương đã nhận ra nơi Phanxicô một con người của Thiên Chúa, lắng nghe ngài cách chăm chú, và khi tiễn biệt còn cho người hộ tống ngài trở lại an toàn về trại Kitô giáo, thậm chí xin ngài cầu nguyện cho mình, để Chúa chỉ cho ông con đường đẹp lòng Chúa nhất (x. 1 Celano 57; FF 422-423). Một ký sự khác của Jacques de Vitry cũng xác nhận rằng Phanxicô được nhìn nhận như một “người của Thiên Chúa” và đã khơi dậy sự kính trọng ngay cả nơi người bị xem là đối thủ (x. Franciscan Sources 2226-2228).

Làm sao hiểu biến cố này? Thoạt nhìn, dường như không có gì xảy ra: vị Quốc vương không hoán cải, và Phanxicô cũng không đạt được cuộc tử đạo mà ngài mong ước. Thế nhưng, chính trong cuộc gặp gỡ này, một điều quan trọng đã diễn ra. Phanxicô không đến với một bài diễn thuyết, nhưng với một cách hiện diện: đơn sơ, nghèo khó, không phòng vệ. Ngài không tìm cách áp đặt tư tưởng của mình; ngài đứng trước người khác như chính con người của mình.

Và chính thái độ này làm thay đổi tất cả. Vị Quốc vương không bị đánh động bởi những lời lẽ đặc biệt, nhưng bởi điều ông thấy: một con người thực sự sống điều mình tin. Nơi Phanxicô, ông nhận ra một con người mà trong đó sự nghèo khó và khiêm nhường của Đức Kitô trở nên hữu hình. Ông không cảm thấy bị tấn công hay bị thách thức, nhưng được đón tiếp bởi vị khách bất ngờ của mình. Và vì thế, chính ông cũng mở lòng: lắng nghe, tôn trọng, thậm chí còn tỏ ra quảng đại.

Vào khoảnh khắc ấy, không diễn ra một cuộc hoán cải theo nghĩa mà chúng ta thường mong đợi, nhưng một điều cũng thực sự hiện hữu không kém đã được khai sinh: một cuộc gặp gỡ đích thực giữa hai con người, khác biệt về đức tin và lịch sử, nhưng có thể đứng trước nhau mà không sợ hãi. Chính cách thức gặp gỡ này đã để lại dấu ấn trong lịch sử và, theo thời gian, trở thành một cách thế tương quan mở ra khả năng đối thoại giữa các tôn giáo khác nhau, mà không bên nào phải áp đặt mình trên bên kia. Phanxicô không từ bỏ đức tin của mình, nhưng đến với người khác theo cách giúp họ có thể biểu lộ điều tốt đẹp nhất nơi nhân tính của mình. Trong cuộc gặp gỡ này, không ai thắng ai, nhưng hai con người nhận ra phẩm giá của nhau.

“Phép lạ” đích thực xảy ra tại Damietta không phải là sự hoán cải của vị Quốc vương. Mà đó là việc, ngay giữa chiến tranh, hai con người đã tìm được con đường để thực sự gặp gỡ nhau và chia tay trong bình an. Cả hai vẫn trung thành với đức tin của mình, và chính vì thế cuộc gặp gỡ của họ là chân thực. Trong cuộc trao đổi ấy, đã xảy ra một điều không thể đo lường theo tiêu chí thành công hay thất bại. Phanxicô trở về mà không có kết quả rõ ràng nào, nhưng với một nhận thức sâu xa hơn: Tin mừng không được loan báo để chinh phục, nhưng để gặp gỡ. Tha nhân không phải là đối tượng cần chinh phục, nhưng là một ngưỡng cửa trước đó ta dừng lại, chờ được đón nhận. Loan báo Tin mừng không có nghĩa là xóa bỏ khoảng cách bằng mọi giá, nhưng là băng qua khoảng cách ấy mà không làm nó biến mất, trân trọng sự khác biệt như chính không gian nơi Thiên Chúa vẫn tiếp tục hành động trong tâm hồn mỗi người.

5. Thuận phục mọi người

Hành trình đến Ai Cập để lại nơi Phanxicô một dấu ấn sâu đậm, âm thầm và bền bỉ. Ngài không nói về biến cố ấy trong các tác phẩm của mình – cũng như ngài sẽ không bao giờ nhắc đến các dấu thánh – thế nhưng cuộc gặp gỡ ấy lại âm vang trở lại trong những năm sau đó, qua một số lựa chọn và qua những lời ngài viết.

Một dấu vết đầu tiên có thể nhận ra trong bức thư ngài viết, theo nghĩa biểu tượng, gửi đến mọi vị lãnh đạo trên thế giới, trong đó ngài khẩn xin họ cho công bố lời ca tụng Thiên Chúa mỗi buổi chiều cách công khai, để toàn dân được hiệp nhất (cf. Letter to the Rulers of the Nations, 7; cf. Franciscan Sources 213). Đây là một đề nghị khác thường, mà nhiều người liên hệ nó với một truyền thống mà ngài đã thấy và nghe nơi phương Đông: tiếng gọi vang lên nhiều lần trong ngày, mời gọi các tín hữu cầu nguyện. Phanxicô không sao chép, nhưng nhận ra điều thiện hảo, đón nhận và diễn tả lại theo cách riêng của mình. Điều tương tự cũng xảy ra trong Lời ca tụng Thiên Chúa, nơi chuỗi các danh xưng của Thiên Chúa gợi lại một lời kinh vẫn còn phổ biến trong truyền thống Hồi giáo ngày nay (cf. The Praises of God; Franciscan Sources 261).

