Lưu trữ

nguyện hay chu toàn một bổn phận tôn giáo, nhưng còn được mời gọi bước vào mầu nhiệm tình yêu tự hiến của Đức Giê-su Ki-tô. Từ bàn thờ, nơi bánh và rượu trở thành Mình và Máu Thánh Chúa, người tín hữu học được bài học lớn nhất của đời sống Kitô giáo: biết trao hiến chính mình cho Thiên Chúa và cho tha nhân. Sống mầu nhiệm Thánh Thể vì thế không chỉ dừng lại trong nhà thờ, nhưng phải được kéo dài trong từng bổn phận nhỏ bé của đời sống hằng ngày.

Trước hết, Thánh Thể là dấu chỉ tuyệt vời của tình yêu tự hiến. Trong bữa Tiệc Ly, Đức Giêsu đã bẻ bánh và trao cho các môn đệ, nói rằng: “Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em” (1Cr 11, 24). Hành động bẻ bánh ấy không chỉ là một nghi thức, nhưng là lời diễn tả sâu xa về cả cuộc đời của Người. Đức Giêsu đã sống trọn vẹn đời mình như một của lễ: sinh ra trong nghèo khó, sống giữa con người, phục vụ những người bé mọn, và cuối cùng hiến mạng sống trên thập giá vì ơn cứu độ của nhân loại. Khi thiết lập Bí tích Thánh Thể, Người muốn tình yêu tự hiến ấy được hiện diện mãi trong Hội Thánh. Mỗi Thánh lễ vì thế là một lần Giáo hội tưởng niệm và hiện tại hóa hy tế tình yêu của Đức Kitô.

Tuy nhiên, hiệp dâng Thánh lễ không chỉ là chứng kiến hay tưởng nhớ một biến cố trong quá khứ. Người tín hữu được mời gọi bước vào chính mầu nhiệm ấy. Khi linh mục dâng bánh và rượu trên bàn thờ, đó cũng là lúc mỗi người dâng lên Thiên Chúa những niềm vui, nỗi buồn, những cố gắng và hy sinh của cuộc sống. Tất cả những điều nhỏ bé ấy được kết hợp với hy tế của Đức Kitô. Như vậy, Thánh lễ không chỉ là hành động của linh mục hay của cộng đoàn, mà là của từng người tín hữu. Mỗi người được mời gọi đặt chính bản thân mình lên bàn thờ, để cuộc sống của mình trở thành của lễ đẹp lòng Thiên Chúa.

Chính từ kinh nghiệm này mà người Kitô hữu học được tinh thần trao hiến. Trong bối cảnh của thế giới hôm nay, con người thường bị cuốn vào lối sống ích kỷ, chỉ tìm kiếm lợi ích cá nhân và sự thoải mái cho bản thân. Nhiều khi người ta đo giá trị của cuộc đời bằng tiền bạc, danh vọng hay thành công. Nhưng Thánh Thể dạy một bài học hoàn toàn khác: giá trị của cuộc đời nằm ở khả năng yêu thương và hiến mình cho người khác. Đức Giêsu đã trở nên tấm bánh bẻ ra cho muôn người, người Kitô hữu cũng được mời gọi trở nên “tấm bánh” cho anh chị em mình.

Bài học trao hiến ấy phải bắt đầu từ những điều rất cụ thể trong đời sống hằng ngày. Trước hết là trong gia đình. Gia đình là nơi người tín hữu có nhiều cơ hội nhất để sống mầu nhiệm Thánh Thể. Một người cha hy sinh thời gian và công sức để chăm lo cho vợ con; một người mẹ kiên nhẫn nuôi dạy con cái; những đứa con biết vâng lời và giúp đỡ cha mẹ; tất cả những hành động ấy đều mang tinh thần trao hiến. Nhiều khi đó là những hy sinh âm thầm, không ai chú ý, nhưng chính những hy sinh nhỏ bé ấy làm nên vẻ đẹp của tình yêu gia đình.

Bên cạnh gia đình, mầu nhiệm Thánh Thể cũng được thể hiện trong công việc và các mối tương quan xã hội. Người Kitô hữu không làm việc chỉ để kiếm sống, nhưng còn để phục vụ và đóng góp cho xã hội. Khi làm việc với tinh thần trách nhiệm, trung thực và tận tụy, người tín hữu đang sống tinh thần dâng hiến của Thánh Thể. Mỗi công việc, dù lớn hay nhỏ, đều có thể trở thành một lời cầu nguyện nếu được thực hiện với tình yêu và ý hướng tốt lành.

