LẮNG NGHE TIẾNG KÊU CỦA NGƯỜI NGHÈO VÀ TRÁI ĐẤT, VÀ THÁCH ĐỐ MỤC VỤ CỦA CHẾ ĐỘ ĐA THÊ
31/03/2026
Ngày 24/3 vừa qua, Ban Tổng thư ký Thượng Hội đồng đã công bố Phúc trình cuối cùng của Nhóm nghiên cứu số 2 về Lắng nghe tiếng kêu của người nghèo và trái đất, và của Ủy ban Hội nghị chuyên đề thuộc Hội đồng Giám mục châu Phi và Madagascar (SCEAM) về Thách đố mục vụ của chế độ đa thê.
Đây là ấn phẩm thứ tư và thứ năm, sau khi đã phổ biến các phúc trình cuối cùng của ba trong số mười Nhóm nghiên cứu được thành lập nhân dịp kỳ họp về tính hiệp hành. Đó là các Nhóm về Sứ vụ trong môi trường kỹ thuật số (Nhóm số 3), Duyệt lại “Chương trình căn bản đào tạo linh mục trong một viễn tượng thừa sai đồng hành” (Nhóm số 4) và Sự tham gia của phụ nữ trong đời sống và lãnh đạo Giáo hội (Nhóm 5)
Nhóm nghiên cứu 2
Phúc trình cuối cùng của Nhóm nghiên cứu số 2 được phát triển thành nhiều phần. Mở đầu bằng một suy tư của Đức Hồng y Michael Czerny, Tổng trưởng Bộ Phát triển Con người Toàn diện, mong muốn trả lời năm câu hỏi cơ bản được giao cho Nhóm về việc Giáo hội có thể lắng nghe tốt hơn tiếng kêu của người nghèo và của trái đất như thế nào. Theo Ban Tổng thư ký Thượng Hội đồng, tài liệu dựa trên xác tín thần học rằng: lắng nghe người nghèo và trái đất không phải là một lựa chọn mục vụ, nhưng là một hành động đức tin cấu thành sứ vụ của Giáo hội, bắt nguồn từ hai giới răn về yêu thương và mẫu gương của người Samaritanô nhân hậu. Như Đức Hồng y Czerny nhắc lại trong lời tựa, thuật ngữ “lắng nghe” chỉ một tiến trình toàn diện, bao gồm việc gặp gỡ, thấu hiểu vấn đề, hành động, lượng giá và nâng đỡ tinh thần; và tiến trình này liên hệ đến mọi Kitô hữu, kể cả những người cảm thấy mình nghèo khó. Do đó, câu hỏi định hướng cho toàn bộ công việc của Nhóm là: làm thế nào Giáo hội có thể lắng nghe tốt hơn hai tiếng kêu gắn kết mật thiết này, với ý thức rằng đáp lại tiếng kêu của người nghèo cũng đồng nghĩa là đáp lại tiếng kêu của trái đất, và ngược lại?
Sau khi phác thảo các phương pháp làm việc, những giới hạn đã gặp phải và các bài học rút ra, Bản Phúc trình xác định các phương tiện sẵn có trong Giáo hội – các giáo xứ, các cộng đoàn cơ bản, các phong trào, các tổ chức Caritas, các mạng lưới đại kết và quốc tế – và nhấn mạnh sự phong phú của chúng; đồng thời mời gọi vượt qua sự cám dỗ của việc ủy thác không thích đáng đối với các cơ cấu chuyên biệt, kêu gọi mọi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội đồng trách nhiệm. Trong số các đề xuất cụ thể, có việc thành lập Đài quan sát Giáo hội về người khuyết tật, được đề xuất bởi một tiểu ban bao gồm chủ yếu là người khuyết tật, như một mô hình có thể được nhân rộng ở cấp địa phương và khu vực để mang lại tiếng nói cho tất cả các nhóm bị thiệt thòi.