Từ những chi tiết này, nổi lên một nét hết sức quan trọng: trong cuộc gặp gỡ với tha nhân, không chỉ có điều để trao ban, mà còn có điều để đón nhận. Từ ý thức này phát sinh một thái độ cởi mở triệt để đối với người khác, mà Phanxicô hẳn đã hội nhập vào chính cách hiểu của mình về Tin mừng. Trong Regula non Bullata, có một chương ngắn hướng dẫn các tu huynh phải sống thế nào khi ở giữa những người khác niềm tin. Phanxicô viết rằng họ phải “quy phục mọi thụ tạo nhân loại vì lòng mến Thiên Chúa” (Regula non Bullata XVI, 6; FF 43). Đây là một khẳng định mạnh mẽ, và trong Di Chúc, điều này còn trở nên rõ ràng hơn: “Thuận phục mọi người”. Trước mọi lời nói, trước mọi lời loan báo, đã có một cách thế tương quan với tha nhân: Không phải đặt mình ở trên, nhưng tự do chọn đặt mình ở dưới.

Cách diễn đạt này có thể bị hiểu lầm. Theo Tin mừng và trong nhãn quan của Phanxicô, sự quy phục không có nghĩa là đánh mất căn tính của mình, cũng không phải là cam chịu trước người khác vì yếu đuối. Đó là một chọn lựa tự do của lòng tôn trọng và đối thoại. Điều đó có nghĩa là nhìn nhận tha nhân không phải như một lãnh thổ cần chinh phục, nhưng như một sự sống cần được gặp gỡ, tôn trọng và đón nhận. Ai chấp nhận đặt mình theo cách này sẽ làm cho người kia có thể mở lòng, trỗi dậy và biểu lộ chính mình như họ là. Chính lối hiện hữu này, tự thân, đã là một hành vi mang chiều kích Tin mừng sâu xa.

Suy cho cùng, đó chính là cùng một chuyển động mà Con Thiên Chúa đã dùng để tỏ mình và tự hiến cho thế gian. Thánh thi trong Thư gửi tín hữu Philípphê nói rằng Đức Kitô:

đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang mặc lấy thân nô lệ, trở nên giống phàm nhân sống như người trần thế. Người lại còn hạ mìnhvâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập tự” (Pl 2,7-8).

Thiên Chúa đã không áp đặt chính mình trên nhân loại, nhưng đã dành chỗ cho con người. Ngài không khư khư giữ lấy sự cao cả của mình, nhưng trao ban chính mình, để người khác có thể đón nhận và sống nhờ đó. Đây chính là bản chất của tình yêu.

Chính vì thế, việc loan báo Đức Kitô từ một vị thế ưu trội hay kiểm soát có nguy cơ phản bội chính Tin mừng mà chúng ta muốn truyền đạt. Quyền bính của chúng ta không phát xuất từ vai trò, nhưng từ một đời sống dám bước vào năng động của tình yêu ấy. Đó là điều Phanxicô đã cảm nhận khi gọi các anh em của mình là “những người hèn mọn” (minores): không phải ban cho họ một danh xưng, nhưng trao cho họ một cách thế hiện hữu cụ thể giữa lòng thế gian. Chính sự nhỏ bé này, sự khiêm hạ được sống cách thực sự này, làm cho việc loan báo Tin mừng sinh hoa kết trái. Khi chúng ta không áp đặt mình, nhưng biết để chỗ cho người khác, một điều gì đó có thể xảy ra: nơi họ, nhưng cũng nơi chính chúng ta. Bởi lẽ mọi thụ tạo, khi được đón nhận chứ không bị cưỡng ép, đều có thể làm trổ sinh điều thiện hảo vốn có nơi mình – điều thiện hảo mà trong đó, cách âm thầm, mầu nhiệm Đức Kitô đã hiện diện từ trước

Lạy Thiên Chúa toàn năng, hằng hữu, công minh và giàu lòng thương xót, xin ban cho chúng con là những thụ tạo hèn mọn biết, vì tình yêu Chúa mà thực thi điều chúng con nhận biết là Chúa muốn, và luôn ước ao điều làm đẹp lòng Chúa; ngõ hầu, nhờ được thanh luyện trong tâm hồn, được soi sáng trong tâm trí, và được bừng cháy bởi lửa Chúa Thánh Thần, chúng con biết bước theo dấu chân Con yêu dấu của Chúa là Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng con; và chỉ nhờ ơn Chúa trợ giúp, chúng con được đến cùng Chúa, lạy Đấng Tối Cao, Đấng trong Ba Ngôi chí thánh và hiệp nhất duy nhất hằng sống, hiển trị và được tôn vinh, là Thiên Chúa toàn năng đến muôn thuở muôn đời. Amen.

Cha Roberto Pasolini, OFM Cap.

Giảng thuyết viên Phủ Giáo hoàng

Nt. Anna Ngọc Diệp, OP

Dòng Đa Minh Thánh Tâm

Chuyển ngữ từ: vatican.va

Related Articles

Back to top button