Ngoài ra, sống mầu nhiệm Thánh Thể còn có nghĩa là biết quan tâm đến những người nghèo khổ và đau khổ xung quanh. Đức Giêsu trong Thánh Thể là Đấng đã hiến mình cho tất cả mọi người, đặc biệt là những người bé mọn. Vì thế, không thể tôn thờ Chúa trong Thánh Thể mà lại dửng dưng trước nỗi đau của anh chị em mình. Khi chia sẻ với người nghèo, khi an ủi người đau khổ, khi tha thứ cho người làm tổn thương mình, người tín hữu đang sống tinh thần của Thánh Thể. Chính trong những hành động yêu thương cụ thể ấy mà mầu nhiệm Thánh Thể được tiếp tục trong đời sống.

Một khía cạnh quan trọng khác của đời sống Thánh Thể là sự hiệp thông. Thánh Thể không chỉ kết hợp con người với Thiên Chúa, mà còn liên kết các tín hữu với nhau. Khi cùng chia sẻ một tấm bánh và một chén rượu, cộng đoàn trở thành một thân thể duy nhất trong Đức Kitô. Điều này nhắc nhở rằng người Kitô hữu không sống đức tin một mình, nhưng sống trong cộng đoàn. Sự hiệp thông ấy đòi hỏi mỗi người phải biết tôn trọng, nâng đỡ và tha thứ cho nhau. Những xung đột, ghen ghét hay chia rẽ đi ngược lại tinh thần của Thánh Thể.

Sống mầu nhiệm Thánh Thể cũng đòi hỏi một đời sống nội tâm sâu sắc. Để có thể trao hiến cho người khác, trước hết người tín hữu phải gắn bó với Đức Kitô. Những giây phút cầu nguyện, chầu Thánh Thể hay suy niệm Lời Chúa giúp con người kín múc sức mạnh thiêng liêng. Khi ở gần Chúa, người tín hữu học được cách yêu thương, kiên nhẫn và khiêm tốn. Nếu chỉ hiệp dâng Thánh lễ cách máy móc mà không nuôi dưỡng đời sống nội tâm, mầu nhiệm Thánh Thể khó có thể lan tỏa vào đời sống.

Thực tế cho thấy việc sống tinh thần trao hiến không phải lúc nào cũng dễ dàng. Con người thường mệt mỏi, thất vọng hoặc hay bị tổn thương. Có những lúc người ta cảm thấy những hy sinh của mình không được hiểu hay được trân trọng. Trong những lúc như thế, Thánh Thể trở thành nguồn sức mạnh nâng đỡ. Khi nhìn lên Đức Kitô trên thập giá và trong Thánh Thể, người tín hữu nhận ra rằng tình yêu đích thực luôn đi kèm với hy sinh. Đức Giêsu đã yêu đến cùng, và chính tình yêu ấy đã mang lại ơn cứu độ cho thế giới.

Thánh Thể cũng dạy con người biết sống lòng biết ơn. Từ “Eucharistia” trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là “tạ ơn.” Mỗi Thánh lễ là một lời tạ ơn Thiên Chúa vì muôn vàn ân huệ Người ban. Khi sống với tâm tình biết ơn, con người sẽ nhìn cuộc đời bằng ánh mắt tích cực hơn. Những điều nhỏ bé như một ngày bình an, một bữa ăn gia đình hay một lời động viên của người thân và bạn bè cũng trở thành những món quà quý giá. Tâm tình biết ơn giúp người tín hữu nhận ra sự hiện diện yêu thương của Thiên Chúa trong mọi cảnh huống của cuộc đời.

Từ bàn thờ đến cuộc sống hằng ngày, mầu nhiệm Thánh Thể trở thành con đường giúp người Kitô hữu trưởng thành trong tình yêu. Bàn thờ là nơi khởi đầu, nơi người tín hữu gặp gỡ Đức Kitô và kín múc sức mạnh thiêng liêng. Nhưng hành trình không dừng lại ở đó. Sau khi Thánh lễ kết thúc, người tín hữu được sai đi để mang tình yêu của Chúa vào thế giới. Mỗi hành động yêu thương, mỗi hy sinh âm thầm, mỗi việc tốt nhỏ bé đều là cách kéo dài Thánh lễ vào đời sống.