Trên bình diện thần học, Bản Phúc trình nhấn mạnh đến sự cần thiết của một nền thần học khởi đi từ việc lắng nghe người nghèo và trái đất như những lĩnh vực thần học đích thực, đồng thời đề nghị các thần học gia từ các cộng đồng mong manh và dễ tổn thương nhất tích cực tham gia vào việc soạn thảo các tài liệu huấn quyền. Đặc biệt, tài liệu chú ý đến việc đào tạo: các chương trình đào tạo cho giáo dân, tu sĩ và chủng sinh phải kết hợp với việc gặp gỡ trực tiếp với các vùng ngoại vi hiện sinh, khả năng lắng nghe như một kỷ luật thiêng liêng – không chỉ như một kỹ thuật – và phân tích xã hội. Tài liệu kết thúc với một tầm nhìn về một Giáo hội hiệp hành có khả năng trở thành một công cụ lắng nghe, không chỉ dừng lại ở việc có các cơ cấu để lắng nghe, nhưng biến mỗi thành viên thành một sự hiện diện truyền giáo bên cạnh những người dễ bị tổn thương nhất.
Phúc trình của Sceam
Hội nghị chuyên đề của Hội đồng Giám mục châu Phi và Madagascar (SCEAM) đã trình bày một suy tư toàn diện về thách đố mục vụ của chế độ đa thê, dựa trên bối cảnh văn hóa, nhân chủng học và thần học của lục địa châu Phi. Phúc trình bắt đầu với việc nhìn nhận giá trị thánh thiêng của gia đình châu Phi, được thiết lập trên mối liên kết giữa các nhóm người, với tổ tiên và với Thiên Chúa, trong đó con cái được coi là một phúc lành của Chúa và ước muốn có nhiều con là một phần không thể thiếu của bản sắc cộng đồng. Chính trong bối cảnh này, chế độ đa thê có một vị trí lịch sử, một hiện tượng không chỉ có ở châu Phi, nhưng đặc biệt phổ biến và đặt ra những thách đố mục vụ cấp bách ở đó.
Phân tích Kinh thánh cho thấy sự mâu thuẫn của điều này: được chấp nhận trong Cựu ước, đa thê dần dần bị thay thế bởi mạc khải Tân ước, trong đó Chúa Giêsu – đề cập đến kế hoạch ban đầu của Đấng Tạo Hóa – khẳng định rõ ràng tính duy nhất và bất khả phân ly của hôn nhân. Tài liệu tái khẳng định giáo lý của Giáo hội: hôn nhân Kitô giáo là một vợ một chồng theo bản chất thần học chứ không phải do áp đặt văn hóa. Về mặt mục vụ, Sceam loại trừ mọi hình thức công nhận chế độ đa thê và khuyến nghị rằng các dự tòng theo chế độ đa thê không được phép lãnh nhận Bí tích Thánh tẩy cho đến khi họ tự nguyện chấp nhận cam kết hôn nhân một vợ một chồng. Đó không phải là vấn đề loại trừ hay kỳ thị, nhưng là sự đồng hành kiên nhẫn và tôn trọng, được truyền cảm hứng bởi lòng thương xót của Chúa Kitô. Phẩm giá của phụ nữ được đặt ở trung tâm của cách tiếp cận mục vụ này, với Đức Maria – Mẹ Chúa Giêsu – được đưa ra như một gương mẫu của việc truyền giáo hiện thân trong văn hóa. Phần kết luận ướng tới “sự chăm sóc mục vụ gần gũi” có khả năng mở ra những cánh cửa của Giáo hội cho những người sống trong các vùng ngoại vi thiêng liêng và hiện sinh, nhận ra nơi mỗi người một người con của Thiên Chúa được kêu gọi đến với tình yêu trung thành và giao ước.
Cả hai Phúc trình, với những chủ đề đa dạng, làm chứng cho hành trình hiệp hành của Giáo hội: một Giáo hội lắng nghe, phân định, đồng hành và bắt nguồn từ Tin mừng, không ngừng gần gũi với mọi người, đáp ứng những thách đố của thời đại chúng ta.
Mary Ngọc Yến
Chuyển ngữ từ: L’Osservatore Romano