Có thể nói, sống mầu nhiệm Thánh Thể là một hành trình suốt đời. Đó là hành trình học cách yêu thương như Đức Kitô đã yêu, học cách cho đi mà không tính toán, và học cách biến cuộc đời mình thành một của lễ dâng lên Thiên Chúa. Hành trình ấy không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng luôn đầy ý nghĩa. Khi sống mầu nhiệm Thánh Thể, người tín hữu không chỉ tìm thấy niềm vui và bình an cho chính mình, mà còn trở thành nguồn ánh sáng và hy vọng cho những người xung quanh.

Cuối cùng, mầu nhiệm Thánh Thể nhắc nhở rằng tình yêu đích thực luôn mang tính trao hiến. Đức Kitô đã trở nên tấm bánh bẻ ra cho nhân loại, và Người mời gọi mỗi người tín hữu chúng ta cũng trở nên tấm bánh cho anh chị em mình. Khi biết sống tinh thần ấy từ bàn thờ đến những bổn phận hằng ngày, cuộc sống của người Kitô hữu sẽ trở thành một Thánh lễ sống động. Và chính trong cuộc sống ấy, tình yêu của Thiên Chúa tiếp tục được tỏa lan giữa thế giới hôm nay.

Hồi tâm

1/. Sau khi hiệp dâng Thánh lễ và Hiệp lễ, bạn có cố gắng sống tinh thần trao hiến của Đức Kitô trong đời sống hằng ngày không, hay bạn chỉ dừng lại ở việc tham dự nghi thức?

2/. Trong gia đình, công việc và các mối tương quan, bạn đã biết hy sinh, phục vụ và yêu thương người khác như “tấm bánh được bẻ ra” cho mọi người chưa?

3/. Bạn có dành thời gian cầu nguyện, tạ ơn và gắn bó với Chúa Giêsu Thánh Thể để kín múc sức mạnh sống yêu thương và hiến mình cho tha nhân không?


[1] Đức Bênêđictô XVI, Tông huấn Sacramentum Caritatis, sô 70.

[2] Nt số 79.

[3] Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Thông điệp Ecclesia de Eucharistia, sô 52

[4] X. Lm Anton Ha Văn Minh, Linh Mục hồng ân cho nhân loại, NXB Tôn giáo 2010, tr.61.

[5] Đức Bênêđictô XVI, Tông Huân Sacramentum Caritatis, sô 80

[6] Đức Bênêđictô XVI, Tông huấn Verbum Domini, số 59

[7] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 145

[8] Nt số 150

[9] Nt số 149.

[10] Thánh Giáo hoàng Phaolô VI, Tông huấn Evangelii Nuntiandi, số 33

[11] Đức Bênêđictô XVI, Tông huấn Verbum Domini, số 52

[12] Đức Bênêđictô XVI, Tông huấn Sacramentum Caritatis số 55

[13] Nt số 71.

[14] Đức Bênêđictô XVI, Tông huấn Verbum Domini số, số 51

[15] Sách Lễ Rôma, Trình bày tổng quát về Sách Bài đọc trong Thánh Lễ, s. 4.

[16] X. Đức Bênêđictô XVI, Tông huấn Sacramentum Caritatis số 45

[17] Nt.

[18] Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II, Thông điệp Ecclesia de Eucharistia, s

[19] Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 1392

[20] Nt số 1387

[21] Bộ Phụng tự Thánh và Kỷ luật Bí tích, Huấn thị Redemptionis Sacramentum, số 39

[22] Nt số 40

[23] Joseph Ratzinger, Thiên Chúa và Trần thế, chuyển ngữ: Phạm Hồng Lam, NXB Tôn giáo 2011, tr. 419-420

[24] X Đức Bênêđictô XVI, Tông huấn Sacramentum Caritatis số 70

[25] Nt số 73.

[26] Nt số 53.

[27] Nt.

[28] Bộ Phụng tự Thánh và Kỷ luật Bí tích, Huấn thị Redemptionis Sacramentum, số 46

[29] Đức Bênêđictô XVI, Tông huấn Sacramentum Caritatis số 88

Related Articles

Back to top button